Trả lời nhanh
Trong câu này, “A report from the United Nations” là chủ ngữ (số ít nên động từ chính là “unveils”). “Given at the conference” là mệnh đề quan hệ rút gọn bị động, nghĩa là “which was given at the conference”. “How worrying the pollution caused … is” là mệnh đề danh ngữ, giữ trật tự câu khẳng định và dùng “worrying” (gây lo ngại) chứ không phải “worried” (cảm thấy lo).
Nghĩa của câu
Phần câu em có thể dịch là: “Một báo cáo của Liên Hợp Quốc được trình bày tại hội nghị đã hé lộ mức độ đáng lo ngại của tình trạng ô nhiễm do … gây ra.” Câu gốc trong đề còn phần nối tiếp sau từ “caused” (thường là tác nhân gây ô nhiễm) và các lựa chọn hoặc yêu cầu đi kèm. Vì vậy bài này không đoán đáp án, mà chỉ rõ những điểm ngữ pháp nằm trong phần câu đã có để em tự xử lí đúng dạng bài.
Tách câu thành các khối
| Khối | Vai trò | Ghi chú |
|---|---|---|
| A report from the United Nations | Chủ ngữ (danh ngữ) | “report” là danh từ số ít |
| given at the conference | Cụm V-ed bổ nghĩa cho report | = which was given at the conference |
| unveils | Động từ chính, thì hiện tại đơn | chia -s theo chủ ngữ số ít |
| how worrying the pollution caused (…) is | Mệnh đề danh ngữ làm tân ngữ | how + tính từ + S + V |
Điểm 1: Mệnh đề quan hệ rút gọn
Khi mệnh đề quan hệ ở dạng bị động, em bỏ đại từ quan hệ và “be”, giữ lại quá khứ phân từ:
- A report which was given at the conference → A report given at the conference.
- The pollution which is caused by plastic waste → The pollution caused by plastic waste.
Còn khi nghĩa chủ động, em dùng V-ing: “factories dumping waste into rivers” (= factories which dump waste). Mẹo kiểm tra: nếu danh từ đứng trước bị tác động (báo cáo được trình bày, ô nhiễm bị gây ra), chọn V-ed; nếu danh từ tự thực hiện hành động, chọn V-ing.
Điểm 2: how + tính từ + chủ ngữ + động từ
Mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng “how + tính từ” vẫn giữ trật tự của câu trần thuật, không đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.
- Đúng: “…unveils how worrying the pollution is.”
- Sai: “…unveils how worrying is the pollution.” (đảo như câu hỏi)
Một ví dụ khác cho dễ nhớ: “She did not realise how important the exam was.” Ở đây “how important” đi liền nhau, theo sau là chủ ngữ rồi mới đến động từ.
Điểm 3: worrying hay worried?
Cặp tính từ đuôi -ing và -ed là chủ đề rất hay ra trong đề tiếng Anh:
| Dạng | Nghĩa | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| worrying | gây lo ngại | sự việc, con số, tình trạng | The results are worrying. |
| worried | cảm thấy lo lắng | người | Scientists are worried about the results. |
Chủ ngữ của mệnh đề là “the pollution” (một tình trạng, không phải con người) nên phải dùng worrying. Nếu em thấy phương án “worried” xuất hiện trong câu này thì đó là lỗi cần sửa.
Điểm 4: Hoà hợp chủ ngữ và động từ
Chủ ngữ chính là “report”, còn “from the United Nations” và “given at the conference” chỉ là phần bổ nghĩa. Danh từ “United Nations” có chữ s nhưng không làm chủ ngữ ở đây, nên không được chia động từ số nhiều (không viết “unveil”). Tương tự, “pollution” là danh từ không đếm được nên đi với “is”.
“Unveil” khác “reveal” và “show” thế nào?
- unveil: công bố, ra mắt một điều trước đó chưa được biết đến, giọng trang trọng (unveil a plan, unveil a report).
- reveal: để lộ, tiết lộ thông tin (reveal the truth).
- show: cho thấy, trung tính nhất.
Ba từ này gần nghĩa nên đề hay đặt chúng thành phương án gây nhiễu; em xét ngữ cảnh và cách kết hợp từ chứ không cần dịch từng từ.
Lỗi sai thường gặp với kiểu câu này
- Chia sai động từ chính (viết “unveil” sau chủ ngữ số ít).
- Dùng V-ing thay cho V-ed: “the pollution causing by…” là sai; dạng bị động phải là “caused by…”.
- Đảo ngữ trong mệnh đề danh ngữ sau “how”.
- Nhầm worrying với worried.
Bài tập luyện tập
- The study ____ (publish) last month shows a sharp rise in air pollution. Đáp án: published (rút gọn bị động).
- The latest figures on plastic waste are really ____ (worry/worried). Đáp án: worrying.
- Nobody expected how serious the problem ____ (be). Đáp án: was (không đảo ngữ, lùi thì theo ngữ cảnh quá khứ).
- Factories ____ (dump) waste into the river will be fined. Đáp án: dumping (nghĩa chủ động).
Câu hỏi thường gặp
“Given at the conference” trong câu này là gì?
Đó là mệnh đề quan hệ rút gọn dạng bị động, tương đương “which was given at the conference”, bổ nghĩa cho “A report from the United Nations”.
Vì sao dùng “worrying” mà không dùng “worried”?
Chủ ngữ của mệnh đề là “the pollution”, một tình trạng gây ra sự lo ngại. Tính từ -ing mô tả thứ gây ra cảm xúc, còn tính từ -ed mô tả người cảm thấy cảm xúc đó.
Sau “how worrying” có đảo ngữ không?
Không. Trong mệnh đề danh ngữ, trật tự vẫn là chủ ngữ rồi đến động từ: how worrying the pollution is.
Vì sao động từ chính là “unveils” có đuôi -s?
Chủ ngữ chính là danh từ số ít “report” và câu ở thì hiện tại đơn nên động từ chia thêm -s.