Trả lời nhanh
Phần Củng cố, mở rộng trang 103 có hai yêu cầu. Câu 1: kẻ bảng so sánh “Mùa xuân nho nhỏ” và “Gò Me” theo ba tiêu chí là tình cảm, biện pháp tu từ nổi bật, hình ảnh đặc sắc. Câu 2: đọc thêm một bài thơ về đất nước Việt Nam rồi nhận xét điểm độc đáo ở từ ngữ, hình ảnh, biện pháp tu từ. Bên dưới là bảng mẫu và cách làm từng bước.
Câu 1 trang 103: Lập bảng so sánh hai văn bản
Đề yêu cầu kẻ bảng vào vở và điền thông tin ngắn gọn. Em chỉ cần ghi ý chính, mỗi ô một đến hai dòng. Dưới đây là bảng gợi ý.
| Tiêu chí | Mùa xuân nho nhỏ | Gò Me |
|---|---|---|
| Tình cảm, cảm xúc của tác giả | Yêu mến, tự hào, trân trọng quê hương đất nước; khao khát được cống hiến phần nhỏ bé của mình cho cuộc đời chung. | Gắn bó, yêu quý, tự hào về miền quê và những người lao động nơi quê hương. |
| Biện pháp tu từ nổi bật | So sánh, liệt kê, điệp ngữ. | So sánh, liệt kê, điệp ngữ. |
| Hình ảnh đặc sắc | Thiên nhiên giản dị: dòng sông, bông hoa, con chim, nốt trầm… Con người: người lao động, người cầm súng, con người muốn cống hiến. | Thiên nhiên có hồn: con đê cát đỏ, vườn mía lao xao, ao làng trong vắt… Con người: cô gái Gò Me khéo léo, cần cù, hăng say. |
Vì sao điền như vậy?
- Tình cảm: hai bài đều thuộc chủ điểm “Giai điệu đất nước”, nên cảm xúc chung là yêu quê hương. Điểm khác nhau là “Mùa xuân nho nhỏ” nghiêng về ước nguyện sống đẹp, sống có ích. “Gò Me” nghiêng về niềm tự hào với cảnh và người ở một miền quê cụ thể.
- Biện pháp tu từ: khi làm bài, em nên kèm một dẫn chứng ngắn. Ví dụ ở “Mùa xuân nho nhỏ” của Thanh Hải, cụm “ta làm” được lặp lại để thể hiện ước nguyện hóa thân thành những điều nhỏ bé mà đẹp (con chim hót, nhành hoa, nốt trầm).
- Hình ảnh: nên chọn hình ảnh gợi được cảm xúc, không liệt kê hết. Ba đến bốn hình ảnh cho mỗi bài là đủ.
Câu 2 trang 103: Đọc thêm thơ về đất nước và nhận xét
Em có thể chọn một trong các bài sau: “Việt Nam quê hương ta” (Nguyễn Đình Thi), “Cửu Long Giang ta ơi” (Nguyên Hồng), “Quê hương” (Tế Hanh). Hãy chọn bài em thật sự thích, vì khi đó phần nhận xét sẽ có cảm xúc riêng.
Nhận xét mẫu về “Việt Nam quê hương ta”
- Thể thơ: lục bát, nhịp nhàng, êm ái. Mở đầu bài thơ là cặp câu: “Việt Nam đất nước ta ơi / Mênh mông biển lúa đâu trời đẹp hơn”.
- Giọng điệu: như lời gọi, lời tâm tình, gần với ca dao, dân ca.
- Từ ngữ: mộc mạc, quen thuộc với đời thường, nên dễ thuộc và dễ đi vào lòng người.
- Hình ảnh: rộng và đẹp (“biển lúa”), cho thấy niềm tự hào về mảnh đất giàu sức sống.
