Trả lời nhanh
Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài là đoạn trích hồi V (hồi cuối) vở kịch Vũ Như Tô của Nguyễn Huy Tưởng, viết xong năm 1941. Quân của Trịnh Duy Sản nổi loạn, Cửu Trùng Đài bị thiêu cháy, Vũ Như Tô bị giải đi xử tử. Qua bi kịch người nghệ sĩ thiên tài, tác giả đặt ra một câu hỏi không bao giờ cũ: cái đẹp của nghệ thuật và lợi ích thiết thân của nhân dân liên quan với nhau thế nào.
I. Tác giả Nguyễn Huy Tưởng
1. Vài nét tiểu sử
- Nguyễn Huy Tưởng (1912 – 1960) quê ở làng Dục Tú, huyện Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh (nay thuộc huyện Đông Anh, Hà Nội).
- Ông sinh trong một gia đình nhà nho có truyền thống yêu nước, từ sớm đã say mê lịch sử dân tộc.
- Trước Cách mạng tháng Tám, ông tham gia Hội Văn hoá cứu quốc. Sau Cách mạng, ông là một trong những người đặt nền móng cho văn học kháng chiến.
2. Sự nghiệp và phong cách
- Cảm hứng chủ đạo: lịch sử. Nguyễn Huy Tưởng coi việc viết văn là cách để bày tỏ lòng yêu nước, nên ông thường tìm về những biến cố lớn của dân tộc.
- Thể loại thành công nhất: kịch và tiểu thuyết.
- Văn phong: giản dị, trong sáng, đôn hậu mà thâm trầm; các tác phẩm vừa có chất thơ vừa giàu suy tưởng triết lí.
- Tác phẩm tiêu biểu: Vũ Như Tô (kịch, 1941), Đêm hội Long Trì (tiểu thuyết, 1942), An Tư (tiểu thuyết), Bắc Sơn (kịch, 1946), Những người ở lại (kịch), Sống mãi với thủ đô (tiểu thuyết, in sau khi ông mất), cùng nhiều truyện viết cho thiếu nhi như Lá cờ thêu sáu chữ vàng.
Mẹo nhớ: “Lịch sử – Kịch – Tiểu thuyết” là ba từ khoá về Nguyễn Huy Tưởng. Gặp câu hỏi về phong cách, các em cứ xoay quanh ba từ này.
II. Tìm hiểu chung về tác phẩm
1. Thể loại và phương thức biểu đạt
- Thể loại: kịch, cụ thể là bi kịch lịch sử viết bằng văn xuôi.
- Kịch được viết ra để diễn trên sân khấu, nên văn bản gồm lời thoại (đối thoại, độc thoại, bàng thoại) và chỉ dẫn sân khấu (in nghiêng, đặt trong ngoặc).
2. Xuất xứ và hoàn cảnh sáng tác
- Vở Vũ Như Tô có 5 hồi, lấy chất liệu từ một sự kiện ở kinh thành Thăng Long thời vua Lê Tương Dực, khoảng năm 1516 – 1517.
- Vở kịch viết xong mùa hè năm 1941, giữa lúc đất nước còn chìm trong ách thống trị của thực dân, phát xít. Đây cũng là lúc giới văn nghệ đang tranh luận gay gắt về chuyện “nghệ thuật vị nghệ thuật” hay “nghệ thuật vị nhân sinh”.
- Đoạn trích Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài thuộc hồi V, tức hồi kết, nơi mọi mâu thuẫn lên đến đỉnh điểm và được giải quyết.
Trong lời đề tựa, tác giả để lại một câu rất đáng nhớ: “Than ôi! Như Tô phải hay những kẻ giết Như Tô phải? Ta chẳng biết.” Câu này cho thấy ông không muốn phán xét một chiều mà để người đọc tự suy ngẫm, cũng là chìa khoá để hiểu cả vở kịch.
