Trả lời nhanh
Back up là cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa phổ biến nhất là sao lưu dữ liệu (back up your files). Ngoài ra, nó còn nghĩa là ủng hộ, hỗ trợ ai đó, chứng minh một ý kiến, lùi xe hoặc ùn tắc. Dạng danh từ/tính từ viết liền hoặc có gạch nối: backup / back-up (bản sao lưu, dự phòng).
Back up nghĩa là gì?
Back up gồm động từ back (lùi, đỡ phía sau) và giới từ up. Nghĩa gốc là “đứng phía sau để đỡ”, từ đó mới có các nghĩa hỗ trợ và sao lưu. Phiên âm của động từ là /bæk ʌp/, còn danh từ backup được nhấn âm đầu: /ˈbæk.ʌp/.
| Nghĩa | Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1. Lưu bản sao dữ liệu | sao lưu | Remember to back up your files before updating the phone. |
| 2. Ủng hộ, giúp đỡ ai | ủng hộ, hậu thuẫn | My friends backed me up when I told the truth. |
| 3. Đưa ra bằng chứng cho điều gì | chứng minh, củng cố | She backed up her argument with real data. |
| 4. Di chuyển phương tiện về phía sau | lùi (xe) | Please back up a little so the truck can pass. |
| 5. Bị tắc, ứ đọng | ùn tắc, ứ lại | Traffic backed up for miles after the accident. |
Cách chia và vị trí tân ngữ
Back up là cụm động từ tách được khi có tân ngữ. Quy tắc cần nhớ:
- Tân ngữ là danh từ: đặt giữa hoặc sau đều được. Back up the files = Back the files up.
- Tân ngữ là đại từ (it, them, me, him…): bắt buộc đặt giữa. Back them up (đúng), back up them (sai).
Chia động từ: back up – backed up – backed up – backing up. Ngôi thứ ba số ít: backs up. Chú ý chỉ chia chữ back, không chia up.
Phân biệt back up, backup và back-up
Đây là chỗ học sinh hay nhầm nhất. Hãy nhớ: động từ viết rời, danh từ và tính từ viết liền.
- back up (động từ): I back up my photos every Sunday.
- backup (danh từ): I keep a backup on a hard drive. (bản sao lưu)
- backup (tính từ): We need a backup plan in case it rains. (kế hoạch dự phòng)
Dạng có gạch nối back-up cũng gặp trong một số từ điển và văn bản, nhưng trong tiếng Anh hiện đại dạng backup phổ biến hơn. Một số cụm hay gặp: backup copy (bản sao dự phòng), backup singer (ca sĩ hát bè), backup generator (máy phát điện dự phòng), police backup (lực lượng cảnh sát chi viện).
Back up khác gì back down, back out, back off?
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| back up | sao lưu; ủng hộ; lùi | He backed up my idea. |
| back down | nhượng bộ, rút lại ý kiến | She refused to back down. |
| back out (of) | rút lui khỏi thoả thuận | He backed out of the deal. |
| back off | lùi ra, đừng can thiệp | Back off! This is my business. |
Mẹo nhớ: back up là “đỡ lưng” (giúp người khác), còn back down/out/off là “tự mình lùi” (rút lui).
Lỗi sai thường gặp
- Viết I will backup my files (dùng dạng danh từ làm động từ). Đúng: I will back up my files.
- Viết Make a back up of the file. Đúng: Make a backup of the file.
- Viết back up them. Đúng: back them up.
- Nhầm back up với back down: “ủng hộ” khác hẳn “nhượng bộ”.
Bài luyện tập
Bài 1. Chọn back up hoặc backup điền vào chỗ trống.
- I lost all my photos because I didn’t ______ my phone.
- Always make a ______ of important documents.
- Do you have a ______ plan if the bus is late?
Bài 2. Viết lại câu, thay cụm từ gạch chân bằng đại từ phù hợp.
- The teacher backed up the students in the competition. → The teacher ______.
- You should back up the data today. → You should ______ today.
Bài 3. Dịch sang tiếng Anh: “Anh ấy cần bằng chứng để chứng minh lời mình nói.”
Đáp án
- Bài 1: (1) back up (động từ, sau did not); (2) backup (danh từ, sau “a”); (3) backup (tính từ bổ nghĩa cho plan).
- Bài 2: (1) backed them up; (2) back it up (đại từ đứng giữa).
- Bài 3: He needs evidence to back up what he said. (Có thể viết: …to back up his words.)
Tóm tắt
- Back up (động từ, viết rời): sao lưu, ủng hộ, chứng minh, lùi xe, ùn tắc.
- Backup (danh từ/tính từ, viết liền): bản sao lưu, dự phòng.
- Có tân ngữ là đại từ thì phải tách: back it up.
- Quá khứ: backed up; hiện tại phân từ: backing up.
Câu hỏi thường gặp
Back up là gì trong tiếng Anh?
Back up là cụm động từ, nghĩa phổ biến nhất là sao lưu dữ liệu. Ngoài ra nó còn có nghĩa ủng hộ ai đó, đưa bằng chứng chứng minh một ý kiến, lùi xe và ùn tắc giao thông.
Back up và backup khác nhau thế nào?
Back up (viết rời) là động từ: I back up my files. Backup (viết liền) là danh từ hoặc tính từ: a backup copy, a backup plan.
Quá khứ của back up là gì?
Quá khứ và quá khứ phân từ đều là backed up, hiện tại phân từ là backing up, ngôi thứ ba số ít là backs up.
Có thể nói back up them không?
Không. Khi tân ngữ là đại từ thì phải đặt giữa cụm động từ: back them up, back it up, back me up.