Đoạn văn tham khảo (khoảng 5 câu)
Điều khiến em thích nhất ở bài thơ “Việt Nam quê hương ta” là giọng điệu thân thương như lời ru. Nhà thơ dùng thể lục bát quen thuộc nên câu thơ mềm mại, dễ thuộc. Những hình ảnh như “biển lúa” vừa rộng lớn vừa gần gũi, giúp em hình dung ngay cánh đồng quê hương. Từ ngữ giản dị, không cầu kì, nhưng lại khơi dậy niềm tự hào. Đọc xong, em thấy yêu thêm mảnh đất mình đang sống.
Cách nhận xét “nét độc đáo” của một bài thơ
- Xác định bài thơ viết về điều gì, cảm xúc chủ đạo là gì.
- Tìm một điểm nổi bật: thể thơ, từ ngữ, hình ảnh hoặc biện pháp tu từ.
- Trích dẫn ngắn làm bằng chứng.
- Nói tác dụng: điểm đó giúp thể hiện cảm xúc gì, khiến em xúc động ra sao.
Lỗi thường gặp: chỉ khen chung chung (“bài thơ hay, đẹp”) mà không có dẫn chứng; hoặc nêu biện pháp tu từ nhưng quên nói tác dụng.
Luyện tập thêm
- Bài 1. Chỉ ra một điệp ngữ trong “Mùa xuân nho nhỏ” và nêu tác dụng.
Gợi ý: cụm “ta làm” lặp lại ở các câu về con chim, nhành hoa. Điệp ngữ nhấn mạnh ước nguyện được góp phần nhỏ bé nhưng chân thành cho cuộc đời. - Bài 2. Vì sao chỉ ghi “cảm xúc yêu quê hương” ở ô tình cảm là chưa đủ?
Gợi ý: vì nó chung chung. Cần nói rõ sắc thái riêng của từng bài (khao khát cống hiến, hay tự hào về người lao động) để phân biệt hai văn bản.
Các bài soạn liên quan
- Câu 1 trang 103: kẻ bảng điền thông tin các văn bản
- Câu 2 trang 103: tìm đọc thêm thơ về đất nước
- Trình bày ý kiến về hoạt động thiện nguyện vì cộng đồng
- Tháng Giêng, mơ về trăng non rét ngọt
- Thực hành tiếng Việt trang 110 Tập 1
- Chuyện cơm hến
- Soạn văn 7 – Kết nối tri thức
- Tác giả, tác phẩm Ngữ văn 7 – Kết nối tri thức
Cùng chuyên đề: Mục lục khác cùng môn, lớp: Đề thi cuối kì 1 Văn 7 Kết nối tri thức: 2 đề có đáp án, dàn ý phần Viết; Soạn bài Thực hành tiếng Việt lớp 7 trang 13 tập 2 (Kết nối tri thức); Bài thơ Mẹ và quả (Nguyễn Khoa Điềm): tác giả, nội dung, phân tích.
Câu hỏi thường gặp
Phần Củng cố, mở rộng trang 103 gồm mấy câu hỏi?
Gồm hai câu: Câu 1 yêu cầu kẻ bảng điền thông tin về tình cảm, biện pháp tu từ và hình ảnh đặc sắc của hai văn bản; Câu 2 yêu cầu đọc thêm thơ về đất nước Việt Nam và nhận xét nét độc đáo của một bài.
Hai văn bản cần so sánh ở Câu 1 là những bài nào?
Là "Mùa xuân nho nhỏ" và "Gò Me". Em kẻ bảng ba hàng (tình cảm, biện pháp tu từ, hình ảnh) và hai cột ứng với hai văn bản.
Nên chọn bài thơ nào để làm Câu 2?
Em có thể chọn "Việt Nam quê hương ta" của Nguyễn Đình Thi, "Quê hương" của Tế Hanh hoặc bài khác về đất nước mà em thích. Quan trọng là chỉ ra được một nét độc đáo cụ thể và có dẫn chứng.
Biện pháp tu từ nổi bật của hai bài thơ là gì?
Cả hai bài đều nổi bật với so sánh, liệt kê và điệp ngữ. Các biện pháp này làm hình ảnh sinh động và nhấn mạnh tình cảm của tác giả.