Va li nấm pê-ni-xi-lin được ông mang về quý giá như thế nào?

Trả lời nhanh

Chiếc va li quý vì bên trong chứa giống nấm pê-ni-xi-lin, thứ có thể dùng để sản xuất thuốc kháng sinh cứu chữa thương binh và nhân dân trong thời kháng chiến. Giống nấm này rất dễ hỏng, khó có được và không có thứ gì thay thế. Vì vậy ông gìn giữ nó như báu vật, quý hơn mọi hành lí khác.

Câu hỏi này nói về nhân vật nào?

Câu hỏi nhắc đến chuyện người nhà khoa học mang nấm pê-ni-xi-lin từ nước ngoài về Việt Nam trong những năm kháng chiến chống Pháp. Nhân vật thường được nhắc đến là bác sĩ, giáo sư Đặng Văn Ngữ, người đặt nền móng cho việc nghiên cứu và sản xuất pê-ni-xi-lin ở nước ta.

Em hãy mở bài đọc của mình ra đối chiếu. Mỗi sách có cách kể và chi tiết khác nhau, nên câu trả lời cần bám vào văn bản em được học.

Vì sao chiếc va li nấm được coi là quý giá?

Ta có thể trả lời theo bốn ý sau:

  1. Giá trị cứu người: pê-ni-xi-lin là loại thuốc kháng sinh đầu tiên được dùng rộng rãi, chữa được nhiều bệnh nhiễm trùng. Thời chiến, vết thương nhiễm trùng làm chết rất nhiều chiến sĩ. Có thuốc này là có thêm cơ hội sống.
  2. Rất hiếm: trong hoàn cảnh kháng chiến thiếu thốn, ta không thể mua thuốc với số lượng lớn. Có giống nấm trong tay nghĩa là tự làm ra thuốc được.
  3. Rất mong manh: nấm là sinh vật sống, cần giữ đúng điều kiện mới không chết hay bị tạp nhiễm. Mất giống là mất tất cả công sức.
  4. Thể hiện tấm lòng: người mang về đã bảo vệ giống nấm suốt chặng đường dài, nhiều khó khăn. Điều đó cho thấy tình yêu nước và trách nhiệm với đồng bào, đồng đội.

Câu trả lời mẫu

Mẫu 1 (ngắn): Chiếc va li nấm pê-ni-xi-lin rất quý vì đó là giống nấm để làm thuốc cứu thương binh. Giống nấm khó kiếm và dễ hỏng nên ông giữ gìn rất cẩn thận.

Mẫu 2 (đầy đủ): Với người ngoài, đó chỉ là chiếc va li bình thường. Nhưng với ông, bên trong là giống nấm có thể sản xuất pê-ni-xi-lin, loại thuốc cứu sống nhiều người bị thương trong kháng chiến. Vì vậy ông coi chiếc va li như báu vật và luôn mang theo, giữ gìn cẩn thận.

Mẹo làm dạng câu hỏi “quý giá như thế nào”

  • Tìm trong bài những chi tiết cho thấy vật đó dùng để làm gì (công dụng).
  • Tìm chi tiết cho thấy thái độ của nhân vật với vật đó (cất giữ, mang theo, bảo vệ).
  • Kết câu bằng ý nghĩa: vật đó gắn với lợi ích của nhiều người, không chỉ của riêng ai.

Lỗi sai thường gặp

  • Chỉ viết “va li rất quý” mà không nói rõ quý ở chỗ nào.
  • Nhầm giá trị vật chất (chiếc va li đắt tiền) với giá trị tinh thần và công dụng (giống nấm làm thuốc).
  • Viết sai tên: phải là pê-ni-xi-lin (có gạch nối giữa các tiếng), không viết liền hoặc sai chính tả.

Bài luyện tập

  1. Câu 1: Nấm pê-ni-xi-lin dùng để làm gì?
    Đáp án: Dùng để sản xuất thuốc kháng sinh pê-ni-xi-lin, chữa bệnh nhiễm trùng và cứu thương binh.
  2. Câu 2: Vì sao người mang nấm về phải giữ gìn cẩn thận?
    Đáp án: Vì giống nấm khó có được, dễ hỏng, nếu mất thì không thể làm thuốc. Việc đó cũng liên quan đến sự sống của nhiều người.
  3. Câu 3: Việc làm ấy cho thấy phẩm chất gì của nhà khoa học?
    Đáp án: Lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm, sự tận tuỵ với khoa học và với đồng bào.

Liên hệ mở rộng

Pê-ni-xi-lin được nhà khoa học Alexander Fleming phát hiện từ năm 1928. Từ phát hiện đó, thuốc được nghiên cứu để dùng chữa bệnh cho con người. Câu chuyện giúp em hiểu rằng một thành tựu khoa học chỉ thật sự có ích khi được đưa vào cuộc sống để phục vụ mọi người.

Câu hỏi thường gặp

Chiếc va li nấm pê-ni-xi-lin quý giá ở điểm nào?

Bên trong là giống nấm dùng để sản xuất thuốc kháng sinh cứu thương binh. Giống nấm khó kiếm và dễ hỏng, nên được coi là báu vật.

Nấm pê-ni-xi-lin dùng để làm gì?

Từ loại nấm này người ta sản xuất thuốc pê-ni-xi-lin, một loại kháng sinh chữa các bệnh nhiễm trùng, trong đó có nhiễm trùng vết thương.

Câu chuyện này nói về ai?

Câu chuyện thường được gắn với bác sĩ, giáo sư Đặng Văn Ngữ, người nghiên cứu và sản xuất pê-ni-xi-lin ở Việt Nam thời kháng chiến. Em nên đối chiếu với bài đọc trong sách của mình.

Viết đúng tên thuốc như thế nào?

Viết là pê-ni-xi-lin, có gạch nối giữa các tiếng, theo cách phiên âm quen dùng trong sách giáo khoa tiếng Việt.