3. Tóm tắt vở kịch và đoạn trích
Toàn vở kịch: Vũ Như Tô là một kiến trúc sư thiên tài, cương trực, trọng nghĩa hơn tiền tài. Vua Lê Tương Dực, một hôn quân, ép ông xây Cửu Trùng Đài làm nơi hưởng lạc. Lúc đầu ông khước từ dù bị dọa giết. Cung nữ Đan Thiềm, người quý trọng tài năng, khuyên ông nhận lời để mượn tay vua xây một công trình tuyệt mĩ cho đất nước. Vũ dồn hết tâm huyết vào việc xây đài, nhưng công trình càng lớn thì dân càng kiệt quệ, thợ thuyền bị bắt phu, tai nạn chết người liên miên. Cuối cùng dân nổi loạn, Vũ Như Tô bị giết, Cửu Trùng Đài bị thiêu rụi.
Đoạn trích (hồi V): Trịnh Duy Sản lợi dụng lòng oán giận của dân và thợ để làm binh biến, giết Lê Tương Dực. Đan Thiềm nhiều lần giục Vũ trốn, nhưng Vũ một mực ở lại vì tin rằng mình chẳng có tội gì, xây đài cũng là vì đất nước. Cung nữ, nội giám hoảng loạn chạy trốn. Quân nổi loạn kéo đến, bắt Đan Thiềm, phóng hoả đốt Cửu Trùng Đài và giải Vũ Như Tô đi xử tử. Trong tiếng reo hò của đám đông, Vũ đau đớn nhìn công trình cả đời mình tan thành tro bụi.
Muốn có thêm bản tóm tắt dài, ngắn khác nhau, các em xem các mẫu tóm tắt Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài.
4. Bố cục
Có thể chia đoạn trích làm hai phần theo diễn biến hành động kịch:
| Phần | Nội dung chính | Chú ý khi đọc |
|---|---|---|
| Phần 1: các lớp đầu | Tin binh biến dồn dập; Đan Thiềm khuyên Vũ trốn, Vũ không đi; cung nữ, nội giám tháo chạy | Nhịp thoại nhanh, không khí ngột ngạt; Vũ dần hoang mang nhưng vẫn chưa tỉnh ngộ |
| Phần 2: các lớp cuối | Quân nổi loạn kéo vào, đốt Cửu Trùng Đài, kết tội và giải Vũ Như Tô đi | Đỉnh điểm bi kịch: lí tưởng sụp đổ cùng công trình |
Cách chia lớp chi tiết có trong bài Bố cục bài Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài.
III. Tìm hiểu chi tiết đoạn trích
1. Hai mâu thuẫn cơ bản của vở kịch
Muốn hiểu hồi V, các em phải nắm được vở kịch đan cài hai lớp mâu thuẫn. Đến hồi V, cả hai cùng bùng nổ.
Mâu thuẫn thứ nhất: nhân dân lao động lầm than đối lập với hôn quân Lê Tương Dực và bè lũ quan lại.
- Nguồn gốc: vua chỉ biết ăn chơi, xây Cửu Trùng Đài bằng sưu cao thuế nặng, bắt thợ, bắt phu, khiến dân đói khổ, chết chóc.
- Hồi V: mâu thuẫn này được giải quyết dứt khoát. Lê Tương Dực bị giết, Nguyễn Vũ tự sát, Kim Phượng và nhiều cung nữ bị giết, Cửu Trùng Đài bị đốt.
- Kết quả không trọn vẹn, vì kẻ nắm quyền lại là phe Trịnh Duy Sản. Người dân bị lợi dụng, và bạo lực của đám đông cũng gây nên oan khuất.
Mâu thuẫn thứ hai: khát vọng sáng tạo cái đẹp của người nghệ sĩ đối lập với lợi ích thiết thực của nhân dân.
- Vũ Như Tô muốn xây một công trình “điểm tô cho đất nước”, sánh ngang các kì quan.
- Nhưng ông lại dựa vào quyền lực và tiền của của bạo chúa, tức là gián tiếp lấy mồ hôi, xương máu của dân để xây đài.
- Đây là mâu thuẫn khó phân xử, không thể giải quyết bằng gươm giáo. Chính vì thế tác giả mới viết “Ta chẳng biết”.
