Trả lời nhanh
“Mẹ và quả” là bài thơ của Nguyễn Khoa Điềm, học trong Ngữ văn 7 Cánh Diều. Nhà thơ mượn chuyện mẹ trồng cây, chờ quả chín để nói chuyện mẹ nuôi con khôn lớn. Qua đó, bài thơ ca ngợi tình mẫu tử và thể hiện nỗi day dứt của người con: sợ mình còn “quả non xanh” mà mẹ đã già yếu.
1. Vài nét về tác giả Nguyễn Khoa Điềm
- Nguyễn Khoa Điềm sinh ngày 15/4/1943 ở Thừa Thiên – Huế (vùng Phong Điền), lớn lên trong một gia đình có truyền thống yêu nước và văn hoá.
- Ông thuộc thế hệ nhà thơ trưởng thành trong kháng chiến chống Mỹ. Thơ ông nổi bật ở chất suy tư của người trí thức gắn bó với nhân dân, đất nước.
- Tác phẩm tiêu biểu: trường ca Mặt đường khát vọng (đoạn trích “Đất nước” rất quen thuộc với học sinh lớp 12), cùng nhiều tập thơ như Đất ngoại ô, Ngôi nhà có ngọn lửa ấm…
- Ông được trao Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học nghệ thuật.
Mẹo nhớ: nhắc đến Nguyễn Khoa Điềm là nhắc đến “thơ suy tư”. Ông thường bắt đầu từ chuyện rất nhỏ (hạt gạo, quả bầu, quả bí) rồi nâng lên thành điều lớn lao (đất nước, nhân dân, bổn phận làm con).
2. Tìm hiểu chung về bài thơ “Mẹ và quả”
| Nội dung | Ghi nhớ |
|---|---|
| Tác giả | Nguyễn Khoa Điềm |
| Thể thơ | Thơ tự do, câu thơ chủ yếu dài khoảng bảy – tám chữ, nhịp chậm rãi như lời tâm tình |
| Phương thức biểu đạt | Biểu cảm là chính, kết hợp tự sự và miêu tả |
| Nhân vật trữ tình | Người con (xưng “tôi”, “chúng tôi”) nói về mẹ |
| Hình ảnh trung tâm | Quả (bầu, bí…) – đứa con; vườn cây – công lao người mẹ |
| Chủ đề | Tình mẫu tử và ý thức đền đáp công ơn cha mẹ |
Theo nguồn ghi trong sách giáo khoa, bài thơ được lấy từ một tuyển tập thơ của tác giả. Khi học, em chỉ cần nhớ tên tác giả, thể thơ và chủ đề, không cần học thuộc năm in sách.
3. Bố cục và mạch cảm xúc
Bài thơ có ba khổ. Có thể chia thành hai phần để dễ nắm mạch ý:
- Hai khổ đầu: mẹ chăm cây, đợi quả. Quả lớn lên từ mồ hôi, sự chờ mong và lặng lẽ của mẹ.
- Khổ cuối: người con tự nhìn lại mình. Con cũng là một “thứ quả” mẹ gieo trồng, nhưng còn chưa chín, trong khi mẹ ngày một già đi.
Cảm xúc đi từ quan sát vườn cây → liên tưởng sang con người → day dứt, lo âu về bổn phận làm con. Đây là cách làm thơ quen thuộc: từ “vật” mà nói “người”.
4. Phân tích chi tiết
4.1. Hai khổ đầu – công lao thầm lặng của mẹ
- Hình ảnh mùa quả: mẹ trồng, hái và đợi những mùa quả nối nhau, như mặt trời, mặt trăng mọc rồi lặn. Phép so sánh cho thấy công việc của mẹ lặp đi lặp lại, bền bỉ, không có ngày nghỉ.
- Sự chờ đợi: mẹ không chỉ trồng mà còn “trông” ngày quả chín. Trong sự chờ ấy có hy vọng và cả lo lắng của người làm mẹ.
