Trả lời nhanh
Phần Communication của Unit 6 (chủ đề A visit to a school) giúp em luyện hỏi – đáp và nói về trường học: cơ sở vật chất, hoạt động, ý kiến về trường. Để làm tốt, em cần nắm từ vựng như library, playground, laboratory, canteen; mẫu câu Is there…? / Are there…? / What do you think of…? và biết mở rộng câu trả lời bằng lí do.
1. Phần Communication dùng để làm gì?
Trong mỗi unit của sách Tiếng Anh 7 Global Success, phần Communication là lúc em đưa từ vựng và ngữ pháp vừa học vào giao tiếp thật: nghe một đoạn hội thoại mẫu, luyện theo cặp, rồi tự nói về bản thân hoặc trường mình. Với Unit 6, ngữ cảnh là chuyến thăm một ngôi trường, nên các câu hỏi xoay quanh việc mô tả và đánh giá trường học.
Bài viết này không chép lại đề trong sách mà giúp em chuẩn bị: từ vựng, mẫu câu, hội thoại mẫu và mẹo nói. Khi mở sách, em chỉ cần ghép các mảnh này vào từng yêu cầu.
2. Từ vựng cần có
| Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| facilities | cơ sở vật chất | Our school has good facilities. |
| library | thư viện | I often read books in the library. |
| laboratory | phòng thí nghiệm | We do experiments in the laboratory. |
| playground | sân chơi | Students play football on the playground. |
| canteen | căng tin | The canteen sells fresh food. |
| classroom | phòng học | My classroom is on the second floor. |
| club | câu lạc bộ | She joins the English club. |
| activity | hoạt động | Outdoor activities are fun. |
3. Mẫu câu hỏi – đáp theo chủ đề
a) Hỏi về cơ sở vật chất
- Is there a library in your school? – Yes, there is. / No, there isn’t.
- Are there any computer rooms? – Yes, there are two. / No, there aren’t any.
- What facilities does your school have? – It has a big playground, a library and a small garden.
b) Hỏi về hoạt động
- What do you do at break time? – I usually play badminton with my friends.
- Which club do you want to join? – I want to join the music club because I love singing.
c) Hỏi và nêu ý kiến
- What do you think of your school? – I think it is friendly and clean.
- Do you like your classroom? – Yes, I do. It is bright and spacious.
Lưu ý ngữ pháp: dùng Is there + danh từ số ít / không đếm được và Are there + danh từ số nhiều. Với thói quen, dùng thì hiện tại đơn: she joins, he plays (thêm -s/-es cho ngôi thứ ba số ít).
4. Hội thoại mẫu để luyện theo cặp
A: Hi, Lan. Is this your new school?
B: Yes, it is. Let me show you around.
A: Wow, it’s big! Is there a library?
B: Yes, there is. It’s on the first floor, and there are many English books.
A: What do you usually do at break time?
B: I often read in the library or play table tennis with my classmates.
A: What do you think of the school?
B: I think it’s modern and friendly, so I really like it.
Em đổi các từ khoá (library, table tennis, modern, friendly…) thành nội dung của trường mình là có ngay bài nói riêng.
5. Công thức mở rộng câu trả lời cho điểm cao
- Trả lời trực tiếp: Yes, there is. / I want to join the art club.
- Thêm chi tiết: It’s on the second floor. / It has many colourful pictures.
- Thêm lí do bằng because: I love drawing.
Ví dụ: Which club do you want to join? – I want to join the art club because I love drawing, and the teacher is very kind. Câu trả lời ba tầng như vậy tự nhiên hơn nhiều so với “Art club”.
6. Lỗi sai thường gặp
- Dùng There is với danh từ số nhiều:
There is two libraries→ There are two libraries. - Quên -s ở ngôi thứ ba:
She join the club→ She joins the club. - Nói thiếu động từ:
My school big→ My school is big. - Phát âm sai laboratory; hãy luyện chậm từng âm tiết, nhấn mạnh âm đầu.
7. Bài tập thực hành
- Viết 3 câu hỏi dạng Is there / Are there để hỏi bạn về trường.
Gợi ý: Is there a swimming pool? Are there any science labs? Is there a school garden? - Hoàn thành: “We have a big ______ where students play sports.”
Đáp án: playground. - Viết 3–4 câu giới thiệu trường em theo mẫu: tên trường – vị trí – hai cơ sở vật chất – cảm nhận.
Gợi ý: My school is Tran Phu Secondary School. It is in the city centre. It has a big library and a modern computer room. I think it is a great school.
Mẹo luyện nói: tự ghi âm giọng đọc đoạn hội thoại trên điện thoại, nghe lại để sửa phát âm và tốc độ. Mỗi ngày chỉ 5 phút nhưng đều đặn sẽ giúp em tự tin khi nói trên lớp.
Câu hỏi thường gặp
Phần Communication của Unit 6 Tiếng Anh 7 học về chủ đề gì?
Unit 6 có chủ đề A visit to a school, nên phần Communication tập trung luyện hỏi đáp và nói về trường học, cơ sở vật chất và hoạt động ở trường.
Khi nào dùng Is there và Are there?
Dùng Is there với danh từ số ít hoặc không đếm được, dùng Are there với danh từ số nhiều, ví dụ Is there a library? và Are there any labs?
Làm sao để câu trả lời khi nói tiếng Anh tốt hơn?
Trả lời trực tiếp, thêm một chi tiết và thêm lí do bằng because, ví dụ I want to join the art club because I love drawing.