Người Ai Cập viết chữ trên nguyên liệu gì? Giấy pa-pi-rút (papyrus)

Trả lời nhanh

Người Ai Cập cổ đại viết chữ chủ yếu trên giấy pa-pi-rút (papyrus). Loại “giấy” này được làm từ thân cây cói papyrus mọc nhiều ven sông Nin: thân cây được tách thành dải mỏng, xếp chồng, ép và phơi khô thành tờ. Ngoài ra họ còn khắc chữ lên đá, tường đền, bia mộ.

Giấy pa-pi-rút là gì?

Pa-pi-rút là tên gọi của một loài cây cói mọc um tùm ở vùng đầm lầy, đồng bằng châu thổ sông Nin. Người Ai Cập dùng chính loài cây này để làm ra vật liệu viết. Vì vậy tờ “giấy” ấy cũng được gọi theo tên cây.

Điều thú vị là từ paper (giấy) trong tiếng Anh bắt nguồn từ tên papyrus. Tuy nhiên, papyrus không phải giấy theo nghĩa hiện đại vì nó không được nghiền thành bột rồi xeo lại.

Người Ai Cập làm giấy pa-pi-rút như thế nào?

  1. Cắt thân cây cói, bóc vỏ ngoài rồi tách phần ruột thành các dải mỏng.
  2. Xếp một lớp dải nằm ngang, đặt lớp thứ hai nằm dọc lên trên (vuông góc nhau).
  3. Ép chặt và đập nhẹ để các dải dính vào nhau nhờ nhựa tự nhiên của cây.
  4. Phơi khô, mài nhẵn bề mặt, rồi dán nhiều tờ lại thành cuộn dài để cuộn cất giữ.

Mẹo nhớ: “Cói – dải – xếp chéo – ép – phơi” là năm bước chính.

Viết bằng gì, viết chữ gì?

Người Ai Cập dùng bút làm từ cây sậy, chấm mực (thường có màu đen, làm từ than hoặc muội đèn; màu đỏ làm từ khoáng chất) để viết lên papyrus. Chữ viết của họ là chữ tượng hình, mô phỏng hình dáng sự vật như con chim, ngọn sóng, con mắt… Trên papyrus, người ta ghi chép công việc nhà nước, thư từ, văn thơ, tri thức về toán học, y học và cả những bài văn tôn giáo.

Vì sao người Ai Cập chọn papyrus?

  • Nguyên liệu sẵn có: cây cói mọc nhiều ven sông Nin, dễ khai thác.
  • Nhẹ, dễ cuộn, dễ mang theo: tiện hơn nhiều so với tấm đá nặng.
  • Khí hậu khô nóng: giúp nhiều cuộn papyrus được bảo quản qua hàng nghìn năm, nên ngày nay ta vẫn đọc được.
  • Đáp ứng nhu cầu ghi chép: nhà nước cần thu thuế, đo đạc ruộng đất sau mỗi mùa nước sông Nin lên, nên cần lưu trữ số liệu.

So sánh với vật liệu viết của một số nơi khác

Cư dân Vật liệu viết Loại chữ
Ai Cập cổ đại Giấy pa-pi-rút, đá, tường đền Chữ tượng hình
Lưỡng Hà cổ đại Bảng đất sét còn ướt rồi nung hoặc phơi khô Chữ hình nêm
Trung Quốc cổ đại Mai rùa, xương thú, thẻ tre, lụa Chữ giáp cốt và các dạng chữ Hán sau này

Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm với đất sét: đất sét là của người Lưỡng Hà, không phải Ai Cập.
  • Nhầm papyrus với giấy Trung Quốc: giấy ở Trung Quốc được cải tiến về sau, làm từ sợi thực vật nghiền, khác cách làm papyrus.
  • Quên rằng đá cũng được dùng: chữ khắc trên đền, bia thường mang nội dung trang trọng, nhưng vật liệu ghi chép hằng ngày vẫn là papyrus.

Luyện tập nhanh

  1. Papyrus được làm từ bộ phận nào của cây cói?
    Đáp án: từ thân cây, tách phần ruột thành dải mỏng.
  2. Vì sao nhiều cuộn papyrus còn tồn tại đến nay?
    Đáp án: nhờ khí hậu khô ở Ai Cập và việc cất giữ cẩn thận trong mộ, đền.
  3. Điền vào chỗ trống: Người Lưỡng Hà viết chữ hình nêm trên ______.
    Đáp án: bảng đất sét.

Câu hỏi thường gặp

Giấy pa-pi-rút làm từ gì?

Giấy pa-pi-rút làm từ thân cây cói papyrus mọc ven sông Nin. Thân cây được tách thành dải mỏng, xếp chéo, ép và phơi khô.

Người Ai Cập dùng gì để viết lên papyrus?

Họ dùng bút làm từ cây sậy chấm mực, thường là mực đen làm từ than hoặc muội đèn, và mực đỏ làm từ khoáng chất.

Người Ai Cập còn viết chữ trên vật liệu nào khác?

Ngoài papyrus, họ khắc chữ lên đá, tường đền, bia mộ và quan tài, thường với nội dung tôn giáo hoặc ghi công các vua.

Chữ viết của người Ai Cập cổ đại là chữ gì?

Đó là chữ tượng hình (hieroglyph), mô phỏng hình dạng sự vật, về sau còn có các dạng chữ viết giản lược hơn để ghi nhanh trên papyrus.