2. Nhân vật Vũ Như Tô: người nghệ sĩ có tài mà lầm đường
- Tài năng và nhân cách: kiến trúc sư bậc thầy, khảng khái, không ham danh lợi, yêu cái đẹp đến mê say.
- Ảo tưởng: ông tin Cửu Trùng Đài là công trình của đất nước, không phải của riêng vua. Ông không thấy rằng với người dân, tòa đài ấy chính là thứ gây ra đau khổ.
- Hành động trong hồi V: Đan Thiềm giục trốn, ông vẫn ở lại. Ông muốn ra phân trần với quân khởi loạn, vì nghĩ mình “không có tội”. Sự ngây thơ chính trị ấy vừa đáng thương vừa cao quý.
- Đỉnh điểm bi kịch: chứng kiến đài bị đốt, ông đau đớn như mất đi một phần sinh mệnh. Tiếng kêu vĩnh biệt Cửu Trùng Đài là sự sụp đổ của cả một lí tưởng nghệ thuật.
Vì sao gọi Vũ Như Tô là nhân vật bi kịch? Bởi khát vọng của ông chính đáng (tạo ra cái đẹp lâu dài) nhưng con đường thực hiện lại sai (dựa vào bạo chúa, xa rời nhân dân). Cái tài càng lớn thì sự thất bại càng đau đớn.
3. Nhân vật Đan Thiềm: người “mắc bệnh tài”
- Là cung nữ bị ruồng bỏ, nhưng có tâm hồn tinh tế, trân trọng tài năng một cách vô tư, không vụ lợi.
- Bà sớm nhìn ra hiểm họa nên tha thiết giục Vũ trốn. Bà chấp nhận hi sinh bản thân để giữ lấy người tài.
- Khi bị bắt, bà vẫn nghĩ đến sự an nguy của Vũ trước tiên. Đan Thiềm là người tri kỉ, đồng thời là một nhân vật mang vẻ đẹp cao thượng.
4. Các nhân vật khác
- Trịnh Duy Sản: kẻ cơ hội, mượn lòng dân để tranh quyền.
- Quân nổi loạn, thợ thuyền: phẫn nộ chính đáng nhưng mù quáng, đổ hết tội lên Vũ Như Tô và Đan Thiềm.
- Cung nữ, nội giám: hoảng loạn, chỉ lo thân mình. Họ góp phần tô đậm không khí hỗn loạn của cung cấm.
IV. Giá trị nội dung và nghệ thuật
1. Giá trị nội dung
- Phản ánh cuộc sống lầm than của nhân dân dưới ách hôn quân, thể hiện thái độ phê phán tầng lớp thống trị.
- Qua bi kịch Vũ Như Tô, đặt ra mối quan hệ giữa nghệ thuật và cuộc sống. Nghệ thuật cao đẹp đến đâu cũng phải gắn với lợi ích, đời sống của nhân dân, không thể đứng trên nỗi khổ của con người.
- Bày tỏ niềm trân trọng, xót thương với người tài và với khát vọng sáng tạo cái đẹp.
2. Giá trị nghệ thuật
- Xung đột kịch được dồn nén, đẩy lên cao trào bằng chuỗi hành động dồn dập.
- Ngôn ngữ đối thoại sắc sảo, mang đậm cá tính nhân vật. Độc thoại nội tâm bộc lộ những giằng xé trong lòng Vũ Như Tô.
- Chỉ dẫn sân khấu (tiếng reo, ánh lửa, tiếng chân chạy) tạo không khí căng thẳng, giàu tính trình diễn.
- Các lớp kịch nối tiếp linh hoạt, hợp lí, giữ được nhịp hồi hộp đến cuối.
V. Lỗi thường gặp khi làm bài
- Kết luận một chiều “Vũ Như Tô có tội”. Ông sai về con đường nhưng không sai về khát vọng. Bài viết tốt cần thấy cả hai mặt.
- Nhầm đoạn trích là hồi IV. Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài thuộc hồi V, hồi cuối của vở kịch.
