Trả lời nhanh
Từ trái nghĩa với “khéo” là vụng, thường dùng dưới dạng vụng về. “Khéo” chỉ người làm việc tinh tế, giỏi tay nghề hoặc biết cư xử tế nhị; “vụng” chỉ điều ngược lại: làm không tinh, hay hỏng việc, nói năng thiếu tế nhị. Tuỳ ngữ cảnh còn có thể dùng hậu đậu, lóng ngóng, thô lỗ.
“Khéo” nghĩa là gì?
Trong tiếng Việt, “khéo” là tính từ có hai nghĩa chính mà em hay gặp trong bài học:
- Nghĩa 1 – tay nghề: làm việc tinh xảo, đường nét đẹp, ít sai sót. Ví dụ: đôi tay khéo, bức tranh thêu khéo.
- Nghĩa 2 – cách ứng xử: biết nói, biết làm sao cho người khác dễ chịu, hợp tình hợp lý. Ví dụ: ăn nói khéo, khéo léo xử lí tình huống.
Vì “khéo” có hai nghĩa nên từ trái nghĩa cũng cần chọn cho hợp với nghĩa đang dùng.
Các từ trái nghĩa với “khéo”
| Nghĩa của “khéo” | Từ trái nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Làm việc tinh xảo | vụng, vụng về, hậu đậu, lóng ngóng | khéo tay ↔ vụng tay; tay khéo ↔ tay vụng |
| Ứng xử tế nhị | vụng, vụng về, thô lỗ, thiếu tế nhị | ăn nói khéo ↔ ăn nói vụng về |
| Cả hai nghĩa (dạng ghép) | vụng về | khéo léo ↔ vụng về |
Nếu đề bài chỉ hỏi “một từ trái nghĩa với khéo”, đáp án chuẩn và ngắn gọn nhất là vụng.
Vì sao “vụng” mới là trái nghĩa đúng?
Hai từ trái nghĩa phải cùng nói về một đặc điểm nhưng ở hai mức đối lập nhau. “Khéo” và “vụng” cùng nói về mức độ tinh tế khi làm hoặc khi ứng xử: một bên giỏi, một bên kém. Dân gian cũng đặt hai từ này cạnh nhau trong câu tục ngữ “Vụng chèo khéo chống”, nghĩa là người kém ở việc này vẫn có thể bù lại bằng việc khác.
Ghép từ cũng cho thấy cặp đối: khéo tay – vụng tay, khéo miệng – vụng miệng, khéo léo – vụng về.
Những từ dễ nhầm, không phải trái nghĩa của “khéo”
- Xấu: trái nghĩa với đẹp, không đối lập với “khéo”. Một sản phẩm vụng làm ra thường xấu, nhưng hai từ không đối lập trực tiếp.
- Dở: gần nghĩa với “vụng” ở một số ngữ cảnh (nấu dở) nhưng thường đối với hay, giỏi, nên không phải đáp án tốt nhất.
- Chậm, lười: nói về tốc độ và thái độ, không nói về độ tinh tế.
- Khéo trong câu cảnh báo kiểu “Khéo ngã đấy!” mang nghĩa “coi chừng, có thể” – đây là nghĩa khác, không có trái nghĩa theo cặp trên.
Đặt câu với cặp từ khéo – vụng
- Bà em thêu hoa rất khéo, từng mũi chỉ đều tăm tắp.
- Lần đầu cầm kim, em còn vụng nên mũi chỉ lệch hẳn.
- Bạn Lan nói chuyện khéo léo nên cô giáo và các bạn đều quý.
- Vì vụng về làm đổ cốc nước, Nam vội xin lỗi và lau sạch sàn.
Mẹo nhớ: khi gặp câu hỏi “tìm từ trái nghĩa”, hãy đặt từ đó vào câu mẫu rồi thay thử. Nếu nghĩa câu đổi ngược hẳn mà vẫn đúng ngữ pháp thì từ thay vào là trái nghĩa.
Lỗi sai thường gặp
- Chỉ viết “xấu” hoặc “dở” cho nhanh mà không kiểm tra cặp đối lập.
- Viết sai chính tả “vụng” thành “vũng” (vũng nước) hoặc “vụn”.
- Dùng “vụng về” cho mọi trường hợp; với việc ăn nói nên chọn rõ hơn: ăn nói vụng về, thiếu tế nhị.
Bài tập luyện tập
- Tìm từ trái nghĩa với từ in đậm: “Chị Hoa có đôi bàn tay khéo.”
- Điền từ trái nghĩa với “khéo” vào chỗ trống: “Bạn ấy nói năng ………… nên làm mất lòng người nghe.”
- Trong các từ sau, từ nào trái nghĩa với “khéo léo”: cẩn thận, hậu đậu, chăm chỉ, nhanh nhẹn?
Đáp án:
- vụng (đôi bàn tay vụng).
- vụng về (hoặc: thiếu tế nhị, thô lỗ).
- hậu đậu – chỉ người làm việc lóng ngóng, hay làm hỏng, đối lập với khéo léo. Ba từ còn lại nói về tính cẩn thận, sự chăm chỉ và tốc độ.
Câu hỏi thường gặp
Từ trái nghĩa với khéo là gì?
Từ trái nghĩa phổ biến nhất với "khéo" là "vụng", dạng ghép là "vụng về". Tuỳ ngữ cảnh còn dùng hậu đậu, lóng ngóng, thô lỗ, thiếu tế nhị.
Trái nghĩa với khéo léo là gì?
Trái nghĩa với "khéo léo" là "vụng về". Ví dụ: xử lí tình huống khéo léo ↔ xử lí tình huống vụng về.
Khéo tay trái nghĩa với gì?
"Khéo tay" trái nghĩa với "vụng tay" (hoặc "hậu đậu"), chỉ người làm việc bằng tay kém, hay làm hỏng.
"Xấu" có phải từ trái nghĩa với "khéo" không?
Không. "Xấu" đối lập với "đẹp". Cặp trái nghĩa đúng của "khéo" là "vụng" vì cùng nói về mức độ tinh tế khi làm hoặc ứng xử.