Trả lời nhanh
Unit 7 “Traffic” của Tiếng Anh 7 Global Success (Kết nối tri thức) gồm 8 phần: Getting started, A Closer Look 1, A Closer Look 2, Communication, Skills 1, Skills 2, Looking back và Project. Chủ đề là phương tiện và luật giao thông. Trang này có mục lục lời giải từng phần, từ vựng, ngữ pháp cần nhớ và bài luyện tập có đáp án.
Mục lục giải Unit 7: Traffic – Tiếng Anh 7 Global Success
Em bấm vào từng phần để xem lời giải chi tiết, có giải thích vì sao chọn đáp án đó.
- Getting started – trang 72, 73
- A Closer Look 1 – trang 74
- A Closer Look 2 – trang 75, 76
- Communication – trang 76, 77
- Skills 1 – trang 78
- Skills 2 – trang 79
- Looking back – trang 80
- Project – trang 81
Tài liệu học thêm cho Unit 7
- Từ vựng Unit 7 Traffic
- Ngữ pháp Unit 7 Traffic
- SBT Unit 7 – Pronunciation (trang 53)
- SBT Unit 7 – Vocabulary & Grammar (trang 54–56)
- SBT Unit 7 – Speaking (trang 56)
- SBT Unit 7 – Reading (trang 57, 58)
- SBT Unit 7 – Writing (trang 58, 59)
- 100 bài tập Unit 7 có đáp án
Unit 7 học về điều gì?
Unit 7 xoay quanh việc đi lại hằng ngày: em đến trường bằng phương tiện gì, đường xa bao nhiêu, mất bao lâu và cần tuân thủ quy tắc nào để an toàn. Các em sẽ học cách hỏi – đáp về khoảng cách, thời gian, nhận biết biển báo và đưa ra lời khuyên về an toàn giao thông.
Mẹo học: gắn từ mới với những gì em gặp trên đường đi học mỗi ngày. Thấy vạch kẻ đường thì nhớ “zebra crossing”, thấy xe máy chở người thì nhớ “passenger”.
Từ vựng trọng tâm Unit 7
Thay vì học theo thứ tự bảng chữ cái, em hãy học theo nhóm nghĩa để nhớ lâu hơn.
Nhóm 1: Người và phương tiện
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| vehicle | n | /ˈviːəkl/ | xe cộ, phương tiện giao thông |
| plane | n | /pleɪn/ | máy bay |
| fly | v | /flaɪ/ | bay, lái máy bay, đi máy bay |
| passenger | n | /ˈpæsɪndʒə(r)/ | hành khách |
| pedestrian | n | /pəˈdestriən/ | người đi bộ |
| handlebars | n | /ˈhændlbɑː(r)z/ | tay lái, ghi đông |
| roof | n | /ruːf/ | nóc xe, mái nhà |
| seat belt | n | /ˈsiːt belt/ | đai an toàn |
Nhóm 2: Đường sá và biển báo
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| lane | n | /leɪn/ | làn đường |
| pavement | n | /ˈpeɪvmənt/ | vỉa hè |
| zebra crossing | n | /ˌzebrə ˈkrɒsɪŋ/ | vạch kẻ cho người đi bộ qua đường |
| road sign / traffic sign | n | /ˈrəʊd saɪn/ – /ˈtræfɪk saɪn/ | biển báo giao thông |
| signal | n | /ˈsɪɡnəl/ | tín hiệu |
| bumpy | adj | /ˈbʌmpi/ | lồi lõm, nhiều ổ gà |
| distance | n | /ˈdɪstəns/ | khoảng cách |
| traffic jam | n | /ˈtræfɪk dʒæm/ | tắc đường |
Nhóm 3: Luật và an toàn
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| traffic rule / law | n | /ˈtræfɪk ruːl/ – /lɔː/ | luật giao thông |
| obey traffic rules | cụm | /əˈbeɪ ˈtræfɪk ruːlz/ | tuân theo luật giao thông |
| safety | n | /ˈseɪfti/ | sự an toàn |
| fine | v | /faɪn/ | phạt (tiền) |
Lỗi hay gặp: “fine” còn là tính từ nghĩa “khỏe, ổn” (I’m fine). Trong Unit 7, “fine” là động từ nghĩa “phạt”, ví dụ: The police fined him for not wearing a helmet. Cần xem vị trí trong câu để biết nghĩa.
Danh sách đầy đủ hơn có ở bài Từ vựng Unit 7.
Getting started: nội dung và đáp án phần đọc hiểu
Bài hội thoại giữa Lan và Mark diễn ra ở sân trường. Lan kể Chủ nhật vừa rồi bạn đạp xe quanh hồ. Lan thường đạp xe đến trường, thỉnh thoảng được mẹ chở bằng xe máy. Nhà cách trường khoảng 2 km và đi mất khoảng 10 phút, lâu hơn nếu tắc đường. Mark nhắc Lan cẩn thận khi sang đường, rồi hai bạn hẹn đạp xe quanh hồ vào Chủ nhật.
Đáp án bài 2 (chọn câu trả lời đúng):
- A. By bicycle. Lan trả lời “Yes” khi Mark hỏi có đạp xe đến trường không. Xe máy chỉ là “sometimes” (thỉnh thoảng) nên không chọn B.
