Trả lời nhanh
Phần Writing Unit 1 trong SBT Tiếng Anh 10 Global Success (trang 8, 9) gồm 3 bài: bài 1 viết 8 câu hoàn chỉnh từ các từ gợi ý (chủ yếu dùng hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn), bài 2 chọn câu điền vào email nói về gia đình Việt Nam (đáp án H–C–G–B–F–A–D–E), bài 3 viết đoạn văn 120–150 từ về một thói quen của gia đình.
Tổng quan phần Writing Unit 1: Family Life
Writing của Unit 1 xoay quanh chủ đề đời sống gia đình: việc nhà, kỹ năng sống, thói quen chung và vai trò các thành viên. Ba bài tập đi theo thứ tự từ dễ đến khó: viết câu, hiểu mạch của một bức email, rồi tự viết đoạn văn.
| Bài | Yêu cầu | Kỹ năng chính |
|---|---|---|
| 1 (trang 8) | Dùng đúng dạng động từ, thêm từ cần thiết để tạo câu có nghĩa | Thì hiện tại, cấu trúc It is important for…, danh động từ |
| 2 (trang 8–9) | Chọn câu/cụm từ điền vào email trả lời bạn Stacy | Liên kết ý (cohesion), đọc hiểu mạch văn |
| 3 (trang 9) | Viết đoạn văn 120–150 từ về một thói quen gia đình | Triển khai ý, từ nối, đếm số từ |
Nếu bạn muốn ôn trước các phần liên quan, hãy xem ngữ pháp tại SBT Unit 1 Grammar và từ vựng tại SBT Unit 1 Vocabulary.
Bài 1 (trang 8): Viết câu hoàn chỉnh từ từ gợi ý
Đề cho các từ rời rạc; nhiệm vụ của em là chia động từ, thêm mạo từ, giới từ, trợ động từ. Dưới đây là đáp án và lý do chọn từng dạng.
- Mr Thanh hates doing housework but he still cleans the house once a week.
Dịch: Anh Thành ghét làm việc nhà nhưng vẫn lau dọn nhà mỗi tuần một lần.
Vì sao: once a week là dấu hiệu thói quen → hiện tại đơn; chủ ngữ ngôi thứ ba số ít nên hates, cleans có -s. Sau hate dùng V-ing (doing). - I’m having a holiday with my family in Mai Chau now. We spend our summer holidays here every year.
Dịch: Bây giờ tôi đang nghỉ cùng gia đình ở Mai Châu. Năm nào chúng tôi cũng nghỉ hè ở đây.
Vì sao: now → hiện tại tiếp diễn; every year → hiện tại đơn. Lưu ý have a holiday là hành động nên vẫn chia tiếp diễn được (khác với have chỉ sự sở hữu). - It’s important for children to learn some life skills at home.
Dịch: Việc trẻ em học một vài kỹ năng sống ở nhà là rất quan trọng.
Vì sao: cấu trúc It is + adj + for + người + to V. - Parents have to teach their children to be honest and show respect to older people from/at an early age.
Dịch: Cha mẹ phải dạy con trung thực và biết tôn trọng người lớn tuổi từ khi còn nhỏ.
Vì sao: have to diễn tả sự bắt buộc; teach sb to V; cụm at/from an early age đều dùng được. - Jane is thinking of applying for another job. She thinks her present job is boring.
Dịch: Jane đang nghĩ đến việc xin một công việc khác. Cô ấy cho rằng công việc hiện tại thật nhàm chán.
Vì sao: think of + V-ing (đang cân nhắc) chia tiếp diễn; còn think với nghĩa “cho rằng” là động từ chỉ quan điểm nên dùng hiện tại đơn. - Doing housework helps children learn to take care of themselves.
Dịch: Làm việc nhà giúp trẻ học cách tự chăm sóc bản thân.
Vì sao: danh động từ làm chủ ngữ → động từ số ít helps; help sb (to) V. - Family routines are connected with children’s health and academic achievement.
Dịch: Các thói quen của gia đình gắn liền với sức khỏe và thành tích học tập của trẻ.
