Tiếng Anh 10 Unit 5 Getting Started: Hướng dẫn học bài Inventions

Trả lời nhanh

Getting Started của Unit 5 (Inventions, Tiếng Anh 10 Global Success, trang 52–53) là phần mở đầu giúp em làm quen chủ đề phát minh qua một đoạn hội thoại và các bài tập đi kèm. Cách làm hiệu quả: đoán chủ đề từ tranh, nghe lần một nắm ý chính, đọc kỹ để tìm chi tiết, rồi ghi lại từ vựng và cấu trúc mới.

Phần Getting Started gồm những gì?

Ở các unit của sách Global Success, Getting Started thường mở đầu bằng một đoạn hội thoại ngắn có ghi âm, sau đó là vài bài tập kiểm tra mức hiểu và giúp em để ý từ vựng, mẫu câu sẽ học tiếp ở các phần Language, Reading, Speaking. Với Unit 5, nội dung xoay quanh chủ đề Inventions (các phát minh) và ảnh hưởng của chúng đến đời sống.

Em hãy mở sách trang 52–53 và đối chiếu từng bài tập với hướng dẫn dưới đây. Bài viết này đưa phương pháp và bài luyện tập riêng, không thay thế việc em tự nghe và đọc bài trong sách.

Các bước làm bài hiệu quả

  1. Quan sát tranh và tiêu đề unit. Trước khi nghe, thử trả lời: Các nhân vật đang nói về vật gì? Vật đó dùng để làm gì? Đoán trước giúp em dễ bắt từ khoá khi nghe.
  2. Nghe lần 1 – nắm ý chung. Chỉ cần biết ai nói, nói về phát minh nào, thái độ ra sao (thích, ngạc nhiên, nghi ngờ…).
  3. Nghe lần 2 – vừa nghe vừa đọc. Gạch chân động từ ở dạng bị động (be + V3/ed) và các từ chỉ công dụng.
  4. Làm bài đọc hiểu. Với câu đúng/sai, tìm câu chứa thông tin trong hội thoại rồi so từng chi tiết: số liệu, người, thời gian. Với câu hỏi mở, trả lời bằng câu đầy đủ.
  5. Ghi từ mới vào sổ. Mỗi từ ghi kèm phiên âm, nghĩa, một câu ví dụ do chính em đặt.

Từ vựng chủ đề Inventions nên nắm

Từ / cụm từ Nghĩa Ví dụ
invention (n) phát minh The telephone is a great invention.
invent (v) – inventor (n) phát minh – nhà phát minh Who invented the printing press?
device (n) thiết bị A smartphone is a useful device.
discover (v) khám phá (cái đã có sẵn) Scientists discovered a new planet.
convenient (adj) tiện lợi Online shopping is very convenient.
improve (v) cải thiện New tools improve our work.

Mẹo nhớ: invent là tạo ra thứ chưa từng có; discover là tìm ra thứ vốn đã tồn tại. Nhiều bạn dùng nhầm hai từ này.

Cấu trúc nên chú ý: câu bị động khi nói về phát minh

Khi nói về người tạo ra một vật, tiếng Anh hay dùng câu bị động vì vật là trọng tâm: S + was/were + V3/ed + by + người.

  • The telephone was invented by Alexander Graham Bell.
  • The World Wide Web was invented by Tim Berners-Lee.

Lỗi thường gặp: viết was invent (thiếu V3/ed), hoặc dùng by khi không cần nêu người làm (ví dụ chủ thể không rõ thì bỏ by …).

Bài luyện tập tự đặt (có đáp án)

Bài 1. Chọn từ đúng: Marie Curie (invented / discovered) radium.

Bài 2. Viết lại câu ở bị động: Gutenberg invented the printing press in the 15th century.

Bài 3. Sửa lỗi: The light bulb was invent by Edison.

Xem đáp án
  1. discovered – radium là nguyên tố có sẵn trong tự nhiên, được tìm ra chứ không phải “tạo ra”.
  2. The printing press was invented by Gutenberg in the 15th century.
  3. The light bulb was invented by Edison. (sau was phải dùng V3/ed)

Cách ôn sau khi học xong

  • Nghe lại đoạn hội thoại 2–3 lần, nhại theo ngữ điệu từng nhân vật.
  • Tự nói 3–4 câu giới thiệu một phát minh em thích: tên, người phát minh, công dụng.
  • Chuẩn bị sang phần Language của unit bằng cách liệt kê các câu bị động đã gặp.

Câu hỏi thường gặp

Unit 5 Tiếng Anh 10 Global Success có chủ đề gì?

Unit 5 có chủ đề Inventions (các phát minh), nói về những phát minh và tác động của chúng đến cuộc sống con người.

Getting Started nằm ở trang nào trong sách?

Phần Getting Started của Unit 5 nằm ở trang 52–53 sách Tiếng Anh 10 Global Success.

Phân biệt invent và discover thế nào?

Invent là tạo ra thứ chưa từng có như điện thoại, bóng đèn; discover là tìm ra thứ đã tồn tại sẵn như một nguyên tố hay một hành tinh.

Làm sao làm tốt bài nghe hội thoại ở Getting Started?

Em hãy đoán nội dung từ tranh, nghe lần một lấy ý chính, nghe lần hai kết hợp đọc để bắt chi tiết, sau đó ghi lại từ mới và mẫu câu.