Tiếng Anh lớp 7 trang 57: Unit 5 Skills 2 (Global Success)

Trả lời nhanh

Tiếng Anh lớp 7 trang 57 là phần Skills 2 của Unit 5 Food and drink (sách Global Success), gồm hai kĩ năng: Listening – nghe một bạn nói về thói quen ăn uống (eating habits) của gia đình mình để chọn hoặc điền thông tin, và Writing – viết đoạn văn ngắn về thói quen ăn uống của gia đình em. Dưới đây là cách làm từng bước, từ vựng cần có và bài viết mẫu.

Skills 2 Unit 5 lớp 7 luyện những gì?

Chủ đề của Unit 5 là đồ ăn, thức uống. Đến Skills 2, em vận dụng từ vựng về món ăn, bữa ăn và các từ chỉ lượng (some, a lot of, lots of, how much, how many) để nghe hiểu rồi viết về một chủ đề gần gũi: gia đình em ăn gì, ăn khi nào, ai nấu.

Phần Nhiệm vụ chính Kĩ năng cần dùng
Listening Nghe một bạn kể về bữa ăn trong gia đình, trả lời câu hỏi / chọn đúng sai / điền từ Đoán trước nội dung, nghe lấy thông tin cụ thể (thời gian, món ăn, người nấu)
Writing Viết về thói quen ăn uống của gia đình em Lập ý theo câu hỏi gợi ý, dùng thì hiện tại đơn và trạng từ tần suất

Lưu ý: câu hỏi và đáp án phần nghe phụ thuộc vào nội dung bài nghe trong sách. Em hãy nghe băng/tệp âm thanh của lớp và đối chiếu với thầy cô; phần dưới đây hướng dẫn cách làm để em tự tìm đúng đáp án.

Hướng dẫn làm phần Listening

Bước 1: Trước khi nghe – đọc kĩ câu hỏi, gạch chân từ khoá

Đọc lướt tất cả câu hỏi trước khi bật bài nghe. Gạch chân từ khoá và đoán loại thông tin cần nghe:

  • Câu hỏi có What → thường là tên món ăn, đồ uống (rice, noodles, bread, milk…).
  • Câu hỏi có When / What time → mốc thời gian, bữa ăn (in the morning, at 7 p.m., for dinner…).
  • Câu hỏi có Who → người trong gia đình (mother, father, grandmother…).
  • Câu hỏi có How often → trạng từ tần suất (always, usually, often, sometimes, never).

Bước 2: Nghe lần 1 – nắm ý chính

Lần đầu, em chỉ cần biết người nói đang kể về bữa nào và theo thứ tự nào (thường là sáng → trưa → tối). Đừng cố ghi hết mọi từ.

Bước 3: Nghe lần 2 – bắt thông tin chi tiết

Tập trung vào từ khoá đã gạch. Với dạng True/False, chú ý các từ dễ bẫy:

  • Trạng từ tần suất: “usually” khác “sometimes”; câu trong đề có thể đổi tần suất để thành câu sai.
  • Từ phủ định: “doesn’t”, “never”.
  • Người thực hiện: bài nghe nói “my mother cooks” nhưng đề ghi “my father cooks” là sai.

Bước 4: Kiểm tra lại

Nghe lần cuối để soát đáp án; kiểm tra chính tả nếu là dạng điền từ (danh từ số nhiều có -s không, ví dụ vegetables).

Từ vựng hữu ích cho Skills 2 Unit 5

Từ / cụm từ Nghĩa Ví dụ
eating habits thói quen ăn uống My family has healthy eating habits.
have breakfast / lunch / dinner ăn sáng / trưa / tối We have dinner at 7 p.m.
home-cooked meal bữa ăn nấu tại nhà We usually eat home-cooked meals.
eat out ăn ở ngoài We sometimes eat out at weekends.
fish sauce nước mắm Vietnamese people often use fish sauce.
stir-fried vegetables rau xào My mum cooks stir-fried vegetables.
green tea trà xanh My grandfather drinks green tea after meals.

