Từ đồng nghĩa với hạnh phúc là gì? Từ trái nghĩa, cách dùng và đặt câu

Trả lời nhanh

Từ đồng nghĩa với “hạnh phúc” là: sung sướng, vui sướng, mãn nguyện, toại nguyện, an lạc. Từ trái nghĩa với “hạnh phúc” là: bất hạnh, đau khổ, khổ cực, khốn khổ. Hạnh phúc chỉ trạng thái vui vẻ, thỏa mãn vì được như ý nguyện, nên các từ cùng nghĩa đều nói về sự vui sướng, hài lòng.

Hạnh phúc nghĩa là gì?

Hạnh phúc là trạng thái sung sướng vì cảm thấy hoàn toàn đạt được ý nguyện. Một gia đình sum vầy, một bạn học sinh đạt kết quả như mong đợi, một người nông dân được mùa… đều có thể nói là hạnh phúc. Hạnh phúc có thể là cảm xúc nhất thời (niềm vui lúc nhận quà) hoặc trạng thái lâu dài (cuộc sống yên ấm).

Các từ đồng nghĩa với hạnh phúc

Từ Nghĩa và sắc thái Ví dụ
Sung sướng Vui thích, thỏa mãn cao độ; thiên về cảm xúc mạnh Em sung sướng khi được tặng chiếc xe đạp mới.
Vui sướng Vui và thích thú, thường là niềm vui nhẹ nhàng, sôi nổi Cả lớp vui sướng reo hò khi đội nhà thắng.
Mãn nguyện Hài lòng vì đã đạt điều mong muốn; sắc thái trầm lắng Bà mãn nguyện nhìn các cháu quây quần.
Toại nguyện Được đúng như điều mình mong ước Ước mơ làm cô giáo của chị đã toại nguyện.
An lạc Yên vui, thanh thản; sắc thái trang trọng Ông sống an lạc nơi quê nhà.

Từ may mắn chỉ gần nghĩa chứ không đồng nghĩa hoàn toàn, vì nó nói về sự gặp thuận lợi chứ chưa chắc có cảm giác hạnh phúc. Khi làm bài, nên chọn những từ đồng nghĩa rõ nhất như sung sướng, vui sướng, mãn nguyện.

Các từ trái nghĩa với hạnh phúc

  • Bất hạnh: không gặp được điều may mắn, gặp nhiều tai ương (một tuổi thơ bất hạnh).
  • Đau khổ: đau đớn, buồn bã về tinh thần (đau khổ vì mất người thân).
  • Khổ cực: sống thiếu thốn, vất vả (cuộc sống khổ cực).
  • Khốn khổ: rất khổ sở, cùng quẫn.
  • Bi thương, cay đắng: gần nghĩa với đau khổ, nhấn vào nỗi buồn.

Cách chọn từ đúng ngữ cảnh

Các từ đồng nghĩa không thể thay cho nhau trong mọi trường hợp. Em hãy tự hỏi ba điều: cảm xúc mạnh hay nhẹ, nói về một lúc hay cả cuộc đời, văn nói hay văn viết trang trọng. Chẳng hạn, ta nói “gia đình hạnh phúc” chứ ít nói “gia đình sung sướng”; ta nói “sung sướng reo lên” chứ không nói “mãn nguyện reo lên”.

Mẹo nhớ

Nhớ nhanh: “Hạnh phúc = sung sướng + mãn nguyện”. Để tìm từ trái nghĩa, hãy thêm tiền tố phủ định: bất + hạnh phúc → bất hạnh.

Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm từ gần nghĩa với từ đồng nghĩa: “may mắn”, “phúc” không thay được “hạnh phúc” trong mọi câu.
  • Viết sai chính tả: hạnh phúc (không viết “hạnh phút”, “hạng phúc”); sung sướng (không viết “xung xướng”).
  • Cho “buồn” là trái nghĩa duy nhất, bỏ sót những từ khác như bất hạnh, đau khổ, khổ cực.

Luyện tập

  1. Đặt một câu với từ “sung sướng”. Gợi ý: Cả nhà sung sướng khi nghe tin anh đỗ đại học.
  2. Tìm từ trái nghĩa trong câu: “Cuộc sống của bà thật hạnh phúc.” Đáp án: bất hạnh (hoặc khổ cực).
  3. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: “Nhìn con thành đạt, mẹ rất ________.” (vui sướng / mãn nguyện / đau khổ). Đáp án: mãn nguyện (hoặc vui sướng).
  4. Viết hai câu có dùng một cặp từ trái nghĩa hạnh phúc – bất hạnh. Gợi ý: Có những em nhỏ sống trong cảnh bất hạnh. Chúng ta cùng giúp các em có một tuổi thơ hạnh phúc.

Câu hỏi thường gặp

Từ đồng nghĩa với hạnh phúc là gì?

Sung sướng, vui sướng, mãn nguyện, toại nguyện, an lạc.

Từ trái nghĩa với hạnh phúc là gì?

Bất hạnh, đau khổ, khổ cực, khốn khổ.

Hạnh phúc nghĩa là gì?

Là trạng thái sung sướng, hài lòng vì cảm thấy đạt được điều mong muốn.

May mắn có đồng nghĩa với hạnh phúc không?

Không hoàn toàn. May mắn chỉ sự gặp thuận lợi, còn hạnh phúc là cảm giác vui sướng, thỏa mãn.