Giải SGK Tiếng Anh 10 Unit 4: Food (Explore New Worlds – Cánh Diều)

Trả lời nhanh

Unit 4: Food của Tiếng Anh 10 (Explore New Worlds – Cánh Diều) gồm 5 bài: A. Describe a Recipe, B. Order a Meal, C. Talk about Diets, D. Plan a Farm or Garden, E. Follow and Give Instructions. Trang này có mục lục lời giải từng bài, từ vựng thực phẩm, ngữ pháp a/an/the/some/any và bài luyện tập để bạn ôn nhanh trước khi làm bài chi tiết.

Mục lục lời giải Unit 4: Food

Bấm vào từng bài để xem đáp án và giải thích chi tiết theo đúng thứ tự trong sách:

  • Unit 4 A. Describe a Recipe – trang 40, 41
  • Unit 4 B. Order a Meal – trang 42, 43
  • Unit 4 C. Talk about Diets – trang 44, 45
  • Unit 4 D. Plan a Farm or Garden – trang 46, 47
  • Unit 4 E. Follow and Give Instructions – trang 48, 49

Các unit liền kề: Unit 3: Going Places, Unit 5: Sports, Unit 6: Destinations, Unit 7: Communication.

Học cả cuốn: Giải SGK Tiếng Anh 10 – Cánh Diều, Giải SBT Tiếng Anh 10 – Cánh Diều, Đề thi Tiếng Anh 10 – Cánh Diều.

Unit 4 học những gì?

Chủ đề của unit là thức ăn: nói về công thức nấu ăn, gọi món, chế độ ăn, trồng trọt thực phẩm và đọc/đưa ra hướng dẫn. Theo tên các bài, bạn sẽ luyện bốn việc chính:

  1. Gọi tên và phân nhóm thực phẩm (thịt, rau, trái cây, đồ uống, sản phẩm từ sữa).
  2. Dùng đúng danh từ đếm được/không đếm được cùng mạo từ và lượng từ.
  3. Giao tiếp tình huống: mô tả món ăn, gọi món, nói về chế độ ăn.
  4. Hiểu và diễn đạt các bước hướng dẫn theo trình tự.

Từ vựng chủ đề thực phẩm

Ở bài A, việc đầu tiên là phân nhóm từ. Bạn nên học từ theo nhóm như bảng dưới, vì đề kiểm tra hay hỏi “từ nào khác nhóm”.

Nhóm Từ vựng Nghĩa
Dairy products cheese, milk, butter, yogurt, ice cream phô mai, sữa, bơ, sữa chua, kem
Drinks water, juice, tea, coffee, soda, lemonade nước lọc, nước ép, trà, cà phê, nước ngọt, nước chanh
Fruit apple, orange, banana, lemon, mango, strawberry táo, cam, chuối, chanh, xoài, dâu tây
Meat (và hải sản) chicken, beef, pork, bacon, sausage, steak, fish, shrimp thịt gà, bò, heo, thịt xông khói, xúc xích, bít-tết, cá, tôm
Vegetables onion, pepper, tomato, potato, carrot, cabbage, lettuce hành, ớt, cà chua, khoai tây, cà rốt, bắp cải, rau diếp

Mẹo nhớ: “Cá và tôm” trong đời sống là hải sản, nhưng khi sách chỉ cho sẵn 5 nhóm thì xếp vào nhóm meat cho gần nghĩa nhất. Khi làm bài, cứ bám theo các nhóm đề cho.

Ngữ pháp trọng tâm: đếm được và không đếm được

Đây là phần nhiều bạn mất điểm nhất ở Unit 4. Hãy tự hỏi: “Mình có thể đếm 1, 2, 3 cái này không?”

Loại danh từ Ví dụ Cách dùng
Đếm được số ít an egg, a tomato có a/an; không dùng đứng một mình
Đếm được số nhiều eggs, potatoes, carrots some/any, many, a few
Không đếm được milk, rice, butter, water some/any, much, a little; không thêm -s

Cách chọn a, an, the, some, any

  • a / an: danh từ đếm được số ít, nhắc lần đầu. Dùng an trước nguyên âm (an onion), a trước phụ âm (a red pepper – nhìn từ “red”, không phải “pepper”).
  • the: vật cả người nói và người nghe đều biết rõ (the fridge trong nhà), hoặc vật đã nhắc ở trước.
  • some: danh từ số nhiều hoặc không đếm được, dùng trong câu khẳng định, lời mời, lời đề nghị (Would you like some tea?).
  • any: danh từ số nhiều hoặc không đếm được, dùng trong câu phủ định và câu hỏi (I don’t have any potatoes. Do you have any milk?).

Bài tập hội thoại ở bài A (điền a, an, the, some, any)

Đoạn hội thoại Lee – Diana nói về việc làm món trứng tráng kiểu Tây Ban Nha. Đáp án và lý do như sau:

Chỗ trống Đáp án Vì sao
(1) What’s in ___ fridge? the Tủ lạnh trong nhà, cả hai đều biết là cái nào.
(2) There are ___ eggs. some Câu khẳng định, eggs là danh từ số nhiều.
(3) Do you have ___ vegetables? any Câu hỏi, danh từ số nhiều.
(4) I have ___ onion an Số ít, bắt đầu bằng nguyên âm.
(5) and ___ red pepper. a Số ít, từ đứng ngay sau là “red” (phụ âm).
(6) Do you have ___ olive oil? any Câu hỏi, không đếm được.
(7) I have ___ corn oil. some Câu khẳng định, không đếm được.
(8) we need ___ potatoes. some Câu khẳng định, số nhiều.
(9) I don’t have ___ potatoes. any Câu phủ định, số nhiều.