Hướng dẫn làm phần Writing: viết về thói quen ăn uống của gia đình em

Lập dàn ý bằng câu hỏi gợi ý

  1. How many meals does your family have a day?
  2. What do you usually have for breakfast? Where?
  3. What do you usually eat for lunch and dinner? Who cooks?
  4. What do you drink with your meals?
  5. Do you eat out? How often?
  6. Do you think your family’s eating habits are healthy? Why?

Ngữ pháp cần dùng

  • Thì hiện tại đơn để nói thói quen: My mother cooks dinner. We have rice every day.
  • Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường, sau động từ to be: We usually eat at home. Dinner is always at 7 p.m.
  • Từ chỉ lượng: some / a lot of + danh từ đếm được số nhiều hoặc không đếm được (a lot of vegetables, some milk).

Bài viết mẫu (khoảng 90 từ)

My family has three meals a day. For breakfast, we usually have bread, eggs and milk at home, but sometimes we eat noodle soup at a small shop near my house. My parents work far away, so we have lunch at school or at work. Dinner is the most important meal. My mother always cooks it, and we eat together at about 7 p.m. We often have rice, fish or pork, stir-fried vegetables and soup. We drink water or green tea. At weekends, we sometimes eat out. I think our eating habits are quite healthy because we eat a lot of vegetables.

Dịch ý: Gia đình em ăn ba bữa mỗi ngày. Bữa sáng thường ăn bánh mì, trứng, sữa ở nhà, thỉnh thoảng ăn phở/bún ở quán gần nhà. Bữa trưa mỗi người ăn ở trường hoặc nơi làm việc. Bữa tối quan trọng nhất, mẹ nấu và cả nhà ăn cùng nhau lúc khoảng 7 giờ. Cuối tuần thỉnh thoảng cả nhà đi ăn ngoài. Em nghĩ thói quen ăn uống của gia đình khá lành mạnh vì ăn nhiều rau.

Lỗi sai thường gặp và mẹo đạt điểm cao

  • Quên thêm -s/-es cho động từ khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít: My mother cook → My mother cooks.
  • Đặt sai vị trí trạng từ tần suất: We eat usually rice → We usually eat rice.
  • Dùng “many” với danh từ không đếm được: many milk → a lot of milk / much milk (trong câu phủ định, nghi vấn).
  • Viết liệt kê rời rạc: dùng từ nối and, but, so, because và từ chỉ trình tự first, then, at weekends để đoạn văn mạch lạc hơn.
  • Đoạn văn nên có câu mở (giới thiệu số bữa), thân (từng bữa) và câu kết (nhận xét về thói quen).

Bài luyện thêm có đáp án

Chọn từ đúng trong ngoặc:

  1. My father (drink / drinks) a cup of coffee every morning. → drinks (chủ ngữ ngôi thứ ba số ít).
  2. How (much / many) eggs do you need? → many (eggs đếm được).
  3. We (often have / have often) dinner at 7 p.m. → often have (trạng từ đứng trước động từ thường).
  4. There is (a lot of / many) rice in the bowl. → a lot of (rice không đếm được).

Câu hỏi thường gặp

Tiếng Anh lớp 7 trang 57 là bài nào?

Đó là phần Skills 2 của Unit 5 Food and drink trong sách Tiếng Anh 7 Global Success, gồm kĩ năng nghe và viết.

Viết về thói quen ăn uống của gia đình bằng tiếng Anh cần dùng thì gì?

Dùng thì hiện tại đơn kết hợp trạng từ tần suất (always, usually, often, sometimes, never) vì đây là thói quen lặp lại.

Làm sao nghe tốt dạng bài True/False?

Đọc trước câu hỏi, gạch chân từ khoá, chú ý trạng từ tần suất, từ phủ định và người thực hiện hành động vì đề thường đổi những chi tiết này để tạo câu sai.

Đoạn văn Skills 2 nên dài bao nhiêu từ?

Thường khoảng 60–100 từ, tuỳ yêu cầu của thầy cô; quan trọng là đủ ý, đúng ngữ pháp và có câu mở, câu kết.