Một trong những chữ viết cổ của người Trung Quốc là chữ gì?

Trả lời nhanh

Một trong những chữ viết cổ của người Trung Quốc là chữ giáp cốt, tức chữ khắc trên mai rùa và xương thú. Loại chữ này xuất hiện từ thời nhà Thương, được dùng để ghi lời bói toán và việc tế lễ của vua quan. Đây là hình thức sơ khai của chữ Hán sau này.

Chữ giáp cốt là gì?

“Giáp” là mai rùa, “cốt” là xương. Người Thương xưa khắc câu hỏi bói lên mai rùa hoặc xương bả vai trâu, bò rồi đem hơ lửa. Họ nhìn vết nứt để đoán điềm lành dữ.

Nội dung ghi lại thường là thời tiết, mùa màng, chiến tranh, săn bắn, tế lễ. Nhờ đó ngày nay các nhà khảo cổ biết được nhiều điều về xã hội Trung Quốc thời cổ đại.

Những mảnh giáp cốt được phát hiện nhiều ở khu di tích Ân Khư (thuộc tỉnh Hà Nam ngày nay), kinh đô cũ của nhà Thương.

Vì sao đáp án là chữ giáp cốt?

  • Về thời gian: chữ giáp cốt thuộc loại chữ viết sớm nhất của Trung Quốc mà ta còn tìm thấy hiện vật, ra đời từ thời Thương.
  • Về hình thức: chữ còn mang nhiều nét tượng hình (vẽ lại hình sự vật), như chữ “nhật” (mặt trời), “nguyệt” (mặt trăng), “sơn” (núi).
  • Về vật liệu: người xưa chưa có giấy nên khắc trên mai rùa, xương thú; sau đó mới khắc, đúc trên đồ đồng, viết trên thẻ tre, lụa rồi mới đến giấy.

Quá trình phát triển chữ viết Trung Quốc

Giai đoạn Đặc điểm
Chữ giáp cốt Khắc trên mai rùa, xương thú; thời Thương
Chữ kim văn Đúc, khắc trên chuông, đỉnh bằng đồng
Chữ triện Được thống nhất dưới thời Tần
Chữ lệ, chữ khải Nét giản tiện, dễ viết hơn, là cơ sở của chữ Hán hiện nay

Như vậy, chữ giáp cốt không phải “chữ Hán hiện đại”, mà là tổ tiên xa của nó.

Phân biệt với các loại chữ dễ nhầm

  • Chữ tượng hình Ai Cập: viết trên giấy làm từ cây papyrus hoặc khắc trên đá ở Ai Cập, không phải của Trung Quốc.
  • Chữ hình nêm: của cư dân Lưỡng Hà, viết bằng que nhọn trên phiến đất sét.
  • Chữ Phạn (Sanskrit): chữ viết cổ của Ấn Độ.
  • Chữ Nôm: do người Việt tạo ra trên cơ sở chữ Hán để ghi tiếng Việt.
  • Chữ La-tinh: chữ cái của người La Mã, nền tảng chữ quốc ngữ ngày nay.

Lưu ý: nếu đề cho cả “chữ Hán” và “chữ giáp cốt” thì cần đọc kỹ yêu cầu. Khi hỏi loại chữ cổ gắn với mai rùa, xương thú, hãy chọn chữ giáp cốt.

Mẹo nhớ

Hãy nhớ câu: “Giáp = mai rùa, cốt = xương”. Thấy đề nói đến rùa, xương, bói toán, nhà Thương thì chọn ngay chữ giáp cốt.

Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm chữ giáp cốt với chữ hình nêm vì cùng là chữ cổ, cùng “khắc” lên vật liệu.
  • Cho rằng người Trung Quốc cổ đại viết trên giấy ngay từ đầu. Thực tế giấy được cải tiến về sau, thời Đông Hán, gắn với tên Thái Luân.
  • Nghĩ chữ Nôm là chữ của Trung Quốc vì mượn nét chữ Hán.

Bài luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống: Chữ viết cổ của người Trung Quốc được khắc trên mai rùa, xương thú gọi là chữ ……
    Đáp án: giáp cốt.
  2. Người Thương dùng chữ giáp cốt chủ yếu để làm gì?
    Đáp án: Ghi lại việc bói toán, tế lễ và những sự việc quan trọng của vua quan.
  3. Chữ viết nào sau đây là của Lưỡng Hà: chữ hình nêm hay chữ giáp cốt?
    Đáp án: Chữ hình nêm; chữ giáp cốt là của Trung Quốc.

Câu hỏi thường gặp

Chữ giáp cốt là chữ của nước nào?

Chữ giáp cốt là chữ viết cổ của Trung Quốc, xuất hiện thời nhà Thương, khắc trên mai rùa và xương thú.

Chữ giáp cốt dùng để làm gì?

Chủ yếu ghi lại nội dung bói toán, tế lễ và các việc quan trọng như mùa màng, chiến tranh, săn bắn của vua quan thời Thương.

Chữ giáp cốt có phải chữ Hán không?

Chữ giáp cốt là hình thức sơ khai, là tổ tiên của chữ Hán. Chữ Hán hiện nay phát triển qua kim văn, triện, lệ, khải.

Giấy ở Trung Quốc xuất hiện khi nào?

Giấy được Thái Luân cải tiến vào thời Đông Hán, nên chữ giáp cốt ra đời sớm hơn giấy rất nhiều.