Trả lời nhanh
Đáp án: tiring. Câu hoàn chỉnh: “Volunteering can be tiring sometimes, but it can help us find a purpose in life.” Chủ ngữ “volunteering” (hoạt động tình nguyện) là sự việc gây ra cảm giác mệt, nên ta dùng tính từ đuôi -ing (chỉ tính chất gây ra), không dùng “tired” (chỉ cảm giác của người).
Dịch nghĩa và phân tích câu
Dịch: Làm tình nguyện đôi khi có thể mệt mỏi, nhưng nó có thể giúp chúng ta tìm thấy mục đích sống.
- Volunteering: danh động từ (V-ing) làm chủ ngữ, nghĩa là “việc làm tình nguyện”.
- can be + ___: sau động từ “be” cần một tính từ (hoặc danh từ). Ở đây ta cần tính từ nên phải chuyển “tire” (động từ) thành tính từ.
- sometimes: trạng từ chỉ tần suất, đứng cuối câu để nhấn mạnh “đôi khi”.
- but: nối hai vế đối lập (mệt >< có ý nghĩa).
- find a purpose in life: tìm thấy mục đích sống.
Vì sao chọn “tiring” mà không phải “tired” hay “tire”?
| Dạng từ | Loại từ | Có dùng được không? | Lý do |
|---|---|---|---|
| tire | động từ (làm mệt) / danh từ (lốp xe) | Không | Sau “can be” không thể đứng động từ nguyên mẫu. |
| tired | tính từ (cảm thấy mệt) | Không phù hợp | Mô tả người cảm thấy mệt. Chủ ngữ ở đây là một hoạt động, không phải người. |
| tiring | tính từ (gây mệt) | Đúng | Mô tả việc làm tình nguyện có tính chất làm người ta mệt. |
| tiredly | trạng từ | Không | Sau “be” không dùng trạng từ để bổ nghĩa cho chủ ngữ. |
Mẹo phân biệt tính từ -ing và -ed
- -ing: nói về sự vật, sự việc gây ra cảm xúc. Ví dụ: a tiring job, an interesting story.
- -ed: nói về người cảm thấy như vậy. Ví dụ: I am tired, she is interested.
Cách thử nhanh: hãy hỏi “chủ ngữ là người đang cảm nhận hay là thứ gây ra cảm giác?”. Nếu chủ ngữ là hoạt động, công việc, bộ phim… thì chọn -ing. Cùng cặp này còn có: bored – boring, excited – exciting, satisfied – satisfying, rewarded – rewarding.
Lỗi sai thường gặp
- Chọn “tired” vì thấy nghĩa “mệt” quen thuộc. Hãy nhìn lại chủ ngữ của câu.
- Giữ nguyên “tire” vì đề cho sẵn từ trong ngoặc. Dạng từ trong ngoặc là từ gốc, hầu như luôn phải biến đổi.
- Viết sai chính tả: “tiring” bỏ chữ “e” của “tire” rồi thêm -ing (không viết “tireing”).
Cách làm dạng bài “dạng đúng của từ trong ngoặc”
- Xác định vị trí trống: sau “be”, “become”, “seem” thường là tính từ; sau mạo từ/tính từ thường là danh từ; sau chủ ngữ thường là động từ; bổ nghĩa động từ là trạng từ.
- Xác định nghĩa: tích cực hay tiêu cực, chủ động hay bị động.
- Với tính từ -ing/-ed, xét chủ ngữ là người hay là việc.
- Đọc lại cả câu để chắc chắn về nghĩa.
Bài luyện tập (có đáp án)
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc:
- After a long day at the charity event, all the volunteers felt very ______ (tire).
- Working at an animal shelter is a ______ (reward) experience for many teenagers.
- Collecting rubbish along the beach was ______ (exhaust) but meaningful.
- The children were ______ (excite) when the volunteers brought them new books.
Đáp án và giải thích:
- tired – chủ ngữ là người (volunteers), diễn tả cảm giác.
- rewarding – bổ nghĩa cho danh từ “experience” (trải nghiệm đem lại điều bổ ích).
- exhausting – chủ ngữ là hoạt động “collecting rubbish”, gây kiệt sức.
- excited – chủ ngữ là người (the children), diễn tả cảm giác.
Viết lại câu để nhớ lâu
Em có thể dùng cấu trúc này trong bài viết về tình nguyện: “Volunteering can be tiring sometimes, but it is also rewarding because we can help others and learn new skills.” Cặp “tiring – rewarding” là cách diễn đạt đối lập rất hay dùng trong phần Writing.
Câu hỏi thường gặp
Đáp án của câu Volunteering can be (tire) sometimes là gì?
Đáp án là "tiring". Sau động từ "be" cần tính từ, và chủ ngữ "volunteering" là hoạt động gây mệt nên dùng tính từ đuôi -ing.
Vì sao không dùng "tired" trong câu này?
"Tired" diễn tả cảm giác của một người (I am tired). Ở đây chủ ngữ là việc làm tình nguyện, là thứ gây ra sự mệt mỏi nên phải dùng "tiring".
Câu Volunteering can be tiring sometimes dịch là gì?
Làm tình nguyện đôi khi có thể mệt mỏi, nhưng nó có thể giúp chúng ta tìm thấy mục đích sống.
Trạng từ sometimes có thể đặt ở vị trí nào trong câu?
Sometimes có thể đứng đầu câu, trước động từ thường, sau động từ be hoặc cuối câu. Ví dụ: Sometimes volunteering can be tiring; Volunteering can be tiring sometimes.