Trả lời nhanh
Unit 3 Music (Tiếng Anh 10 Global Success, Kết nối tri thức) gồm các phần: Getting started, Language, Reading, Speaking, Listening, Writing, Communication and Culture/CLIL, Looking back và Project. Chủ đề là âm nhạc: nhạc cụ, nghệ sĩ, cuộc thi, buổi biểu diễn. Bạn học từ vựng trước, rồi lần lượt vào từng phần theo mục lục bên dưới.
Unit 3 Music học về điều gì?
Đây là bài nói về âm nhạc trong đời sống của học sinh: một nghệ sĩ trẻ nổi tiếng nhờ mạng xã hội, các cuộc thi âm nhạc, nhạc cụ truyền thống và hiện đại. Vì vậy từ vựng của Unit khá “gần gũi”, dễ nhớ nếu bạn gắn với bài hát hay ca sĩ mình thích.
Bài hội thoại mở đầu (Getting started) là điểm tựa cho cả Unit. Trong đó Ann và Mai nói về một ca sĩ nhạc pop được giới trẻ yêu thích. Hội thoại dùng nhiều câu quá khứ đơn (kể lại quá trình anh ấy nổi tiếng) và hiện tại hoàn thành (nói về thành tích đã đạt được). Bạn nên chú ý hai thì này khi đọc.
Mục lục giải từng phần Unit 3 Music
Bấm vào từng phần để xem lời giải, bản dịch và giải thích chi tiết:
- Từ vựng Unit 3 Music
- Getting started – trang 28, 29
- Language – trang 29, 30
- Reading – trang 31, 32
- Speaking – trang 32
- Listening – trang 33
- Writing – trang 33, 34
- Communication and Culture / CLIL – trang 34, 35
- Looking back – trang 36
- Project – trang 37
Sách bài tập và tài liệu ôn kèm theo
- SBT Tiếng Anh 10 Unit 3: Music (tổng hợp)
- SBT trang 16 – Pronunciation
- SBT trang 16, 17 – Vocabulary
- SBT trang 17, 18 – Grammar
- SBT trang 18, 19 – Reading
- SBT trang 19 – Speaking
- SBT trang 20, 21, 22 – Writing
- Ngữ pháp Unit 3 Music
- 100 bài tập Unit 3 Music có đáp án
Từ vựng trọng tâm của Unit 3
Bảng dưới là các từ xuất hiện đầu Unit. Cột cuối là mẹo nhớ do mình bổ sung (trọng âm, từ cùng họ) để bạn học nhanh hơn. Danh sách đầy đủ có ở bài từ vựng Unit 3.
| Từ | Loại từ | Nghĩa | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|
| bamboo clapper | n | phách (nhạc cụ tre) | bamboo = tre; clap = vỗ, gõ |
| comment | n | lời bình luận | Dưới video thường có “comment” |
| competition | n | cuộc thi | Trọng âm âm tiết 3; động từ compete |
| concert | n | buổi hoà nhạc | Trọng âm âm tiết 1 |
| decoration | n | việc trang trí | Từ decorate; đuôi -ion kéo trọng âm lên trước nó |
| delay | v | hoãn lại | Chuyến bay “delayed” = bị hoãn |
| eliminate | v | loại ra | Thí sinh bị loại ở vòng thi |
| judge | n | giám khảo | Người “chấm điểm” cuộc thi |
| live | adj, adv | trực tiếp | Đọc /laɪv/ khi là “live show”; khác với động từ live /lɪv/ |
| location | n | địa điểm | Từ locate |
| moon-shaped lute | n | đàn nguyệt | moon-shaped = hình mặt trăng |
| musical instrument | n | nhạc cụ | Chú ý: musical (tính từ) + instrument |
| participant | n | người tham gia, thí sinh | Động từ participate, danh từ participation |
| performance | n | buổi biểu diễn | Động từ perform, người biểu diễn performer |
| reach | v | đạt được | reach one million views = đạt một triệu lượt xem |
| single | n | đĩa đơn | Một bài hát phát hành riêng |
| social media | n | mạng xã hội | Danh từ không đếm được, thường dùng với is/has |
| talented | adj | có tài | Từ talent = tài năng |
| trumpet | n | kèn trumpet | play the trumpet (có “the”) |
| upload | v | tải lên | Trái nghĩa: download |
Cách nhớ nhanh theo “họ từ”
- compete → competition (cuộc thi) → competitor (đối thủ).
- perform → performance (buổi biểu diễn) → performer (người biểu diễn).
- participate → participation (sự tham gia) → participant (người tham gia).
- decorate → decoration; locate → location.
Quy tắc hữu ích: danh từ tận cùng bằng -ion thì trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước đuôi này: com-pe-TI-tion, dec-o-RA-tion, lo-CA-tion.
Nội dung Getting started: bạn cần nắm gì?
Bài hội thoại có tên “A talented artist!”. Ann và Mai nói về một ca sĩ pop nổi tiếng thế giới. Có ba ý để trả lời câu hỏi đọc hiểu sau bài:
- Họ nói về ai? Về một nghệ sĩ tài năng, một thần tượng tuổi teen.
- Anh ấy giỏi gì? Viết nhạc và chơi nhiều loại nhạc cụ.
- Vì sao anh ấy nổi tiếng? Mẹ anh ấy đăng các video hát lại (cover) lên mạng xã hội khi anh ấy còn nhỏ, và các video này giúp anh nổi tiếng chỉ sau vài tháng.
