Trả lời nhanh
Bài tập cộng trừ trong phạm vi 10 lớp 1 gồm các phép tính có kết quả và các số đều không quá 10. Bé cần làm thành thạo 7 dạng: tính nhẩm, điền số còn thiếu, so sánh, tính có hai phép tính, tách – gộp số, giải toán có lời văn và lập phép tính từ ba số. Mẹo quan trọng nhất là thuộc các cặp số cộng lại bằng 10 và hiểu phép trừ là “ngược lại” của phép cộng.
Kiến thức cần nhớ trước khi làm bài
1. Các cặp số “bạn thân” của số 10
| Cặp số | Phép cộng | Phép trừ tương ứng |
|---|---|---|
| 1 và 9 | 1 + 9 = 10 | 10 − 9 = 1 |
| 2 và 8 | 2 + 8 = 10 | 10 − 8 = 2 |
| 3 và 7 | 3 + 7 = 10 | 10 − 7 = 3 |
| 4 và 6 | 4 + 6 = 10 | 10 − 6 = 4 |
| 5 và 5 | 5 + 5 = 10 | 10 − 5 = 5 |
Bé chỉ cần nhìn hai bàn tay: giơ 3 ngón thì số ngón đang gập là 7, vậy 3 và 7 là một cặp. Thuộc 5 cặp này, bé sẽ làm nhanh hơn rất nhiều các phép tính có số 10.
2. Những tính chất bé cần hiểu
- Đổi chỗ không đổi kết quả: 2 + 6 = 6 + 2 = 8. Vì vậy khi cộng, nên đếm thêm từ số lớn hơn: 2 + 6 thì bắt đầu từ 6, đếm thêm 2 bước là 7, 8.
- Cộng với 0, trừ đi 0: số nào cộng hay trừ 0 cũng bằng chính số đó: 7 + 0 = 7; 7 − 0 = 7.
- Số trừ chính nó bằng 0: 6 − 6 = 0.
- Phép trừ là ngược của phép cộng: biết 3 + 5 = 8 thì suy ra ngay 8 − 3 = 5 và 8 − 5 = 3. Ba số 3, 5, 8 giống như một “gia đình” có bốn phép tính.
3. Hai cách tính nhẩm dễ nhất
- Đếm thêm khi cộng: 6 + 3 → “sáu… bảy, tám, chín” → 9.
- Đếm lùi khi trừ số nhỏ: 9 − 2 → “chín… tám, bảy” → 7.
- Khi trừ số lớn, nên nghĩ ngược sang phép cộng: 9 − 7 = ? nghĩ “7 thêm mấy thì được 9?” → thêm 2, vậy 9 − 7 = 2.
Dạng 1: Tính nhẩm
Bài 1. Tính:
| 2 + 5 = … | 4 + 3 = … | 6 + 2 = … | 1 + 8 = … |
| 3 + 6 = … | 5 + 5 = … | 7 + 3 = … | 0 + 6 = … |
| 4 + 4 = … | 2 + 7 = … | 8 + 1 = … | 6 + 4 = … |
Bài 2. Tính:
| 9 − 4 = … | 7 − 2 = … | 10 − 3 = … | 8 − 5 = … |
| 6 − 6 = … | 5 − 0 = … | 10 − 8 = … | 9 − 7 = … |
| 7 − 4 = … | 8 − 1 = … | 6 − 3 = … | 10 − 5 = … |
Đáp án Bài 1: 7; 7; 8; 9 – 9; 10; 10; 6 – 8; 9; 9; 10.
Đáp án Bài 2: 5; 5; 7; 3 – 0; 5; 2; 2 – 3; 7; 3; 5.
Gợi ý: 2 + 5 và 4 + 3 đều bằng 7 – cho bé nhận xét “có nhiều cách để được số 7”, đây là bước đầu của dạng tách – gộp số.
Dạng 2: Điền số còn thiếu
Bài 3. Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
- … + 4 = 9
- 3 + … = 10
- 8 − … = 2
- … − 3 = 6
- 6 + … = 6
- 10 − … = 4
Đáp án: 5; 7; 6; 9; 0; 6.
Cách hướng dẫn bé: với “… + 4 = 9”, hỏi “số nào thêm 4 thì được 9?”. Với “… − 3 = 6”, hỏi “số nào bớt đi 3 còn 6?” – lấy 6 thêm 3 là 9. Đây là dạng bé hay sai nhất vì quen tính từ trái sang phải, nên cần cho bé thử lại bằng cách thay số vừa tìm vào phép tính.
Dạng 3: So sánh – điền dấu >, <, =
Bài 4. Điền dấu thích hợp:
- 4 + 5 … 8
- 10 − 3 … 6 + 1
- 9 − 6 … 2 + 2
- 5 + 3 … 10 − 1
- 7 − 0 … 7 + 0
Đáp án: 4 + 5 = 9 nên điền >; 7 và 7 nên điền =; 3 và 4 nên điền <; 8 và 9 nên điền <; 7 và 7 nên điền =.
Quy tắc cho bé: tính kết quả hai bên trước, so sánh sau. Mẹo nhớ dấu: “miệng cá sấu” luôn há về phía số lớn hơn.
Dạng 4: Tính có hai phép tính
Bài 5. Tính:
- 3 + 4 − 2 = …
- 9 − 5 + 3 = …
- 2 + 2 + 2 = …
- 10 − 4 − 3 = …
- 6 + 3 − 9 = …
Đáp án: 5; 7; 6; 3; 0.
