Trả lời nhanh
Đại từ xưng hô là những từ người nói dùng để tự chỉ mình (tôi, ta, chúng tôi), chỉ người nghe (chị, anh, các ngươi) hoặc chỉ người, vật được nhắc tới (nó, chúng). Ở bài này, Hơ Bia xưng “ta – các ngươi” nên kiêu căng, còn cơm xưng “chúng tôi – chị” nên lịch sự. Ở bài điền từ, ô 1, 2, 4 điền “tôi”, ô 3, 5 điền “nó”, ô 6 điền “chúng ta”.
Ghi nhớ nhanh về đại từ xưng hô
Khi giao tiếp, ta luôn có ba “vai”: người nói, người nghe và người (hoặc vật) được nói đến. Đại từ xưng hô là từ dùng để gọi ba vai đó, nhằm tránh lặp lại tên riêng hay danh từ nhiều lần.
| Ngôi | Chỉ ai? | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ngôi thứ nhất | Người nói | tôi, tớ, ta, chúng tôi, chúng ta |
| Ngôi thứ hai | Người nghe | cậu, anh, chị, các ngươi, các bạn |
| Ngôi thứ ba | Người, vật được nhắc tới | nó, hắn, họ, chúng |
Ngoài đại từ thật sự, người Việt còn mượn các danh từ chỉ quan hệ như ông, bà, bố, mẹ, anh, chị, em, con, cháu, thầy, cô để xưng hô. Vì thế “con” trong câu “Con chào mẹ ạ” cũng được coi là từ xưng hô.
I. Nhận xét
Câu 1 (trang 104): Phân loại các từ in đậm
Đoạn đối thoại là cuộc trò chuyện giữa cô Hơ Bia và cơm gạo (truyện cổ Ê-đê). Ta đặt câu hỏi “Ai đang nói? Nói với ai? Nói về ai?” cho từng lời thoại.
- Chỉ người nói: chúng tôi (cơm nói về mình), ta (Hơ Bia nói về mình).
- Chỉ người nghe: chị (cơm gọi Hơ Bia), các ngươi (Hơ Bia gọi cơm).
- Chỉ người, vật được nhắc tới: chúng (ở câu “chúng rủ nhau bỏ vào rừng”, chỉ thóc gạo).
Lưu ý: “chúng tôi” và “chúng” đều có chữ “chúng” nhưng khác vai. “Chúng tôi” là người nói tự xưng, còn “chúng” là vật được kể tới. Đừng nhìn mặt chữ mà phải xét vai trong câu.
Câu 2 (trang 105): Thái độ qua cách xưng hô
- Cơm: xưng “chúng tôi”, gọi Hơ Bia là “chị”. Cách gọi này thể hiện sự tôn trọng, nhã nhặn, dù cơm đang bị đối xử tệ.
- Hơ Bia: xưng “ta”, gọi cơm là “các ngươi”. Cách gọi này thể hiện thái độ kiêu căng, trịch thượng, coi thường người đối thoại.
Mẹo: “ta – ngươi” thường gặp ở người trên nói với người dưới hoặc lúc nói giọng bề trên. Dùng nó với người ngang hàng là thiếu lịch sự.
Câu 3 (trang 105): Từ em vẫn dùng để xưng hô
Câu này không có đáp án duy nhất, em dựa vào thực tế của mình. Ví dụ tham khảo:
- Với thầy, cô: em – thầy/cô (Em thưa thầy ạ).
- Với bố, mẹ: con – bố/mẹ.
- Với anh, chị, em: em – anh/chị; anh/chị – em.
- Với bạn bè: tớ – cậu, mình – bạn, chúng mình, chúng tớ.
Em để ý: cùng là một người, ta đổi cách xưng hô theo người đối diện. Đó chính là nội dung phần ghi nhớ.
II. Luyện tập
Câu 1 (trang 106): Thỏ và rùa
Các đại từ xưng hô trong đoạn của La Phông-ten gồm: ta, chú em (lời của thỏ) và tôi, anh (lời của rùa). Trong đó “chú em” và “anh” là danh từ chỉ quan hệ thân thuộc được dùng để xưng hô.
- Thỏ: xưng “ta”, gọi rùa là “chú em”. Giọng bề trên, thể hiện sự kiêu căng và coi thường rùa.
- Rùa: xưng “tôi”, gọi thỏ là “anh”. Nhã nhặn, tôn trọng, nhưng vẫn giữ lòng tự tin khi thách đấu.
