Trắc nghiệm Lịch sử 12 Bài 17 (Phần 2) có đáp án và giải thích chi tiết

Trả lời nhanh

Đáp án 6 câu trọng tâm của phần 2: Câu 1 – C (tăng gia sản xuất); Câu 2 – C (Nha Bình dân học vụ); Câu 3 – C (dân tộc – dân chủ); Câu 4 – C (ý thức làm chủ và sự ủng hộ của nhân dân); Câu 5 – B (lưu hành tiền Việt Nam); Câu 6 – D. Phía dưới có giải thích vì sao các phương án khác sai và 10 câu luyện tập có đáp án.

Phần 2 của Bài 17 xoay quanh mục II. Bước đầu xây dựng chính quyền cách mạng, giải quyết nạn đói, nạn dốt và khó khăn về tài chính. Đây là phần nhiều câu “bẫy” nhất vì các biện pháp, mốc thời gian và cơ quan rất dễ nhầm lẫn. Bạn nên đọc kĩ phần ghi nhớ trước, rồi mới làm câu hỏi.

Ghi nhớ nhanh trước khi làm trắc nghiệm

Sau Cách mạng tháng Tám, nước ta cùng lúc đối mặt “giặc đói, giặc dốt, giặc ngoại xâm”. Phần 2 chỉ bàn về ba việc đầu: xây dựng chính quyền, chống đói – dốt và giải quyết tài chính.

Lĩnh vực Biện pháp / sự kiện tiêu biểu Điểm cần nhớ
Chống đói Hũ gạo cứu đói, Ngày đồng tâm (cấp thời); tăng gia sản xuất, giảm thuế, chia lại ruộng đất (lâu dài) Biện pháp căn bản, lâu dài là tăng gia sản xuất
Chống dốt 8-9-1945: sắc lệnh thành lập Nha Bình dân học vụ Giáo dục theo tinh thần dân tộc – dân chủ
Chính quyền 6-1-1946: Tổng tuyển cử, bầu 333 đại biểu Quốc hội; 2-3-1946: Quốc hội họp, lập Chính phủ liên hiệp kháng chiến; 9-11-1946: thông qua Hiến pháp đầu tiên Hơn 90% cử tri đi bỏ phiếu
Tài chính Tuần lễ vàng, Quỹ độc lập; 23-11-1946: lưu hành tiền Việt Nam Tiền Việt Nam đánh dấu nền tài chính độc lập
Trục thời gian các sự kiện chính từ 8-9-1945 đến 23-11-1946
Trục thời gian các mốc xây dựng chính quyền, chống dốt và tài chính (1945–1946)

Phần A. Sáu câu trắc nghiệm trọng tâm kèm giải thích

Câu 1. Biện pháp lâu dài, quan trọng nhất để đẩy lùi nạn đói

A. Lập hũ gạo tiết kiệm
B. Tổ chức Ngày đồng tâm để có thêm gạo cứu đói
C. Tăng gia sản xuất
D. Chia lại ruộng công cho nông dân theo nguyên tắc công bằng, dân chủ

Đáp án: C. Muốn hết đói một cách căn bản thì phải có nhiều lương thực hơn, tức là phải sản xuất. Vì vậy “tăng gia sản xuất” là biện pháp hàng đầu và lâu dài.

  • A, B là biện pháp cấp thời: huy động nhường cơm sẻ áo, chỉ giúp qua cơn đói trước mắt.
  • D là chính sách hỗ trợ sản xuất (cùng với giảm thuế, bỏ thuế vô lí), không phải “biện pháp quan trọng nhất” mà đề hỏi.

Mẹo nhớ: thấy cụm “lâu dài” thì nghĩ tới “sản xuất”; thấy “trước mắt” thì nghĩ tới “hũ gạo, ngày đồng tâm”.

Câu 2. Tổ chức được thành lập để chống nạn dốt

A. Hũ gạo cứu đói
B. Ty Bình dân học vụ
C. Nha Bình dân học vụ
D. Cơ quan Giáo dục quốc gia

Đáp án: C. Ngày 8-9-1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh kí sắc lệnh thành lập Nha Bình dân học vụ, cơ quan chuyên trách việc xóa nạn mù chữ. A là biện pháp chống đói. B là cấp “ty” ở địa phương, không phải cơ quan do sắc lệnh lập ra ở trung ương. D là tên không có trong SGK.

Lỗi hay gặp: nhầm “Nha” với “Ty”. Hãy nhớ “Nha” là cơ quan trung ương, đứng đầu hệ thống bình dân học vụ.

Câu 3. Tinh thần của nội dung và phương pháp giáo dục sau Cách mạng tháng Tám

A. Dân tộc – khoa học
B. Khoa học – đại chúng
C. Dân tộc – dân chủ
D. Khoa học – dân chủ

Đáp án: C. Giáo dục được đổi mới theo tinh thần dân tộc – dân chủ: bỏ lối học nô dịch, hướng tới phục vụ toàn dân và đất nước độc lập. Ba phương án còn lại ghép sai các cặp từ nên là đáp án nhiễu; “khoa học – đại chúng” là cách nói gần với phương châm văn hóa sau này, dễ làm bạn nhầm.