- Đối lập “lớn lên” – “lớn xuống”: các con lớn lên từ tay mẹ, còn bầu bí thì buông trĩu xuống. Cách nói lạ này làm hiện lên hai vẻ lớn khôn: con người vươn cao, còn quả thì nặng dần, treo lủng lẳng trên giàn.
- “Dáng giọt mồ hôi mặn”: quả bầu, quả bí hình giọt nước rơi. Nhà thơ nhìn thấy trong đó mồ hôi mẹ đổ xuống đất. Đây là ẩn dụ đẹp: thành quả nào cũng đổi bằng nhọc nhằn.
Vì thế, “chuyện trồng cây” ở đây thực ra là “chuyện trồng người”. Mẹ chăm cây thế nào thì cũng chăm con như thế.
4.2. Khổ cuối – nỗi day dứt của người con
- Con được nhìn như một “thứ quả” trên đời, do mẹ gieo, vun xới và gửi gắm kì vọng.
- Cụm “quả non xanh” chỉ người con chưa trưởng thành. Có thể hiểu là chưa đủ khôn lớn, chưa làm được điều xứng đáng với mong đợi của mẹ.
- Cụm “bàn tay mẹ mỏi” gợi tuổi già, sức yếu, và cả nỗi sợ thời gian không chờ ai. Chữ “mỏi” nhẹ nhàng nhưng khiến người đọc nghẹn lại.
- Đây là khổ thơ giàu sức nặng nhất: từ tình cảm biết ơn, người con chuyển sang trách nhiệm – phải trưởng thành sớm để mẹ không phải chờ quá lâu.
Ngoài nghĩa trực tiếp, hình ảnh người mẹ còn gợi ra những người nuôi dưỡng chúng ta nói chung, thậm chí là Tổ quốc. Tuy nhiên, khi làm bài lớp 7, em nên bám trước hết vào nghĩa người mẹ ruột thịt, rồi mới mở rộng nếu đề yêu cầu.
5. Giá trị nội dung và nghệ thuật
Nội dung
- Ca ngợi sự hy sinh thầm lặng, bền bỉ của người mẹ.
- Nhắc mỗi người con phải biết yêu thương, trân trọng mẹ và cố gắng trưởng thành để đền đáp công ơn.
Nghệ thuật
- Hình ảnh ẩn dụ, so sánh gần gũi, lấy từ vườn quê (quả, bầu, bí, giọt mồ hôi).
- Giọng thơ chậm, trầm, như lời tự nhủ; ngôn ngữ giản dị nhưng hàm súc.
- Cấu tứ chặt chẽ: từ vườn cây của mẹ sang “vườn người” là các con, rồi khép lại bằng nỗi lo của người con.
6. Sơ đồ ghi nhớ nhanh
| Hình ảnh | Nghĩa gợi ra |
|---|---|
| Mùa quả nối mùa quả | Sự chăm sóc bền bỉ, năm này qua năm khác của mẹ |
| Giọt mồ hôi mặn | Công sức, nhọc nhằn của mẹ |
| Quả non xanh | Người con chưa trưởng thành |
| Bàn tay mẹ mỏi | Tuổi già, sức yếu, thời gian không chờ đợi |
7. Lỗi sai thường gặp khi học bài này
- Nhầm “quả” với quả thật: quả ở đây vừa là quả trong vườn, vừa là ẩn dụ cho người con. Chỉ nói “mẹ trồng cây” là chưa đủ ý.
- Chỉ kể lại thơ: cần nêu tác dụng của biện pháp tu từ (ẩn dụ, so sánh, đối lập), không chỉ chép lại nội dung.
- Bỏ qua khổ cuối: đây là phần thể hiện chủ đề. Nếu bỏ, bài làm chỉ dừng ở “ca ngợi mẹ” mà thiếu “ý thức trách nhiệm”.
- Gán sai tên bài: “Mẹ và quả” là của Nguyễn Khoa Điềm; “Mây và sóng” (cùng bài học về tình mẫu tử) là của Ta-go.
8. Luyện tập
Câu 1. Vì sao nhà thơ nói quả bầu, quả bí mang “dáng giọt mồ hôi mặn”?