- Nói Trịnh Duy Sản là “người đại diện cho nhân dân”. Sai, vì Trịnh Duy Sản chỉ lợi dụng lòng dân để tranh đoạt quyền lực.
- Bỏ qua chỉ dẫn sân khấu. Khi phân tích kịch, chỉ dẫn sân khấu là bằng chứng quan trọng về không khí, hành động và tâm trạng nhân vật.
VI. Câu hỏi luyện tập (có gợi ý)
Câu 1. Vì sao Vũ Như Tô không chịu trốn dù Đan Thiềm nhiều lần khuyên?
Gợi ý: Ông tin mình trong sạch, xây đài vì đất nước chứ không vì vua. Ông muốn đối diện để giãi bày. Đó là biểu hiện của nhân cách thẳng thắn, đồng thời cho thấy ông chưa hiểu nỗi khổ thực sự của nhân dân.
Câu 2. Hình ảnh Cửu Trùng Đài bốc cháy mang ý nghĩa gì?
Gợi ý: Đó là sự sụp đổ của một công trình nghệ thuật, của lí tưởng “nghệ thuật thuần tuý” xa rời nhân dân. Nó cũng là sự trả giá cho một triều đại bạo ngược và là lời cảnh tỉnh về sự phá hoại mù quáng của bạo lực.
Câu 3. Từ đoạn trích, em hãy viết đoạn văn khoảng 150 chữ bàn về trách nhiệm của người nghệ sĩ với cộng đồng.
Gợi ý triển khai: nêu vấn đề (sáng tạo cái đẹp phải gắn với con người), giải thích qua bài học Vũ Như Tô, đưa dẫn chứng thực tế (công trình công cộng phục vụ dân), phản đề (không phủ nhận khát vọng lớn của nghệ sĩ), rồi rút ra bài học. Tham khảo thêm các đoạn văn suy nghĩ về vấn đề xã hội trong đoạn trích.
VII. Tài liệu học tiếp
- Soạn bài Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài (KNTT)
- Sống, hay không sống – đó là vấn đề (có thể so sánh với độc thoại của Vũ Như Tô)
- Prô-mê-tê bị xiềng
- Tác giả tác phẩm Ngữ văn 11 – Kết nối tri thức
- Soạn văn 11 – Kết nối tri thức
Cùng chuyên đề: Mục lục khác cùng môn, lớp: Soạn bài Ai đã đặt tên cho dòng sông? – Ngữ văn 11 Cánh diều; Soạn văn 11 Cánh diều Tập 1, Tập 2: mục lục đủ 9 bài và ôn tập.
Câu hỏi thường gặp
Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài thuộc hồi nào của vở kịch Vũ Như Tô?
Đoạn trích thuộc hồi V, hồi cuối của vở kịch. Ở hồi này các mâu thuẫn lên đến đỉnh điểm: Lê Tương Dực bị giết, Cửu Trùng Đài bị đốt, Vũ Như Tô bị giải đi xử tử.
Vở kịch Vũ Như Tô có những mâu thuẫn nào?
Có hai mâu thuẫn. Thứ nhất là mâu thuẫn giữa nhân dân lầm than với hôn quân Lê Tương Dực và bè lũ. Thứ hai là mâu thuẫn giữa khát vọng nghệ thuật cao siêu của Vũ Như Tô với lợi ích thiết thực của nhân dân.
Bi kịch của Vũ Như Tô là gì?
Đó là bi kịch của người nghệ sĩ có khát vọng chính đáng là sáng tạo cái đẹp cho đất nước, nhưng lại thực hiện bằng con đường sai: dựa vào bạo chúa và xa rời nhân dân. Vì thế ông bị chính những người dân mà mình muốn làm đẹp cho quê hương kết tội.
Câu đề tựa nổi tiếng của vở kịch Vũ Như Tô là gì?
Câu đó là: "Than ôi! Như Tô phải hay những kẻ giết Như Tô phải? Ta chẳng biết." Câu hỏi bỏ ngỏ này cho thấy tác giả không phán xét một chiều mà để người đọc tự suy ngẫm.