Câu 4. Thành công của Tổng tuyển cử bầu Quốc hội (1946) chứng tỏ điều gì?

A. Sự ủng hộ to lớn của cộng đồng quốc tế đối với Việt Nam
B. Quyền lực nhà nước chính thức thuộc về cơ quan hành pháp
C. Ý thức làm chủ đất nước và sự ủng hộ của nhân dân với chế độ mới
D. Nhân dân bước đầu giành chính quyền, làm chủ đất nước

Đáp án: C. Ngày 6-1-1946, hơn 90% cử tri đi bỏ phiếu và bầu được 333 đại biểu từ Bắc, Trung, Nam. Con số này cho thấy nhân dân tin tưởng chế độ mới và ý thức quyền công dân.

  • A sai: đây là sự kiện đối nội, chưa nước nào công nhận ta lúc đó.
  • B sai: Quốc hội là cơ quan quyền lực cao nhất (lập pháp), không phải hành pháp.
  • D sai: nhân dân giành chính quyền từ Cách mạng tháng Tám 1945, trước Tổng tuyển cử.

Câu 5. Sự kiện đánh dấu nước ta có nền tài chính độc lập

A. Chính phủ nắm quyền kiểm soát Ngân hàng Đông Dương
B. Quốc hội quyết định cho lưu hành tiền Việt Nam thay cho tiền Đông Dương
C. Quân Trung Hoa Dân Quốc rút về nước, tiền quan kim và quốc tệ bị loại bỏ
D. Xây dựng được “Quỹ độc lập”

Đáp án: B. Ngày 23-11-1946, tiền Việt Nam được lưu hành trong cả nước, thay tiền Đông Dương của Pháp. Có đồng tiền riêng nghĩa là ta tự chủ về tiền tệ, nên đó là dấu mốc của nền tài chính độc lập. Quỹ độc lập (D) chỉ giúp giải quyết nhu cầu trước mắt.

Câu 6. Đâu không phải là ý nghĩa của việc giải quyết khó khăn về kinh tế, tài chính, văn hóa sau Cách mạng tháng Tám?

A. Góp phần đưa đất nước vượt qua tình thế “ngàn cân treo sợi tóc”
B. Bước đầu thể hiện tính ưu việt của chế độ mới
C. Chuẩn bị cho cuộc kháng chiến lâu dài của dân tộc
D. Làm thất bại âm mưu lật đổ chính quyền cách mạng của các thế lực thù địch

Đáp án: D. Giải quyết đói, dốt, tài chính giúp củng cố chính quyền, tạo thêm sức dân và sức nước (A, B, C đúng). Còn âm mưu lật đổ chủ yếu bị đẩy lùi nhờ các biện pháp chính trị, ngoại giao và đấu tranh vũ trang, nên D không phải ý nghĩa trực tiếp của nhóm biện pháp kinh tế – văn hóa này.

Cách làm câu “không phải”: gạch chân từ “không”, rồi tìm phương án nói về lĩnh vực khác (ở đây là chính trị – quân sự).

Phần B. Mười câu luyện tập tự biên soạn

Các câu dưới đây do thầy cô biên soạn thêm để bạn tự kiểm tra; đáp án nằm ở cuối mục.

  1. Nha Bình dân học vụ được thành lập vào ngày nào?
    A. 2-9-1945 B. 8-9-1945 C. 6-1-1946 D. 2-3-1946
  2. Cuộc Tổng tuyển cử ngày 6-1-1946 bầu ra cơ quan nào?
    A. Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa B. Hội đồng nhân dân các cấp C. Chủ tịch nước D. Chính phủ lâm thời
  3. Tổng tuyển cử đầu tiên bầu được bao nhiêu đại biểu Quốc hội?
    A. 300 B. 403 C. 333 D. 444
  4. Quốc hội khóa I thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước ta vào ngày nào?
    A. 2-9-1945 B. 6-1-1946 C. 2-3-1946 D. 9-11-1946
  5. Biện pháp nào mang tính cấp thời để cứu đói?
    A. Hũ gạo cứu đói và Ngày đồng tâm B. Tăng gia sản xuất C. Chia lại ruộng đất công D. Bãi bỏ thuế vô lí
  6. “Tuần lễ vàng” và “Quỹ độc lập” nhằm giải quyết khó khăn nào?
    A. Xóa mù chữ B. Nạn đói C. Khó khăn về tài chính D. Xây dựng quân đội thường trực
  7. Tại kỳ họp ngày 2-3-1946, Quốc hội lập Chính phủ liên hiệp kháng chiến do ai làm Chủ tịch?
    A. Võ Nguyên Giáp B. Hồ Chí Minh C. Nguyễn Hải Thần D. Huỳnh Thúc Kháng
  8. Nguyên nhân trực tiếp gây ra nạn đói cuối năm 1944 – đầu năm 1945 là gì?
    A. Chiến tranh giữa Pháp và Việt Nam B. Hạn hán kéo dài suốt nhiều năm C. Chính sách vơ vét thóc gạo, bắt nhổ lúa trồng đay của Pháp – Nhật D. Nhân dân bỏ ruộng đi làm cách mạng
  9. Chỉ sau khoảng một năm, phong trào bình dân học vụ giúp bao nhiêu người thoát nạn mù chữ?
    A. Khoảng 500 nghìn B. Khoảng 1 triệu C. Khoảng 10 triệu D. Hơn 2,5 triệu
  10. Ý nghĩa quan trọng nhất của Tổng tuyển cử 6-1-1946 là gì?
    A. Tạo cơ sở pháp lí vững chắc cho chính quyền cách mạng ở trong nước và đối ngoại B. Chấm dứt hoàn toàn sự hiện diện của quân đội nước ngoài C. Xóa bỏ hoàn toàn nạn đói D. Buộc Pháp công nhận nền độc lập hoàn toàn của Việt Nam

