Trả lời nhanh
Unit 5 Food and drink (Tiếng Anh 7 Global Success, Kết nối tri thức) có 8 bài: Getting Started, A Closer Look 1, A Closer Look 2, Communication, Skills 1, Skills 2, Looking Back và Project. Trọng tâm của unit gồm từ vựng về món ăn, đồ uống; cách phát âm /ɒ/ và /ɔː/; ngữ pháp some, a lot of, lots of; câu hỏi How much / How many và cách hỏi giá tiền. Lời giải chi tiết từng bài có trong mục lục bên dưới.
Mục lục giải SGK Tiếng Anh 7 Unit 5: Food and drink
Các em nhấn vào tên từng bài để xem lời giải đầy đủ, có dịch nghĩa và giải thích.
- Unit 5 Getting Started (trang 50, 51)
- Unit 5 A Closer Look 1 (trang 52)
- Unit 5 A Closer Look 2 (trang 53, 54)
- Unit 5 Communication (trang 55)
- Unit 5 Skills 1 (trang 56)
- Unit 5 Skills 2 (trang 57)
- Unit 5 Looking Back (trang 58)
- Unit 5 Project (trang 59)
Tài liệu học thêm Unit 5
- Từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 5: Food and drink
- Ngữ pháp Tiếng Anh 7 Unit 5: Food and drink
- Bài tập Tiếng Anh 7 Unit 5 có đáp án
Giải SBT Tiếng Anh 7 Unit 5
- SBT Unit 5 Pronunciation (trang 35)
- SBT Unit 5 Vocabulary & Grammar (trang 36, 37, 38)
- SBT Unit 5 Speaking (trang 39)
- SBT Unit 5 Reading (trang 40, 41)
- SBT Unit 5 Writing (trang 41)
Unit 5 học những gì? Tổng quan theo từng bài
| Bài | Nội dung chính | Kĩ năng cần đạt |
|---|---|---|
| Getting Started | Hội thoại “At a Vietnamese restaurant”: gia đình Mark gọi món | Nhận biết từ chỉ đồ ăn, đồ uống trong ngữ cảnh |
| A Closer Look 1 | Từ vựng món ăn, đồ uống; âm /ɒ/ và /ɔː/ | Gọi tên món, phát âm đúng hai nguyên âm |
| A Closer Look 2 | Some, a lot of, lots of; How much / How many | Hỏi và nói về số lượng |
| Communication | Hỏi giá tiền; nói về món ăn yêu thích | Giao tiếp khi mua bán, gọi món |
| Skills 1 | Đọc hiểu về món ăn, cách chế biến; nói | Tìm ý chính, thông tin chi tiết |
| Skills 2 | Nghe và viết về món ăn | Nghe lấy thông tin, viết đoạn ngắn |
| Looking Back | Ôn từ vựng và ngữ pháp cả unit | Tự kiểm tra kiến thức |
| Project | Dự án nhóm về chủ đề món ăn | Vận dụng tổng hợp, thuyết trình |
Gợi ý giải nhanh Getting Started (trang 50, 51)
Trong bài hội thoại, gia đình Mark vào một nhà hàng Việt Nam và người phục vụ hỏi họ muốn ăn, uống gì. Dưới đây là đáp án hai câu hỏi đầu, lời giải đầy đủ các em xem ở bài Getting Started trong mục lục.
Bài 2 – What is Mark’s family doing? Đáp án: A. Ordering food for dinner (Gọi món cho bữa tối).
- Vì sao chọn A: người phục vụ mở đầu bằng “What can I get you today?”, sau đó cả nhà lần lượt nói các câu gọi món như “We’d like…”, “I’d like…”.
- Loại B (chuẩn bị bữa tối): cả nhà không nấu nướng gì, họ đang ở nhà hàng.
- Loại C (nói về món ăn yêu thích): không ai nhắc đến món mình thích nhất, họ chỉ chọn món để ăn.
Bài 3 – Xếp từ vào cột Food / Drink:
| Food (Đồ ăn) | Drink (Đồ uống) |
|---|---|
| rice, pork cooked in fish sauce, roast chicken, fried vegetables, fried tofu, spring rolls, canh, shrimp, fish | juice, lemonade, green tea, mineral water, winter melon juice |
Mẹo làm bài: các em đọc lại hội thoại và gạch chân danh từ sau những cụm như We’d like…, I’d like…, We have…. Phần lớn đáp án nằm ngay sau các cụm này.