Khi trả lời, hãy dùng câu hoàn chỉnh và bám sát thông tin trong bài. Ví dụ: “He is good at writing music and playing many musical instruments.” Lời giải đầy đủ kèm bản dịch nằm ở bài Getting started.
Ôn nhanh hai thì xuất hiện trong bài
| Thì | Dấu hiệu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Quá khứ đơn | yesterday, last year, in 2015, when he was 12 | She learnt the guitar by herself. |
| Hiện tại hoàn thành | so far, already, yet, since, for, ever | His songs have reached millions of fans. |
Mẹo phân biệt: nếu câu có mốc thời gian đã kết thúc rõ ràng thì dùng quá khứ đơn. Nếu nói về kết quả còn liên quan đến hiện tại và không nêu mốc cụ thể thì dùng hiện tại hoàn thành.
Lỗi sai thường gặp ở Unit 3
- Viết “play trumpet” thay vì “play the trumpet” (nhạc cụ có “the”; môn thể thao thì không).
- Nhầm “live” /laɪv/ (trực tiếp) với “live” /lɪv/ (sống).
- Dùng “social media are” – trong bài này thường dùng như danh từ không đếm được: “Social media is…”.
- Nhầm “participant” (người) với “participation” (sự tham gia).
- Đặt dấu thời gian quá khứ cạnh hiện tại hoàn thành, ví dụ “has uploaded last week” là sai; phải là “uploaded last week”.
Bài luyện tập có đáp án
Bài 1. Điền từ thích hợp
Từ cho sẵn: judge, participants, delay, concert, upload (dùng đúng dạng).
- The ______ praised the singer’s clear voice.
- More than 200 ______ joined the school singing contest.
- Because of the storm, the organisers had to ______ the outdoor ______ until Sunday.
- She wants to ______ her new cover video tonight.
Đáp án: 1. judge – 2. participants – 3. delay / concert – 4. upload.
Giải thích: câu 1 cần danh từ chỉ người chấm thi; câu 2 có “more than 200” nên dùng danh từ số nhiều; câu 3 sau “had to” là động từ nguyên mẫu (delay), “the outdoor ___” cần danh từ (concert); câu 4 sau “wants to” là động từ nguyên mẫu.
Bài 2. Chia động từ
- He (learn) ______ to play the drums when he was ten.
- Her videos (reach) ______ one million views so far.
- We (see) ______ that band at a concert last year.
Đáp án: 1. learnt (hoặc learned) – vì có “when he was ten”, mốc quá khứ. 2. have reached – dấu hiệu “so far”. 3. saw – có “last year”.
Bài 3. Viết lại câu
Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi: “Their performance was wonderful.” → “They ______ wonderfully.”
Đáp án: performed. Bạn đổi danh từ performance về động từ perform ở quá khứ đơn.
Cách học Unit 3 hiệu quả
- Học từ vựng theo họ từ như bảng trên, mỗi ngày 5–7 từ.
- Đọc to bài hội thoại, chú ý trọng âm các từ tận cùng -ion.
- Gạch chân các câu quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành trong bài để ghi nhớ cách dùng.
- Làm các phần Language, Reading, Speaking, Listening, Writing theo thứ tự rồi mới làm Looking back để tự kiểm tra.
- Chuẩn bị Project (giới thiệu về một nghệ sĩ hoặc nhạc cụ) bằng cách thu thập từ vựng ngay từ đầu Unit.
Các Unit liền kề và tài liệu toàn sách
- Unit 2: Humans and the environment
- Review 1
- Unit 4: For a better community
- Unit 5: Inventions
- Giải SGK Tiếng Anh 10 – Kết nối tri thức (cả năm)
- Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh 10 Global Success
- Ngữ pháp Tiếng Anh 10 Global Success
Cùng chuyên đề: Mục lục khác cùng môn, lớp: Giải Anh 10 cả 3 bộ sách: Global Success, Friends Global, Explore New Worlds; Giải Tiếng Anh 10 Review 2 Kết nối tri thức (Global Success) trang 62–65; Giải SGK Tiếng Anh 10 Unit 6: Gender Equality – Global Success (đủ 9 phần).
Câu hỏi thường gặp
Unit 3 Tiếng Anh 10 Global Success có những phần nào?
Unit 3 Music gồm Getting started, Language, Reading, Speaking, Listening, Writing, Communication and Culture/CLIL, Looking back và Project. Mỗi phần có lời giải riêng trong mục lục của trang này.
Chủ đề của Unit 3 Music là gì?
Chủ đề là âm nhạc: nghệ sĩ, nhạc cụ truyền thống và hiện đại, cuộc thi và buổi biểu diễn, cùng cách mạng xã hội giúp nghệ sĩ trẻ nổi tiếng.
Nên học từ vựng Unit 3 như thế nào cho nhớ lâu?
Học theo họ từ (compete – competition – competitor), nhớ quy tắc trọng âm của từ đuôi -ion, và đặt câu với bài hát, nhạc cụ mà bạn yêu thích.
Trong Getting started, vì sao nhân vật nổi tiếng nhanh chóng?
Vì mẹ của anh ấy đăng các video hát lại (cover) lên mạng xã hội khi anh còn nhỏ; các video này được xem rất nhiều nên anh trở thành ngôi sao trực tuyến chỉ sau vài tháng.