Trả lời nhanh
Unit 6 “A visit to a school” (Tiếng Anh 7 Global Success) gồm 8 phần: Getting started, A Closer Look 1, A Closer Look 2, Communication, Skills 1, Skills 2, Looking back và Project. Chủ đề là tham quan một ngôi trường, với từ vựng về cơ sở vật chất, hoạt động trường học và cách nói về kế hoạch tương lai bằng “will” hoặc thì hiện tại tiếp diễn.
Mục lục lời giải Unit 6 – từng phần
Em bấm vào từng bài để xem lời giải chi tiết, có dịch và giải thích. Nên học theo đúng thứ tự dưới đây vì các phần nối tiếp nhau: học từ mới, rồi ngữ pháp, sau đó mới đến nghe – nói – đọc – viết.
- Getting started – trang 60, 61
- A Closer Look 1 – trang 62
- A Closer Look 2 – trang 63, 64
- Communication – trang 64, 65
- Skills 1 – trang 66
- Skills 2 – trang 67
- Looking back – trang 68
- Project – trang 69
Tài liệu ôn tập đi kèm
- Từ vựng Unit 6 đầy đủ
- Ngữ pháp Unit 6
- 100 bài tập Unit 6 có đáp án
Sách bài tập (SBT) Unit 6
- SBT trang 42 – Pronunciation
- SBT trang 43, 44, 45 – Vocabulary & Grammar
- SBT trang 45 – Speaking
- SBT trang 46, 47 – Reading
- SBT trang 47, 48 – Writing
Nội dung chính của Unit 6
Bài mở đầu kể về Mi chuẩn bị cùng thầy cô và bạn học đến thăm trường THCS Bình Minh. Cả nhóm sẽ xem thư viện, phòng máy tính, phòng tập, gặp các bạn trong câu lạc bộ của trường và trao đổi ý tưởng cho một dự án tiếng Anh. Từ tình huống này, unit dạy em ba việc:
- Gọi tên các khu vực, thiết bị và hoạt động trong trường học.
- Nói về kế hoạch, dự đoán cho chuyến đi sắp tới.
- Giới thiệu, so sánh một ngôi trường bằng lời nói và bài viết ngắn.
Từ vựng trọng tâm Unit 6
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| celebrate | v | /ˈselɪbreɪt/ | kỉ niệm, tổ chức |
| entrance exam | n phr. | /ˈentrəns ɪɡˈzæm/ | kì thi đầu vào |
| equipment | n | /ɪˈkwɪpmənt/ | đồ dùng, thiết bị |
| extra | adj | /ˈekstrə/ | thêm, ngoài giờ |
| facility | n | /fəˈsɪləti/ | cơ sở vật chất, tiện nghi |
| gifted | adj | /ˈɡɪftɪd/ | có năng khiếu |
| laboratory | n | /ləˈbɒrətri/ | phòng thí nghiệm |
| lower secondary school | n phr. | /ˈləʊə ˈsekəndri skuːl/ | trường THCS |
| midterm | adj | /ˌmɪdˈtɜːm/ | giữa học kì |
| outdoor | adj | /ˈaʊtdɔː/ | ngoài trời |
| private | adj | /ˈpraɪvət/ | riêng tư, tư thục |
| projector | n | /prəˈdʒektə/ | máy chiếu |
| resource | n | /rɪˈsɔːs/ | tài nguyên, nguồn lực |
| royal | adj | /ˈrɔɪəl/ | thuộc hoàng gia |
| service | n | /ˈsɜːvɪs/ | dịch vụ |
| share | v | /ʃeə/ | chia sẻ |
| talented | adj | /ˈtæləntɪd/ | có tài |
| well-known | adj | /ˌwel ˈnəʊn/ | nổi tiếng |
Mẹo nhớ từ nhanh
- Gifted và talented đều chỉ người giỏi. “Gifted” thiên về năng khiếu bẩm sinh (gifted students), “talented” là có tài trong một lĩnh vực (a talented singer). Danh từ của talented là talent.
- Equipment là danh từ không đếm được: nói “some equipment”, không nói “equipments”. Facility thì đếm được: “good facilities”.
- Outdoor trái nghĩa với indoor. Ghép với activity: outdoor activities.
- Extra thường đi với “class”, “activity”, “lesson”: extra classes (học thêm), extra-curricular activities (ngoại khoá).
- Private trong ngữ cảnh trường học thường hiểu là “tư thục” (a private school), khác với “public school” là trường công.
Ngữ pháp cần nhớ qua bài hội thoại mở đầu
Khi nói về chuyến tham quan, người nói dùng hai cách diễn đạt tương lai quen thuộc. Em cần phân biệt được chúng.
| Cấu trúc | Dùng khi | Ví dụ tự đặt |
|---|---|---|
| will + động từ nguyên mẫu | dự đoán, ý nghĩ lúc nói, hứa hẹn | I think the trip will be fun. |
| am/is/are + V-ing | kế hoạch đã sắp xếp, có thời gian rõ | Our class is visiting the museum on Friday. |
Mẹo: nếu câu có “I think / I hope / probably”, ưu tiên will. Nếu có mốc giờ, ngày cụ thể và việc đã được lên lịch, ưu tiên hiện tại tiếp diễn.
Lỗi hay gặp: viết “will visits” hoặc “will to visit”. Sau will luôn là động từ nguyên mẫu không “to” và không thêm -s. Phần ngữ pháp đầy đủ của unit có ở trang Ngữ pháp Unit 6.