- B. ten minutes. Lan nói “about 10 minutes”. Hai phương án còn lại không xuất hiện trong bài.
- C. at the weekend. Mark rủ đi vào “this Sunday”, tức cuối tuần. Hai bạn không nói “tomorrow” hay “every day”.
Xem lời giải đầy đủ tất cả bài tập tại Unit 7 Getting started.
Ngữ pháp và mẫu câu cần nhớ
1. Hỏi và trả lời về khoảng cách: How far…?
- How far is it from your home to school? – It’s about two kilometres.
- Cấu trúc: How far is it from + nơi A + to + nơi B? – It’s + khoảng cách.
2. Hỏi về thời gian di chuyển: How long does it take…?
- How long does it take you to cycle there? – It takes me about 10 minutes.
- Cấu trúc: It takes + (sb) + thời gian + to + V.
- Ví dụ tự đặt: It takes my brother twenty minutes to walk to the bus stop.
Lỗi sai thường gặp: quên “it” ở đầu câu (Takes me 10 minutes…) hoặc dùng V-ing sau “to” (to cycling). Sau “to” trong cấu trúc này luôn là động từ nguyên mẫu.
3. Đưa ra lời khuyên với should / shouldn’t
- You should be careful when you cross the road.
- Cấu trúc: S + should / shouldn’t + V (nguyên mẫu).
- Không thêm “to” và không chia “should” theo ngôi: He should wear (không viết He shoulds wear).
Em có thể kiểm tra lại các điểm ngữ pháp khác của bài ở Ngữ pháp Unit 7 và phần A Closer Look 2.
Bài luyện tập tự kiểm tra (có đáp án)
Bài 1. Chọn đáp án đúng
- Pedestrians should walk on the ______.
A. lane B. pavement C. roof - How ______ is it from your house to the market?
A. long B. much C. far - Passengers ______ wear seat belts in the car.
A. should B. shoulds C. should to
Bài 2. Viết lại câu
- I walk to school in 15 minutes. → It ______________________.
- Wearing a helmet is a good idea. → You ______________________.
Bài 3. Điền từ: traffic jam, zebra crossing, bumpy
- We were late because of a big ______ on the main road.
- Please cross the street at the ______.
- The village road is very ______, so drive slowly.
Đáp án và giải thích
- B – pavement là vỉa hè dành cho người đi bộ; lane là làn đường xe chạy.
- C – hỏi khoảng cách dùng “How far”.
- A – sau should là động từ nguyên mẫu, không thêm “to” và không thêm “s”.
- It takes me 15 minutes to walk to school.
- You should wear a helmet.
- traffic jam (tắc đường nên đến muộn).
- zebra crossing (nơi dành cho người đi bộ sang đường).
- bumpy (đường nhiều ổ gà nên cần đi chậm).
Muốn luyện nhiều hơn, em làm thêm bộ 100 bài tập Unit 7.
Lộ trình học Unit 7 hiệu quả
- Học từ vựng theo 3 nhóm ở trên, đọc to phiên âm và đặt mỗi từ một câu.
- Làm Getting started và A Closer Look 1 để nắm từ mới và phát âm.
- Học cấu trúc ở A Closer Look 2, sau đó luyện nói ở Communication.
- Rèn đọc – nghe ở Skills 1, Skills 2, rồi viết ở phần Writing trong SBT.
- Ôn lại với Looking back và hoàn thành Project về an toàn giao thông.
Các bài tiếp theo
- Review 2
- Unit 8: Films
- Unit 9: Festivals around the world
- Giải SGK Tiếng Anh 7 – Kết nối tri thức (cả năm)
Cùng chuyên đề: Mục lục khác cùng môn, lớp: Giải SGK Tiếng Anh 7 Unit 5: Food and drink – Global Success (Kết nối tri thức); Bài tập Tiếng Anh 7 Unit 6 Global Success có đáp án: A visit to a school; Giải Tiếng Anh 7 Review 2 Global Success (Unit 4–6) trang 70, 71.
Câu hỏi thường gặp
Unit 7 Tiếng Anh 7 Global Success có những phần nào?
Unit 7 Traffic gồm 8 phần: Getting started, A Closer Look 1, A Closer Look 2, Communication, Skills 1, Skills 2, Looking back và Project. Sách bài tập có thêm các phần Pronunciation, Vocabulary & Grammar, Speaking, Reading, Writing.
Cấu trúc hỏi về khoảng cách và thời gian trong Unit 7 là gì?
Hỏi khoảng cách: How far is it from A to B? – It's about… kilometres. Hỏi thời gian: How long does it take (you) to + V? – It takes (me) + thời gian.
Should và shouldn't dùng để làm gì?
Dùng để đưa ra lời khuyên, theo sau là động từ nguyên mẫu không có to. Ví dụ: You should wear a seat belt. Dạng phủ định là shouldn't.
Học từ vựng Unit 7 thế nào cho nhớ lâu?
Chia từ thành nhóm: người và phương tiện, đường sá và biển báo, luật và an toàn. Mỗi từ đặt một câu gắn với đường đi học của em và đọc lại phiên âm.