Bé tính lần lượt từ trái sang phải: 3 + 4 = 7, rồi 7 − 2 = 5. Có thể cho bé viết kết quả trung gian nhỏ phía trên để tránh quên.
Dạng 5: Tách – gộp số
Bài 6. Điền số:
- 8 gồm 5 và …
- 10 gồm 6 và …
- 7 gồm … và 5
- 9 gồm 9 và …
Đáp án: 3; 4; 2; 0.
Dạng này giúp bé hiểu bản chất của phép cộng (gộp) và phép trừ (tách). Phụ huynh có thể dùng 8 hạt đậu, chia thành hai nhóm theo nhiều cách khác nhau để bé tự khám phá: 1 và 7, 2 và 6, 3 và 5, 4 và 4.
Dạng 6: Giải toán có lời văn
Lớp 1 chỉ yêu cầu bé viết phép tính thích hợp và trả lời. Mẹo chọn phép tính: “thêm, tất cả, cả hai” → phép cộng; “bớt, cho đi, bay đi, còn lại” → phép trừ.
Bài 7. Mai có 4 bông hoa, Lan tặng Mai thêm 3 bông hoa. Hỏi Mai có tất cả bao nhiêu bông hoa?
Đáp án: 4 + 3 = 7. Mai có tất cả 7 bông hoa.
Bài 8. Trên cành có 9 con chim, 5 con bay đi. Hỏi trên cành còn lại mấy con chim?
Đáp án: 9 − 5 = 4. Trên cành còn lại 4 con chim.
Bài 9. Trong rổ có 6 quả cam và 4 quả quýt. Hỏi trong rổ có tất cả bao nhiêu quả?
Đáp án: 6 + 4 = 10. Trong rổ có tất cả 10 quả.
Bài 10. Lớp em có 10 quả bóng bay, bị vỡ 2 quả. Hỏi lớp em còn lại bao nhiêu quả bóng bay?
Đáp án: 10 − 2 = 8. Lớp em còn lại 8 quả bóng bay.
Bài 11 (nâng cao). Tú có 8 cái kẹo, Tú cho em 3 cái, sau đó mẹ cho Tú thêm 2 cái. Hỏi bây giờ Tú có mấy cái kẹo?
Đáp án: 8 − 3 + 2 = 7. Tú có 7 cái kẹo.
Dạng 7: Lập phép tính từ ba số
Bài 12. Từ ba số 2, 7, 9, hãy viết các phép tính đúng.
Đáp án: 2 + 7 = 9; 7 + 2 = 9; 9 − 2 = 7; 9 − 7 = 2.
Lưu ý: số lớn nhất (9) luôn là kết quả của phép cộng và là số bị trừ của phép trừ. Bé hay viết sai thành 2 − 7 hoặc 7 − 9 – ở lớp 1, số bị trừ không được nhỏ hơn số trừ.
Câu đố vui cuối bài
- Hai số giống nhau cộng lại bằng 8. Đó là số nào? → 4 (4 + 4 = 8).
- Số nào cộng với 5 thì bằng 5 − 0? → 0, vì 5 − 0 = 5 và 0 + 5 = 5.
- Lấy số lớn nhất có một chữ số trừ đi số bé nhất có một chữ số, được bao nhiêu? → 9 − 0 = 9.
Lỗi sai thường gặp và lời khuyên cho phụ huynh
- Đếm cả số bắt đầu: tính 6 + 3 bé đếm “6, 7, 8” rồi ra 8. Hãy dạy bé “giữ số 6 trong đầu”, chỉ đếm từ số tiếp theo.
- Nhầm dấu cộng – trừ khi làm bảng nhiều phép tính: cho bé tô màu dấu trừ trước khi làm.
- Chọn sai phép tính ở toán có lời văn: đọc chậm cùng bé, gạch chân từ “thêm”, “còn lại”.
- Mỗi ngày chỉ nên luyện 10–15 phút, xen kẽ trò chơi với que tính, hạt đậu, ngón tay. Học ít mà đều hiệu quả hơn làm thật nhiều trong một buổi.
Khi bé đã thành thạo phạm vi 10, có thể chuyển sang bảng cộng trừ không nhớ lớp 1 để làm quen với các số lớn hơn.
Câu hỏi thường gặp
Phép cộng trừ trong phạm vi 10 là gì?
Là các phép cộng, phép trừ mà các số và kết quả đều không lớn hơn 10, ví dụ 4 + 6 = 10 hay 9 − 3 = 6.
Làm sao giúp bé lớp 1 tính nhẩm nhanh trong phạm vi 10?
Cho bé thuộc 5 cặp số cộng lại bằng 10, đếm thêm từ số lớn hơn khi cộng, đếm lùi khi trừ số nhỏ và nghĩ ngược sang phép cộng khi trừ số lớn.
Toán có lời văn lớp 1 chọn phép cộng hay phép trừ thế nào?
Gặp các từ “thêm, tất cả, cả hai” thì dùng phép cộng; gặp “bớt, cho đi, bay đi, còn lại” thì dùng phép trừ.
Mỗi ngày bé nên luyện bao nhiêu bài cộng trừ?
Khoảng 10–15 phút mỗi ngày, mỗi lần 1–2 dạng bài, kết hợp đồ vật trực quan như que tính, hạt đậu để bé hiểu bản chất thay vì học thuộc.