Đáp án và gợi ý

  1. B – 8-9-1945, sau Quốc khánh 2-9 đúng sáu ngày.
  2. A – Tổng tuyển cử bầu Quốc hội; Chính phủ do Quốc hội lập sau đó.
  3. C – 333 đại biểu, gồm cả những đại biểu của Nam Bộ và Trung Bộ.
  4. D – 9-11-1946 (kỳ họp thứ hai); 2-3-1946 là kỳ họp thứ nhất.
  5. A – B, C, D là biện pháp hỗ trợ sản xuất, hiệu quả lâu dài.
  6. C – đây là các hình thức vận động nhân dân đóng góp để có ngân quỹ.
  7. B – Hồ Chí Minh làm Chủ tịch Chính phủ liên hiệp kháng chiến.
  8. C – thiên tai chỉ làm nặng thêm; gốc rễ là chính sách bóc lột của Pháp – Nhật.
  9. D – hơn 2,5 triệu người; các con số khác không đúng.
  10. A – B, C, D đều phóng đại: lúc này quân nước ngoài vẫn còn và Pháp chưa công nhận độc lập hoàn toàn.

Cách ôn nhanh phần 2 của Bài 17

  • Học theo ba “mặt trận”: đói – dốt – tài chính, mỗi mặt trận nhớ 1 biện pháp cấp thời và 1 biện pháp lâu dài.
  • Nhớ bộ số: 8-9-1945; 6-1-1946; 333 đại biểu; 2-3-1946; 9-11-1946; 23-11-1946.
  • Chú ý chữ “không”, “chủ yếu”, “trước mắt”, “lâu dài” trong đề, vì chúng quyết định đáp án.
  • Phân biệt: giành chính quyền (Cách mạng tháng Tám) khác với củng cố chính quyền (Tổng tuyển cử, Hiến pháp).

Làm tiếp các phần liên quan

  • Trắc nghiệm Lịch sử 12 Bài 17 (bộ câu hỏi chính)
  • Trắc nghiệm Lịch sử 12 Bài 17 – Phần 3
  • Lý thuyết Lịch sử 12 Bài 17
  • Giải bài tập SGK Lịch sử 12 Bài 17
  • Trắc nghiệm Lịch sử 12 Bài 18

Câu hỏi thường gặp

Phần 2 Bài 17 Lịch sử 12 gồm nội dung gì?

Phần 2 là mục II của bài: bước đầu xây dựng chính quyền cách mạng, giải quyết nạn đói, nạn dốt và khó khăn về tài chính trong giai đoạn 1945–1946, gồm cả Tổng tuyển cử 6-1-1946 và việc phát hành tiền Việt Nam.

Biện pháp căn bản, lâu dài nhất để chống nạn đói là gì?

Là tăng gia sản xuất. Hũ gạo cứu đói và Ngày đồng tâm chỉ là biện pháp cấp thời, giúp nhân dân vượt qua tình trạng thiếu ăn trước mắt.

Sự kiện nào đánh dấu nền tài chính độc lập của nước ta sau Cách mạng tháng Tám?

Ngày 23-11-1946, tiền Việt Nam được lưu hành trong cả nước thay cho tiền Đông Dương. Từ đó Chính phủ tự chủ về tiền tệ.

Làm sao nhớ nhanh các mốc thời gian của bài này?

Nhớ theo chuỗi: 8-9-1945 (Nha Bình dân học vụ), 6-1-1946 (Tổng tuyển cử), 2-3-1946 (Quốc hội lập Chính phủ liên hiệp kháng chiến), 9-11-1946 (Hiến pháp), 23-11-1946 (tiền Việt Nam).