Lưu ý: đáp án chỉ rõ ràng như trên khi ta xét đúng ngữ cảnh. Ví dụ ở (8), nếu Lee hỏi “Do we have ___ potatoes?” thì phải dùng any. Đọc kỹ loại câu trước khi điền.

Phân loại thực phẩm đếm được/không đếm được

Khi lập bảng hai cột ở bài A, đừng máy móc. Một số từ có hai cách dùng:

  • Thường đếm được: apple, banana, orange, tomato, potato, onion, carrot, strawberry, egg, sausage.
  • Thường không đếm được: milk, cheese, butter, water, juice, tea, coffee, bacon, yogurt, ice cream, rice.
  • Dùng được cả hai: chicken (con gà / thịt gà), fish (con cá / thịt cá), lettuce (cây rau / rau nói chung), cabbage. Khi mang nghĩa “thịt, món ăn” thì coi là không đếm được.

Với đồ uống, muốn đếm thì đếm bằng đơn vị: a glass of water, two cups of tea, a bottle of juice. Đây là điểm cộng khi nói và viết.

Cụm từ hữu ích cho các bài nói

Gọi món và nói về món ăn (bài B, C)

  • I’d like a bowl of soup, please.
  • Could I have some water?
  • What do you recommend?
  • I try to eat more vegetables and less sugar.

Hướng dẫn theo bước (bài A, E)

Dùng từ chỉ trình tự: first, next, then, after that, finally. Câu hướng dẫn dùng động từ nguyên mẫu, không có chủ ngữ: Cut the onion. Add some oil. Don’t forget the salt.

Ví dụ tự đặt: First, wash two tomatoes. Next, cut them into small pieces. Then add some salt. Finally, serve the salad cold.

Lỗi sai thường gặp

  • Viết a milk, a water: sai vì không đếm được, phải là some milk hoặc a glass of milk.
  • Viết some potato khi muốn nói nhiều củ: phải là some potatoes.
  • Dùng some trong câu hỏi thông thường: thường dùng any, trừ khi là lời mời hoặc đề nghị.
  • Dùng a trước onion, apple: phải là an vì âm đầu là nguyên âm.
  • Thêm -s vào cheese, rice, bread: các từ này không có dạng số nhiều thông thường.

Bài luyện tập có đáp án

Bài 1. Điền a, an, the, some hoặc any

  1. There isn’t ___ milk in the glass.
  2. I’d like ___ apple and ___ banana for breakfast.
  3. We bought some rice yesterday. ___ rice was delicious.
  4. Would you like ___ tea?

Đáp án: 1. any (phủ định, không đếm được). 2. an – a (apple bắt đầu bằng nguyên âm, banana bằng phụ âm). 3. The (rice đã được nhắc ở câu trước). 4. some (lời mời).

Bài 2. Phân loại đếm được (C) hay không đếm được (U)

honey, sandwich, soup, noodles, egg, pork

Đáp án: honey – U; sandwich – C; soup – U; noodles – C (luôn ở dạng số nhiều); egg – C; pork – U.

Bài 3. Viết 3 câu về tủ lạnh nhà em

Dùng ít nhất một câu khẳng định với some, một câu phủ định với any và một câu có a/an. Mẫu: There is a lemon in the fridge. There are some eggs. There isn’t any cheese.

Cách học Unit 4 hiệu quả

  1. Học từ vựng theo 5 nhóm, mỗi nhóm đặt một câu với some hoặc any.
  2. Làm lần lượt bài A đến E theo mục lục, tự làm trước rồi mới đối chiếu đáp án.
  3. Đọc to các đoạn hội thoại với bạn, luân phiên vai để quen cách gọi món và hỏi đáp.
  4. Cuối unit, làm thêm bài tập trong sách bài tập để củng cố.

Câu hỏi thường gặp

Unit 4 Tiếng Anh 10 Cánh Diều có mấy bài?

Unit 4: Food gồm 5 bài: A. Describe a Recipe, B. Order a Meal, C. Talk about Diets, D. Plan a Farm or Garden và E. Follow and Give Instructions.

Khi nào dùng some, khi nào dùng any?

Dùng some trong câu khẳng định, lời mời và lời đề nghị; dùng any trong câu phủ định và câu hỏi thông thường. Cả hai đi với danh từ số nhiều hoặc không đếm được.

Milk, cheese, butter là danh từ đếm được hay không đếm được?

Đây là danh từ không đếm được, không thêm -s và không dùng a/an. Muốn đếm, dùng đơn vị đo như a glass of milk, a slice of cheese, a piece of butter.

Trước 'red pepper' dùng a hay an?

Dùng a, vì từ đứng ngay sau mạo từ là 'red' bắt đầu bằng phụ âm. Quy tắc a/an dựa vào âm đầu của từ liền sau.