Tom: “Can I have another cup of tea, Lisa?” – Cách đáp lời và giải thích

Trả lời nhanh

Tom đang xin phép Lisa cho thêm một tách trà. Lisa có thể đồng ý bằng “Sure, here you are.” hoặc “Of course. Help yourself.” Nếu hết trà, cô đáp “I’m sorry, there isn’t any left.” Khi tường thuật lại, ta viết: Tom asked Lisa if he could have another cup of tea.

Câu “Tom: Can I have another cup of tea, Lisa?” là mẫu hội thoại quen thuộc trong bài giao tiếp. Đề thường yêu cầu chọn hoặc viết câu đáp của Lisa, hoặc chuyển câu sang lời nói gián tiếp. Phần dưới giúp em làm được cả hai dạng, kể cả khi đề đổi nội dung một chút.

Câu hỏi của Tom nghĩa là gì?

“Can I have another cup of tea, Lisa?” nghĩa là “Lisa ơi, cho mình thêm một tách trà nữa được không?”. Đây là lời xin phép/đề nghị lịch sự, không phải câu hỏi về khả năng.

  • Can I + V (nguyên mẫu): xin phép làm gì, dùng thân mật giữa bạn bè, người thân.
  • another + danh từ đếm được số ít: thêm một cái nữa (another cup, another slice).
  • Lisa đứng cuối câu là tên người được gọi, ngăn cách bằng dấu phẩy.

Cách đáp lời của Lisa

1. Đồng ý

  • Sure. Here you are. (Được chứ, của bạn đây.)
  • Of course. Help yourself. (Tất nhiên, bạn cứ tự nhiên.)
  • Certainly. Would you like some sugar? (Dĩ nhiên rồi. Bạn có muốn thêm đường không?)

2. Từ chối nhẹ nhàng

  • I’m sorry, there isn’t any tea left. (Xin lỗi, hết trà rồi.)
  • I’m afraid the pot is empty. Would you like some juice instead? (Tiếc là bình trà hết rồi. Bạn uống nước ép nhé?)

Mẹo nhớ: đáp lời xin phép gồm hai nhịp: câu trả lời (Sure / I’m sorry) + một câu bổ sung (Here you are / lý do / gợi ý khác). Cách này giúp câu đáp tự nhiên hơn chỉ nói “Yes”.

Vì sao không đáp “Yes, you can.” cho mọi trường hợp?

“Yes, you can.” vẫn đúng ngữ pháp nhưng nghe hơi cứng, như cho phép từ trên xuống. Trong tình huống mời trà giữa bạn bè, người bản ngữ thường dùng “Sure” hoặc “Of course”. Nếu đề trắc nghiệm có nhiều phương án, hãy loại những câu:

  • Không liên quan đến việc cho trà (ví dụ “I like tea very much” chỉ nói sở thích, không trả lời lời xin).
  • Sai chủ thể (ví dụ “Yes, I can.” – nghĩa là Lisa tự nói mình có thể, lệch với việc Tom xin phép).
  • Sai thì hoặc sai ngữ pháp (ví dụ “Yes, you did.”).

Chuyển sang câu gián tiếp

Một dạng bài khác yêu cầu viết lại câu. Lời xin phép “Can I…?” khi tường thuật dùng asked + O + if/whether + S + could + V.

Bước Việc cần làm Kết quả
1 Chọn động từ tường thuật Tom asked Lisa
2 Thêm if/whether, bỏ dấu hỏi if
3 Đổi I → he, can → could he could have
4 Giữ phần còn lại another cup of tea

Đáp án: Tom asked Lisa if he could have another cup of tea.

Lỗi hay gặp: viết “if could he have” (đảo trợ động từ như câu hỏi thẳng). Trong câu gián tiếp, trật tự luôn là câu khẳng định: chủ ngữ đứng trước động từ.

Biến thể cùng mẫu câu

  • May I have another cup of tea? – trang trọng hơn.
  • Could I have another cup of tea, please? – rất lịch sự.
  • Would you like another cup of tea? – lời mời của người pha trà (đổi vai: chủ nhà mời khách).

Em nhớ: người xin dùng Can/Could/May I; người mời dùng Would you like…? hoặc Do you want…?

Bài luyện tập (tự đặt)

  1. Điền vào chỗ trống: “Can I have another slice of cake, Mum?” – “______, here you are.”
    Đáp án: Sure (hoặc Of course).
  2. Viết lại câu gián tiếp: Nam said to Hoa, “Can I borrow your pen?”
    Đáp án: Nam asked Hoa if he could borrow her pen. (your → her, I → he, can → could)
  3. Viết một câu từ chối lịch sự khi hết trà và đưa ra gợi ý khác.
    Gợi ý: I’m sorry, we have no tea left. Would you like some coffee instead?

Lưu ý: bài luyện tập trên là ví dụ tự đặt để em thực hành mẫu câu; nếu đề của em có sẵn các phương án A, B, C, D, hãy áp dụng cách loại trừ ở trên để chọn câu đáp tự nhiên và phù hợp nhất.

Câu hỏi thường gặp

Can I have another cup of tea nghĩa là gì?

Nghĩa là "Cho tôi/mình thêm một tách trà nữa được không?". Đây là câu xin phép lịch sự, dùng thân mật với bạn bè, người thân.

Trả lời Can I have another cup of tea như thế nào cho tự nhiên?

Đồng ý: Sure, here you are / Of course, help yourself. Từ chối: I'm sorry, there isn't any tea left. Nên thêm một câu bổ sung để lời đáp tự nhiên hơn.

Viết lại câu "Can I have another cup of tea?" ở dạng gián tiếp thế nào?

Tom asked Lisa if he could have another cup of tea. Thêm if, đổi I thành he, can thành could và giữ trật tự câu khẳng định.

Can I và May I khác nhau thế nào?

Cả hai đều dùng để xin phép. Can I thân mật, phổ biến trong giao tiếp hằng ngày; May I trang trọng, lịch sự hơn.