Tiếng Anh 10 trang 46 Unit 4 Speaking – Global Success: gợi ý nói

Trả lời nhanh

Phần Speaking trang 46 (Unit 4 – For a better community, Tiếng Anh 10 Global Success) yêu cầu em trao đổi theo cặp về các hoạt động cộng đồng và lợi ích của chúng. Để nói tốt, em cần nắm từ vựng về hoạt động tình nguyện, mẫu câu nêu ý kiến – đồng ý – không đồng ý, rồi đưa lý do cụ thể cho lựa chọn của mình.

Phần Speaking Unit 4 nói về điều gì?

Chủ đề của Unit 4 là For a better community (vì một cộng đồng tốt đẹp hơn). Ở kĩ năng Speaking, em thường phải làm hai việc: chọn hoạt động mình thấy hữu ích cho cộng đồng, và giải thích vì sao.

Đề cụ thể trong sách có thể gồm gợi ý và khung hội thoại. Em hãy đọc kĩ yêu cầu trong sách, rồi dùng các công cụ ngôn ngữ dưới đây để triển khai bài nói của mình.

Từ vựng cần nhớ

Từ / cụm từ Nghĩa Ví dụ ngắn
volunteer (n, v) tình nguyện viên; tình nguyện She volunteers at a shelter.
community service hoạt động phục vụ cộng đồng Community service teaches us responsibility.
clean-up campaign chiến dịch dọn dẹp We joined a clean-up campaign at the lake.
donate (v) quyên góp, tặng They donated books to poor children.
raise money gây quỹ Let’s raise money for flood victims.
neighbourhood (n) khu phố, hàng xóm Our neighbourhood is cleaner now.
benefit (n, v) lợi ích; có lợi Volunteering benefits both helpers and receivers.
teamwork skills kĩ năng làm việc nhóm You can improve your teamwork skills.
sense of responsibility ý thức trách nhiệm It builds a sense of responsibility.

Mẫu câu dùng khi thảo luận

  • Đề xuất: How about + V-ing…? / Why don’t we + V…? / Let’s + V…
  • Nêu ý kiến: In my opinion, … / I think (that) … / As far as I’m concerned, …
  • Đồng ý: I totally agree. / That’s a good idea. / You’re right.
  • Không đồng ý lịch sự: I see your point, but … / I’m afraid I don’t agree because …
  • Nêu lý do: It helps … / One benefit is that … / This is because …

Mẹo nhớ: mỗi lượt nói theo công thức Ý kiến + Lý do + Ví dụ. Chỉ nói “I like it” thì chưa đủ; hãy thêm “because it helps old people feel less lonely”.

Hội thoại mẫu (tự đặt, để tham khảo)

A: Which activity should our class join this month, Nam?
B: How about joining a clean-up campaign in our neighbourhood?
A: Good idea! Why do you think it is useful?
B: In my opinion, it makes the streets cleaner and raises people’s awareness of protecting the environment.
A: I see your point, but I think collecting old books for poor children is also meaningful.
B: You’re right. We can do both. One benefit is that we can improve our teamwork skills.
A: I totally agree. Let’s talk to our teacher about it.

Cách triển khai bài nói theo từng bước

  1. Đọc kĩ yêu cầu và gạch chân từ khoá (activities, benefits, community…).
  2. Chọn 1–2 hoạt động em hiểu rõ nhất, ví dụ dọn rác, dạy học miễn phí, tặng quà cho người già.
  3. Ghi nhanh 2–3 lợi ích bằng từ khoá, không viết cả câu để tránh đọc thuộc.
  4. Nói luân phiên với bạn: hỏi – trả lời – phản hồi, đừng chỉ đọc một mình.
  5. Kết lại bằng một câu chốt: “So, I think we should…”

Lỗi sai thường gặp

  • Dùng sai cấu trúc sau How about: phải là V-ing (How about joining…?), không phải “How about join”.
  • Quên s ở ngôi thứ ba: It helps, không phải “It help”.
  • Nhầm volunteer (danh từ, người tình nguyện) với voluntary (tính từ, tự nguyện).
  • Chỉ nói ý kiến mà không đưa lý do, khiến bài nói ngắn và thiếu thuyết phục.

Bài luyện tập có đáp án

Bài 1. Điền vào chỗ trống: How about, agree, In my opinion, benefit.

  1. _____ organising a book donation day at school?
  2. I totally _____ with you. It’s a great idea.
  3. _____, volunteering is good for teenagers.
  4. One _____ of community service is making new friends.

Đáp án: 1. How about; 2. agree; 3. In my opinion; 4. benefit.

Bài 2. Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: should / we / old people / help / in our neighbourhood.

Đáp án: We should help old people in our neighbourhood.

Bài 3. Nói 4–5 câu về lợi ích của một hoạt động cộng đồng em chọn. Bài nói mẫu:

I’d like to talk about teaching free classes for younger children. In my opinion, it is very meaningful. First, it helps children from poor families study better. Second, we can improve our communication skills. Finally, we feel happy when we help others.

Gợi ý ôn luyện

Sau khi nói xong, em nên ghi âm hoặc nhờ bạn nhận xét về ba điểm: phát âm các từ khoá, độ trôi chảy và việc có đưa lý do hay không. Luyện nói mỗi ngày 5 phút theo mẫu câu ở trên sẽ giúp em tự tin hơn khi thi nói trên lớp.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng Anh 10 trang 46 là phần nào của Unit 4?

Đây là phần Speaking của Unit 4 – For a better community (Tiếng Anh 10 Global Success), tập trung nói về các hoạt động cộng đồng và lợi ích của chúng.

Làm thế nào để nói tốt phần Speaking Unit 4?

Nắm từ vựng về hoạt động tình nguyện, dùng mẫu câu nêu ý kiến – đồng ý – không đồng ý, và luôn kèm lý do cùng ví dụ cho mỗi ý kiến.

Sau How about dùng dạng động từ nào?

Dùng V-ing, ví dụ: How about joining a clean-up campaign?

Có cần học thuộc hội thoại mẫu không?

Không nên học thuộc nguyên văn. Em hãy dùng hội thoại mẫu để học cấu trúc rồi thay bằng ý tưởng và ví dụ của riêng mình.