Câu 2 (trang 106): Chọn “tôi, nó, chúng ta” điền vào chỗ trống
Cách làm: xác định ai là người nói ở từng câu, rồi xét từ cần điền chỉ người nói hay vật được kể.
| Ô | Điền | Vì sao? |
|---|---|---|
| (1) | Tôi | Bồ Chao kể chuyện của chính mình cùng Tu Hú, đó là người nói. |
| (2) | Tôi | Vẫn lời Bồ Chao kể, người “ngước nhìn lên” là Bồ Chao. |
| (3) | Nó | Chỉ “cái trụ chống trời”, là vật được nhắc tới (ngôi thứ ba). |
| (4) | Tôi | Bồ Các nói về mình: “…cũng từng bay qua cái trụ đó”. |
| (5) | Nó | Chỉ cái trụ điện, vật được nói tới. |
| (6) | chúng ta | Bồ Các nói gộp cả mình và những người nghe, những chim bạn cùng bay, hay gặp ống khói, cột điện. |
Lỗi hay gặp: điền “chúng ta” vào ô (1) vì thấy có Bồ Chao “và” Tu Hú. Nhưng Tu Hú không phải người nghe lúc đó, nên Bồ Chao chỉ xưng “tôi”. “Chúng ta” chỉ dùng khi người nghe cũng nằm trong nhóm.
Phân biệt “chúng ta” và “chúng tôi”
- Chúng ta: gồm cả người nói và người nghe. Ví dụ: “Chúng ta cùng dọn lớp nhé!”
- Chúng tôi: chỉ nhóm người nói, không gồm người nghe. Ví dụ: “Chúng tôi xin cảm ơn các bác.”
Bài luyện tập thêm
Bài 1. Tìm đại từ (hoặc từ dùng để xưng hô) trong đoạn: Mẹ bảo: “Con mang áo mưa theo, trời sắp mưa đấy.” Nam đáp: “Dạ, con cảm ơn mẹ.”
Bài 2. Điền từ xưng hô thích hợp: Lan nói với Hà: “…… mượn …… cuốn truyện này nhé?” Hà đáp: “Được, …… cho …… mượn.”
Bài 3. Bạn Tuấn nói với cô giáo: “Cô ơi, tao quên vở ở nhà rồi.” Hãy sửa lại cho lịch sự.
Xem đáp án
Bài 1: “con”, “mẹ” (danh từ chỉ quan hệ gia đình dùng để xưng hô). “Con” trong lời mẹ chỉ Nam, người nghe; “con” trong lời Nam chỉ chính Nam, người nói.
Bài 2: “Tớ mượn cậu cuốn truyện này nhé?” – “Được, tớ cho cậu mượn.” (có thể dùng “mình – bạn”).
Bài 3: “Cô ơi, em quên vở ở nhà rồi ạ.” Vì với cô giáo phải xưng “em”, không dùng “tao”.
Cách làm bài đại từ xưng hô không sai
- Xác định ai nói, nói với ai, nói về ai.
- Gạch chân từ dùng để gọi ba vai ấy, rồi xếp vào ngôi tương ứng.
- Nhận xét thái độ: từ nhã nhặn (tôi, anh, chị, em…) cho thấy sự tôn trọng; từ như “ta, ngươi, mày, tao” dùng sai chỗ cho thấy sự thô lỗ hay kiêu căng.
Muốn luyện thêm, em có thể làm tiếp phần bài tập ở vở: Vở bài tập Tiếng Việt lớp 5 trang 74, 75 Luyện từ và câu.
Câu hỏi thường gặp
Đại từ xưng hô là gì?
Là từ người nói dùng để tự chỉ mình, chỉ người nghe hoặc chỉ người, vật được nhắc tới khi giao tiếp, ví dụ tôi, cậu, chúng ta, nó.
Đại từ xưng hô có mấy ngôi?
Có ba ngôi: ngôi thứ nhất chỉ người nói, ngôi thứ hai chỉ người nghe, ngôi thứ ba chỉ người hoặc vật được nói tới.
Danh từ như anh, chị, ông, bà có phải đại từ xưng hô không?
Chúng vốn là danh từ chỉ quan hệ thân thuộc, nhưng khi dùng để xưng hô trực tiếp như "Anh đừng giễu tôi" thì được coi là từ xưng hô.
Khác nhau giữa "chúng ta" và "chúng tôi" là gì?
"Chúng ta" gồm cả người nói và người nghe; "chúng tôi" chỉ nhóm người nói, không gồm người nghe.