Vì sao: routines số nhiều → are connected with (bị động ở hiện tại đơn). - Children should learn to choose the right kind of clothes for the right occasion.
Dịch: Trẻ em nên học cách chọn đúng loại quần áo cho đúng dịp.
Vì sao: should + V đưa lời khuyên; clothes luôn ở dạng số nhiều, không có “a clothes”.
Lỗi thường gặp ở bài 1
- Quên -s/-es ở ngôi thứ ba số ít (he clean thay vì he cleans).
- Dùng hate to doing thay vì hate doing (hoặc hate to do).
- Bỏ for trong It’s important for children to….
- Chia think thành is thinking khi mang nghĩa “cho rằng”.
Em có thể đối chiếu thêm cách làm của từng câu tại lời giải bài 1.
Bài 2 (trang 8–9): Điền vào email trả lời bạn Stacy
Đây là bức email của một bạn Việt Nam trả lời Stacy, người đang làm bài tập về gia đình ở Việt Nam. Em cần chọn 8 câu/cụm từ cho 8 chỗ trống.
Đáp án (chỗ trống 1 → 8): H – C – G – B – F – A – D – E. Em hãy đối chiếu với đề trong sách để chắc chắn mỗi chữ cái khớp đúng chỗ trống.
Mạch ý của email
Muốn chọn đúng mà không đoán mò, em hãy nắm trình tự ý của bức thư:
- Lời chào và lời nhận giúp đỡ bạn.
- Khẳng định gia đình giữ vai trò quan trọng, tình cảm gia đình bền chặt.
- Giới thiệu mô hình gia đình mở rộng (ông bà, cha mẹ, con cái, đôi khi cả cụ).
- Ba, bốn thế hệ sống chung một mái nhà để chăm sóc nhau.
- Con cái trưởng thành vẫn có thể ở cùng cha mẹ, kể cả sau khi kết hôn; người già hiếm khi sống một mình hay ở viện dưỡng lão.
- Mọi người cùng chia sẻ việc nhà, nhưng người chồng thường là trụ cột, người vợ lo việc nhà.
- Trẻ được dạy kính trọng và nghe lời ông bà; cha mẹ dành thời gian giúp con học và khuyên bảo cách cư xử.
- Câu kết: các thành viên gắn bó, hỗ trợ lẫn nhau.
Mẹo làm dạng điền câu vào thư
- Đọc câu trước và sau chỗ trống: câu cần điền phải nối ý với cả hai câu này.
- Chú ý từ chỉ thay thế: they, this, such, so cho biết câu đó nhắc lại điều vừa nói.
- Chú ý từ nối: but, so, however, and báo hiệu quan hệ tương phản hay kết quả.
- Câu kết thường bắt đầu bằng So, … hoặc I hope this helps…, tóm lại điều đã viết.
Từ vựng đáng nhớ trong bài: extended family (gia đình nhiều thế hệ), generation (thế hệ), nursing home (viện dưỡng lão), breadwinner (trụ cột kinh tế), homemaker (người nội trợ), show respect to (tỏ lòng kính trọng với). Xem thêm cách làm tại lời giải bài 2.
Bài 3 (trang 9): Viết đoạn văn 120–150 từ về thói quen gia đình
Đề yêu cầu viết về one of your family routines và có các câu hỏi gợi ý trong sách. Mỗi em có một thói quen khác nhau nên không có đáp án duy nhất; điều quan trọng là bám sát các câu hỏi gợi ý và giữ đúng độ dài.
Dàn ý 4 phần
| Phần | Nội dung | Số câu gợi ý |
|---|---|---|
| Mở bài | Nêu thói quen là gì | 1–2 |
| Thân bài 1 | Khi nào, ở đâu, ai tham gia, làm gì | 3–4 |
| Thân bài 2 | Lợi ích, cảm nghĩ của em | 3–4 |
| Kết bài | Tóm lại ý nghĩa của thói quen | 1 |
Đoạn văn mẫu (khoảng 137 từ)
In my family, Sunday evening is the time for our weekly cleaning routine. We start at about six o’clock, right after a light dinner. My father usually takes care of the garden and washes the car, while my mother tidies the kitchen. My younger brother and I clean our bedrooms and take out the rubbish. It takes us about an hour, and we often play music to make the work more fun. I think this routine is very useful for several reasons. First, it teaches us to be responsible and to look after ourselves. Second, it gives all of us a chance to chat and share the news of the week. After cleaning, we have fruit together and plan the days ahead. Thanks to this habit, our house is always tidy, and our family bond becomes stronger.
