Tiếng Anh 10 Unit 5 Listening trang 57 Global Success: cách làm và luyện nghe

Trả lời nhanh

Listening trang 57 Unit 5 “Inventions” (Tiếng Anh 10 Global Success) là bài nghe về chủ đề phát minh. Em làm theo ba bước: đoán nội dung qua tranh và đề bài, nghe lần 1 lấy ý chính, nghe lần 2 bắt chi tiết (tên, năm, con số, mục đích). Đáp án chính xác phải đối chiếu với file nghe của sách; bài viết này cho em phương pháp và bài luyện tập.

Bài Listening Unit 5 kiểm tra kỹ năng gì?

Ở các unit của Global Success 10, phần Listening thường có một bài hội thoại hoặc bài nói ngắn, kèm 2–3 nhiệm vụ nhỏ. Mỗi nhiệm vụ rèn một kỹ năng khác nhau.

  • Trước khi nghe: nhìn tranh, trao đổi cặp để kích hoạt vốn từ về phát minh.
  • Nghe lấy ý chính: chọn chủ đề hoặc nhận ra phát minh đang được nói đến.
  • Nghe lấy chi tiết: chọn đúng/sai, trắc nghiệm hoặc điền từ vào chỗ trống.

Vì bài nằm trong Unit 5 nên nội dung xoay quanh một phát minh, người tạo ra nó, thời điểm ra đời và lợi ích đối với đời sống.

Từ vựng chủ đề Inventions nên ôn trước khi nghe

Từ Loại từ Nghĩa
invent v phát minh, sáng chế
invention n sự phát minh; vật được phát minh
inventor n nhà phát minh
device n thiết bị
discover v khám phá, tìm ra (cái đã có sẵn)
convenient adj tiện lợi
useful / helpful adj hữu ích
improve v cải thiện
benefit n, v lợi ích; mang lại lợi ích

Mẹo nhớ: invent là tạo ra thứ chưa từng có (bóng đèn, điện thoại), còn discover là tìm ra thứ đã tồn tại (một châu lục, một loại thuốc trong tự nhiên). Đề nghe hay “gài” hai từ này.

Chiến lược nghe theo từng bước

  1. Đọc kỹ đề trước khi bật audio. Gạch chân từ khoá: danh từ, con số, động từ chính. Dự đoán loại từ cần điền (số, tên người, danh từ, tính từ).
  2. Nghe lần 1: chỉ nắm ý chung, ghi vội từ nghe được, đừng dừng lại ở chỗ chưa hiểu.
  3. Nghe lần 2: đối chiếu với từ khoá, chọn đáp án. Chú ý từ nối như but, however, actually, vì người nói thường sửa ý ngay sau các từ này.
  4. Soát lại: đọc câu đã điền xem có đúng ngữ pháp và hợp nghĩa không.

Những lỗi sai thường gặp

  • Bị bẫy từ gây nhiễu: người nói nhắc đến cả hai năm, nhưng chỉ một năm là đáp án. Hãy nghe xem năm nào gắn với sự kiện được hỏi.
  • Không nhận ra diễn đạt lại: đề viết useful, audio nói helps people a lot. Em cần nghe theo nghĩa, không chờ đúng từ.
  • Viết sai số và chính tả: phân biệt fifteen/fifty, thirteen/thirty. Ở chỗ điền từ, chép sai chính tả vẫn bị mất điểm.
  • Điền quá số từ cho phép: nếu đề ghi “NO MORE THAN TWO WORDS” thì không điền cả cụm dài.

Bài luyện nghe tự soạn (đọc to hoặc nhờ bạn đọc)

Đây là bài ví dụ do chúng tôi tự viết để em tập kỹ năng, không phải nội dung audio trong sách. Nhờ một bạn đọc đoạn sau, em chỉ nghe, không nhìn chữ.

Hello everyone. Today I’d like to talk about the electric light bulb. Many people think one man invented it alone, but in fact several inventors worked on similar ideas before 1879. Thomas Edison’s team tested many different materials to find a thin thread that could glow for a long time. Thanks to this invention, people can study and work safely at night.

Câu hỏi

  1. What is the talk about?
  2. True or false: Only one inventor had worked on the idea before 1879.
  3. Edison’s team looked for a thin ______ that could glow for a long time.
  4. What can people do safely at night because of this invention?

Đáp án

  1. The electric light bulb (phát minh bóng đèn điện).
  2. False – bài nói “several inventors”, tức nhiều người.
  3. thread.
  4. They can study and work.

Câu 2 là ví dụ điển hình của bẫy: cụm “invented it alone” là quan điểm phổ biến mà người nói bác bỏ bằng but in fact.

Cách tự kiểm tra sau khi làm bài sách

  • Nghe lại lần cuối cùng khi đã có đáp án, tìm đúng câu chứa đáp án trong audio.
  • Với mỗi câu sai, ghi lại lý do: không nghe ra từ, bị gây nhiễu hay chưa hiểu từ vựng.
  • Lập một danh sách ba từ mới mỗi lần nghe và đặt một câu với mỗi từ, ví dụ: The smartphone is a convenient device for learning English.

Bài tập tự luyện thêm

  1. Chọn một phát minh em thích (ví dụ máy in, xe đạp). Viết 4 câu giới thiệu theo mẫu: ai phát minh, khi nào, dùng để làm gì, vì sao hữu ích.
  2. Điền invent hoặc discover: (a) Alexander Fleming ______ penicillin. (b) Someone ______ the first washing machine to save time.
    Đáp án: (a) discovered; (b) invented.

Câu hỏi thường gặp

Listening Unit 5 trang 57 lớp 10 Global Success nói về chủ đề gì?

Unit 5 có chủ đề Inventions (các phát minh), nên bài nghe xoay quanh một phát minh, người tạo ra nó và lợi ích của nó trong đời sống.

Làm sao để nghe tốt hơn khi gặp từ không hiểu?

Không dừng lại ở từ lạ. Hãy bám vào từ khoá của câu hỏi, đoán loại từ cần điền và nghe lần hai để kiểm chứng. Đa số đáp án chỉ cần hiểu ý chung cả câu.

Đáp án chính xác của bài nghe ở đâu?

Đáp án phải dựa trên file audio và sách giáo viên đi kèm. Em nên tự nghe, tự làm trước, sau đó đối chiếu đáp án và nghe lại câu chứa đáp án.

Phân biệt invent và discover thế nào?

Invent là tạo ra thứ trước đó chưa có, như bóng đèn. Discover là tìm ra thứ đã tồn tại sẵn, như một loại thuốc hay vùng đất mới.