Đáp án Getting started – bài đọc hiểu (bài 2, trang 61)
Đề yêu cầu đọc lại đoạn hội thoại và chọn A, B hoặc C. Đáp án và cách tìm thông tin như sau:
| Câu | Đáp án | Vì sao đúng |
|---|---|---|
| 1. Họ đang nói về điều gì? | B. A visit to a school | Mi nói mình đang chuẩn bị đến thăm trường THCS Bình Minh. Phương án A và C chỉ là một địa điểm nhỏ trong trường. |
| 2. Ai sẽ đến thăm trường? | C. Mi, her teacher and her classmates | Khi Phong hỏi “ai đi cùng”, Mi trả lời là giáo viên và các bạn cùng lớp, cộng với chính Mi. A và B thiếu một nhóm người. |
| 3. Trường ở đâu? | C. In Phong’s neighbourhood | Phong nói đây là một trong những trường tốt nhất trong khu vực nơi bạn ấy sống. Bài không hề nhắc “thành phố” hay “nông thôn”. |
| 4. Khi nào họ đi? | B. In the afternoon | Mi nói cả nhóm đi vào buổi chiều. |
Cách làm dạng bài này: gạch chân từ khoá trong câu hỏi (what, who, where, when), rồi tìm câu nói có từ tương ứng trong hội thoại. Đừng chọn đáp án chỉ vì nó chứa từ lặp lại trong bài, vì phương án nhiễu thường làm đúng như vậy. Lời giải đầy đủ các bài còn lại xem tại Getting started.
Gợi ý học từng phần của Unit 6
- A Closer Look 1: học từ vựng về trường học và luyện phát âm. Hãy đọc to từng từ, ghi lại những từ khó như laboratory, equipment.
- A Closer Look 2: luyện ngữ pháp. Sau mỗi bài tập, tự đặt thêm một câu về trường của em.
- Communication: thực hành hỏi đáp về một ngôi trường. Dùng mẫu câu: “What facilities does your school have?”
- Skills 1 và Skills 2: đọc, nói, nghe, viết. Trước khi đọc hãy đoán nội dung qua tiêu đề; trước khi viết hãy lập dàn ý 3–4 ý.
- Looking back và Project: ôn lại từ và ngữ pháp, sau đó làm sản phẩm giới thiệu một ngôi trường.
Bài luyện tập có đáp án
Bài 1. Điền từ thích hợp
Chọn từ trong khung: celebrate – laboratory – projector – entrance exam – facilities.
- Our school will ______ its 40th anniversary next month.
- We do chemistry experiments in the ______.
- The teacher uses a ______ to show slides to the whole class.
- Students have to pass an ______ to get into that school for gifted students.
- The new school has excellent sports ______.
Đáp án: 1. celebrate; 2. laboratory; 3. projector; 4. entrance exam; 5. facilities.
Giải thích: câu 1 cần động từ sau “will”; câu 5 cần danh từ số nhiều vì có “excellent” và không có mạo từ.
Bài 2. Chia động từ trong ngoặc
- Look at our timetable! The class (visit) the library at 2 p.m. tomorrow.
- I think the visit (be) very interesting.
- “I’ve left my camera at home.” – “Don’t worry. I (lend) you mine.”
Đáp án: 1. is visiting (kế hoạch có giờ cụ thể); 2. will be (ý kiến “I think”); 3. will lend (quyết định ngay lúc nói).
Bài 3. Sửa lỗi sai
Câu: “The school have many good equipments.”
Đáp án: The school has many good facilities. (hoặc: The school has a lot of good equipment.) Lỗi: “school” là số ít nên dùng “has”; “equipment” không đếm được nên không thêm -s và không dùng “many” với nó.
Các unit liền kề
- Unit trước: Unit 5: Food and drink
- Ôn tập sau: Review 2
- Unit sau: Unit 7: Traffic, Unit 8: Films
- Giải SGK Tiếng Anh 7 Kết nối tri thức (cả năm)
- Giải SBT Tiếng Anh 7 Kết nối tri thức
- Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh 7 Global Success
Cùng chuyên đề: Mục lục khác cùng môn, lớp: Giải SGK Tiếng Anh 7 Unit 5: Food and drink – Global Success (Kết nối tri thức); Giải Tiếng Anh 7 Review 2 Global Success (Unit 4–6) trang 70, 71; Đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 7 Global Success có đáp án (đề luyện 31 câu).
Câu hỏi thường gặp
Unit 6 Tiếng Anh 7 Global Success gồm những phần nào?
Gồm 8 phần: Getting started, A Closer Look 1, A Closer Look 2, Communication, Skills 1, Skills 2, Looking back và Project. Trang này có mục lục dẫn đến lời giải từng phần.
Chủ đề của Unit 6 lớp 7 là gì?
Chủ đề là một chuyến tham quan trường học. Em học từ vựng về cơ sở vật chất, hoạt động ở trường và cách nói về kế hoạch, dự đoán trong tương lai.
Đáp án bài 2 Getting started Unit 6 là gì?
1. B (A visit to a school); 2. C (Mi, her teacher and her classmates); 3. C (In Phong's neighbourhood); 4. B (In the afternoon).
Phân biệt will và hiện tại tiếp diễn khi nói về tương lai thế nào?
Dùng will cho dự đoán, ý kiến hoặc quyết định ngay lúc nói. Dùng am/is/are + V-ing cho kế hoạch đã sắp xếp, thường có thời gian cụ thể.