Đây là bài mẫu tham khảo về việc dọn dẹp cuối tuần; em hãy thay bằng thói quen thật của nhà mình (ăn tối chung, đi bộ buổi sáng, gọi điện cho ông bà…).
Cụm từ hữu ích khi viết
| Chức năng | Cụm từ |
|---|---|
| Giới thiệu | One of our family routines is…; In my family, … is a regular activity. |
| Tần suất | every evening, once a week, at weekends, usually, from time to time |
| Sắp xếp ý | First, Second, After that, Finally |
| Nêu lợi ích | It helps us…; It teaches us to…; Thanks to this habit,… |
| Kết luận | All in all,…; In short,… |
Danh sách tự kiểm tra trước khi nộp
- Đã trả lời đủ các câu hỏi gợi ý trong sách chưa?
- Số từ có nằm trong khoảng 120–150 không? (đếm cả từ nối, mạo từ)
- Động từ chỉ thói quen đã ở hiện tại đơn, có -s ở ngôi thứ ba chưa?
- Mỗi ý có ít nhất một từ nối giúp đoạn văn liền mạch chưa?
- Chính tả, dấu câu và chữ hoa đầu câu đã đúng chưa?
Bài luyện tập thêm (có đáp án)
Hãy viết thành câu hoàn chỉnh, tự chia động từ và thêm từ cần thiết:
- my sister / help / mother / cook / dinner / every evening
- children / should / learn / how / manage / time / early age
- Tom / look for / new flat / now. He / think / current one / too small
Đáp án gợi ý:
- My sister helps my mother (to) cook dinner every evening. (every evening → hiện tại đơn, sister số ít nên helps.)
- Children should learn how to manage their time from an early age.
- Tom is looking for a new flat now. He thinks his current one is too small. (now → tiếp diễn; think = cho rằng → đơn.)
Xem thêm các phần khác của Unit 1
- SBT Unit 1 Pronunciation
- SBT Unit 1 Reading
- SBT Unit 1 Speaking
- SBT Tiếng Anh 10 Unit 1 trọn bộ
- Giải SBT Tiếng Anh 10 Kết nối tri thức
Cùng chuyên đề: Bài nằm trong mục lục Giải Anh 10 cả 3 bộ sách: Global Success, Friends Global, Explore New Worlds.
Câu hỏi thường gặp
Phần Writing Unit 1 SBT Tiếng Anh 10 Global Success gồm mấy bài?
Gồm 3 bài ở trang 8, 9: bài 1 viết câu hoàn chỉnh từ từ gợi ý, bài 2 điền câu vào email nói về gia đình Việt Nam, bài 3 viết đoạn văn 120–150 từ về một thói quen của gia đình.
Đáp án bài 2 trang 8–9 SBT Tiếng Anh 10 Unit 1 Writing là gì?
Đáp án theo thứ tự chỗ trống là H – C – G – B – F – A – D – E. Em nên đọc câu trước và sau mỗi chỗ trống để kiểm tra mạch ý có liền mạch không.
Viết đoạn văn về family routine cần dùng thì nào?
Chủ yếu dùng hiện tại đơn vì đang mô tả thói quen lặp lại, kết hợp trạng từ tần suất như usually, every evening, once a week. Có thể thêm hiện tại tiếp diễn khi nói về việc đang diễn ra.
Đoạn văn 120–150 từ nên chia bố cục thế nào?
Chia 4 phần: mở bài 1–2 câu nêu thói quen, thân bài 1 mô tả khi nào, ai làm, làm gì, thân bài 2 nêu lợi ích và cảm nghĩ, kết bài 1 câu tóm ý nghĩa.