Từ vựng trọng tâm Unit 5 Food and drink
Nên học từ theo nhóm để dễ nhớ và dùng được ngay khi nói, viết. Bảng đầy đủ có ở bài Từ vựng Unit 5 Tiếng Anh lớp 7.
| Nhóm | Từ tiêu biểu | Nghĩa |
|---|---|---|
| Thịt, hải sản | beef, pork, eel, shrimp | thịt bò, thịt lợn, lươn, tôm |
| Món ăn | spring roll, omelette, pancake, pie, soup, noodles, toast | nem rán, trứng tráng, bánh kếp, bánh nướng, súp/canh, mì/phở, bánh mì nướng |
| Đồ uống | juice, lemonade, green tea, mineral water | nước ép, nước chanh, trà xanh, nước khoáng |
| Nguyên liệu, gia vị | flour, butter, onion, salt, pepper, sauce | bột, bơ, hành, muối, tiêu, nước xốt/nước chấm |
| Cách chế biến | fried, roast | chiên/rán, quay/nướng |
| Nấu ăn | recipe, ingredient, dish, teaspoon, tablespoon | công thức, nguyên liệu, món ăn, thìa nhỏ, thìa canh |
Mẹo nhớ: tự lên thực đơn bữa tối của gia đình mình bằng tiếng Anh, ví dụ fried tofu, pork cooked in fish sauce, canh with shrimp. Từ gắn với bữa ăn quen thuộc ở nhà sẽ nhớ lâu hơn học thuộc danh sách.
Phát âm: phân biệt /ɒ/ và /ɔː/
- /ɒ/ là âm ngắn, miệng mở tròn vừa và phát ra nhanh, gọn. Ví dụ: hot, shop, chopsticks, coffee, omelette.
- /ɔː/ là âm dài, môi tròn và hơi chu ra, kéo hơi lâu hơn. Ví dụ: pork, sauce, salt, fork, water.
Cách tự kiểm tra: đọc liền một cặp như pot – port hoặc cod – cord. Nếu hai từ nghe giống hệt nhau thì em chưa kéo dài âm /ɔː/. Các em lưu ý là chữ “a” trong salt, water, sauce cũng đọc là /ɔː/, nhiều bạn hay đọc nhầm thành /æ/.
Ngữ pháp Unit 5: some, a lot of, lots of; How much / How many
1. Some, a lot of, lots of
| Từ | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| some | Danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được; dùng trong câu khẳng định và lời mời, lời đề nghị | I need some eggs. / Would you like some lemonade? |
| a lot of / lots of | Cả danh từ đếm được số nhiều và không đếm được; chỉ số lượng nhiều | There are lots of onions. / We drink a lot of water in summer. |
Ghi nhớ thêm: câu phủ định và câu hỏi thông thường dùng any (There isn’t any butter.). Riêng lời mời “Would you like…?” vẫn dùng some, vì người nói mong người nghe nhận lời.
2. How much và How many
- How many + danh từ đếm được số nhiều + are there / do you need…?
How many spring rolls do we need? – We need twenty. - How much + danh từ không đếm được + is there / do you need…?
How much flour is there in the bowl? – There’s about 200 grams. - Hỏi giá tiền: How much is + danh từ số ít? / How much are + danh từ số nhiều?
How much is a bowl of pho? – It’s 40,000 dong.
How much are these pancakes? – They’re 15,000 dong each.
Mẹo nhận diện danh từ không đếm được: thử thêm “one, two” vào trước danh từ. Không ai nói “two waters” hay “three flours” khi nói về lượng chất, nên đó là danh từ không đếm được. Muốn đếm những thứ này, ta thêm đơn vị đo: a bottle of water, two cans of juice, a teaspoon of salt.
Lỗi sai thường gặp ở Unit 5
- Dùng How many với danh từ không đếm được: viết “How many milk…?” là sai, phải viết How much milk…?