Gợi ý: Hình quả bầu, bí giống giọt nước rơi. Nhà thơ liên tưởng đó là mồ hôi của mẹ đổ xuống khi chăm vườn. Cách nói cho thấy thành quả luôn gắn với lao động nhọc nhằn và sự hy sinh của mẹ.
Câu 2. Cụm “quả non xanh” ở khổ cuối thể hiện tâm trạng gì của người con?
Gợi ý: Người con tự thấy mình chưa trưởng thành, chưa làm được điều gì đáng kể để đền đáp mẹ. Tâm trạng ấy là lo lắng, day dứt, xen lẫn ý thức muốn cố gắng hơn.
Câu 3 (đoạn văn mẫu, 4–5 câu). Nêu cảm nhận về khổ thơ cuối.
Mẫu: Khổ thơ cuối khép lại bài thơ bằng một nỗi lo rất thật của người con. Con tự coi mình là một thứ quả mẹ đã gieo trồng, nhưng vẫn còn “non xanh” khi tuổi mẹ đã cao. Hình ảnh “bàn tay mẹ mỏi” khiến ta nhận ra thời gian đang trôi đi và mẹ không thể chờ mãi. Nhờ lời thơ giản dị mà thấm thía, nhà thơ nhắc chúng ta phải biết trưởng thành và yêu thương mẹ ngay từ hôm nay.
Câu 4 (vận dụng). Hãy viết 2–3 câu về một việc nhỏ em có thể làm để mẹ bớt nhọc nhằn.
Gợi ý: Tự giác học bài, phụ mẹ nấu cơm, dọn nhà, hoặc hỏi han mẹ mỗi ngày. Em nên chọn việc thật của mình và nêu rõ vì sao việc đó khiến mẹ vui.
9. Tài liệu Ngữ văn 7 Cánh Diều liên quan
- Soạn bài Mẹ và quả – Cánh Diều Ngữ văn 7
- Các mẫu tóm tắt Mẹ và quả
- Tác giả – tác phẩm: Mây và sóng
- Tác giả – tác phẩm: Tinh thần yêu nước của nhân dân ta
- Tác giả – tác phẩm: Đức tính giản dị của Bác Hồ
- Tác giả – tác phẩm: Tượng đài vĩ đại nhất
- Tác giả tác phẩm Ngữ văn 7 – Cánh Diều
- Soạn văn 7 – Cánh Diều
- Văn mẫu lớp 7 – Cánh Diều
Cùng chuyên đề: Mục lục khác cùng môn, lớp: Đề thi cuối kì 1 Văn 7 Kết nối tri thức: 2 đề có đáp án, dàn ý phần Viết; Soạn bài Thực hành tiếng Việt lớp 7 trang 13 tập 2 (Kết nối tri thức); Bài thơ Gò me của Hoàng Tố Nguyên: nội dung, tác giả, tác phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Bài thơ Mẹ và quả của ai?
Bài thơ do Nguyễn Khoa Điềm sáng tác, được học trong chương trình Ngữ văn 7 bộ Cánh Diều, thuộc chủ đề về tình cảm gia đình, tình mẫu tử.
Chủ đề của bài thơ Mẹ và quả là gì?
Bài thơ ca ngợi công lao thầm lặng của người mẹ và thể hiện ý thức, nỗi day dứt của người con muốn trưởng thành để đền đáp công ơn mẹ.
Hình ảnh 'quả' trong bài thơ có ý nghĩa gì?
Quả vừa là quả thật trong vườn mẹ trồng, vừa là ẩn dụ cho người con do mẹ nuôi dưỡng. Quả chín nghĩa là con trưởng thành, 'quả non xanh' là con còn chưa đủ chín chắn.
Bài thơ Mẹ và quả có mấy khổ, bố cục thế nào?
Bài thơ có ba khổ. Hai khổ đầu nói về công lao chăm sóc, chờ đợi của mẹ; khổ cuối nói về nỗi lo, sự day dứt của người con trước tuổi già của mẹ.