- Thêm -s vào danh từ không đếm được: “breads”, “butters” là sai khi nói về lượng chất. Đúng là some bread, a loaf of bread.
- Nhầm is/are khi hỏi giá: chủ ngữ số nhiều thì dùng are, ví dụ How much are the spring rolls?
- Quên “of”: viết “a lot onions” là sai, phải là a lot of onions. Riêng “lots of” cũng luôn có “of”.
- Nhầm fried và roast: fried là rán/chiên trong dầu, roast là quay/nướng trong lò hoặc trên lửa. Vì vậy “gà quay” là roast chicken, còn “đậu rán” là fried tofu.
Luyện tập nhanh có đáp án
Bài 1. Điền How much hoặc How many.
- ______ eggs do you need for the omelette?
- ______ green tea do you drink every day?
- ______ is a bottle of mineral water?
- ______ tablespoons of sugar are there in the recipe?
Đáp án: 1. How many (eggs đếm được) – 2. How much (green tea không đếm được) – 3. How much (hỏi giá) – 4. How many (tablespoons là danh từ đếm được số nhiều).
Bài 2. Chọn từ đúng.
- Would you like (some / any) fried noodles?
- There aren’t (some / any) shrimps in the fridge.
- My grandmother puts (a lot / lots of) pepper in her soup.
Đáp án: 1. some (lời mời) – 2. any (câu phủ định) – 3. lots of (phải có “of” trước danh từ).
Bài 3. Tìm từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại.
A. hot B. shop C. pork D. coffee
Đáp án: C. Trong pork, phần gạch chân đọc là /ɔː/, còn ba từ kia đọc là /ɒ/.
Cách học Unit 5 hiệu quả
- Trước khi lên lớp: nghe và đọc Getting Started, đánh dấu những từ chỉ món ăn em chưa biết.
- Sau A Closer Look 2: tự đặt 5 câu hỏi How much/How many về bữa ăn ở nhà rồi trả lời.
- Trước Skills 2: chuẩn bị sẵn công thức một món đơn giản (trứng tráng, nước chanh…) gồm danh sách nguyên liệu và các bước làm. Như vậy phần viết sẽ nhẹ nhàng hơn.
- Ôn tập: làm Looking Back, sau đó làm phần SBT và bộ bài tập có đáp án trong mục lục để tự kiểm tra.
Các unit lân cận trong Tiếng Anh 7 Global Success
- Unit 4: Music and arts
- Unit 6: A visit to a school
- Review 2
- Unit 7: Traffic
Xem toàn bộ chương trình tại Giải SGK Tiếng Anh 7 – Kết nối tri thức, Giải SBT Tiếng Anh 7 – Kết nối tri thức, Từ vựng Tiếng Anh 7 Global Success, Bài tập Tiếng Anh 7 Global Success và Đề thi Tiếng Anh 7 – Kết nối tri thức.
Cùng chuyên đề: Bài nằm trong mục lục Bài tập Tiếng Anh 7 Unit 6 Global Success có đáp án: A visit to a school. Bài sau: Giải Tiếng Anh 7 Review 2 Global Success (Unit 4–6) trang 70, 71.
Câu hỏi thường gặp
Unit 5 Food and drink Tiếng Anh 7 Global Success gồm những bài nào?
Unit 5 có 8 bài: Getting Started, A Closer Look 1, A Closer Look 2, Communication, Skills 1, Skills 2, Looking Back và Project, nằm trong khoảng trang 50 đến 59 của sách giáo khoa.
Ngữ pháp chính của Unit 5 lớp 7 là gì?
Unit 5 học cách dùng some, a lot of, lots of với danh từ đếm được và không đếm được, câu hỏi How much / How many để hỏi số lượng, và cách hỏi giá tiền How much is/are…?
Khi nào dùng How much, khi nào dùng How many?
How many đi với danh từ đếm được số nhiều (How many eggs…?). How much đi với danh từ không đếm được (How much flour…?) và dùng để hỏi giá tiền (How much is this pie?).
Unit 5 Tiếng Anh 7 luyện phát âm âm nào?
Unit 5 luyện hai nguyên âm /ɒ/ (âm ngắn, như hot, shop) và /ɔː/ (âm dài, như pork, sauce, water).