In many cultures, a … represents youth, beauty and pleasure: cách điền từ

Trả lời nhanh

Ở câu “In many cultures, a ____ represents youth, beauty and pleasure”, chỗ trống phải là một danh từ đếm được, số ít, chỉ vật mang tính biểu tượng (ví dụ một loài hoa, một con vật, một màu sắc cụ thể). Lý do: sau mạo từ a cần danh từ số ít, và động từ represents (có -s) chia cho chủ ngữ số ít ngôi thứ ba. Phương án đúng là danh từ nào hợp với ngữ cảnh đoạn văn đang nói đến.

Dịch nghĩa

“Trong nhiều nền văn hoá, ____ tượng trưng cho tuổi trẻ, vẻ đẹp và niềm vui thú.” Câu này định nghĩa ý nghĩa biểu tượng của một vật, thường nằm ở đầu hoặc giữa đoạn văn nói về biểu tượng, màu sắc, hoa hay con vật trong văn hoá.

Ba dấu hiệu ngữ pháp giúp khoanh vùng

  1. Mạo từ “a”: đứng trước danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng phụ âm. Nếu phương án bắt đầu bằng nguyên âm (như owl, olive), cần an nên bị loại. Đây là mẹo loại trừ nhanh.
  2. Động từ “represents”: có -s nên chủ ngữ là số ít. Phương án dạng số nhiều (flowers, butterflies) bị loại.
  3. Nghĩa “youth, beauty and pleasure”: đòi hỏi vật được nhắc đến phải có hình ảnh tươi trẻ, đẹp, gợi niềm vui. Những vật gợi ý nghĩa buồn, cái chết hay sự già nua không phù hợp.

Quy trình chọn từ đúng

  1. Gạch dưới “a” và “represents” để xác định loại từ cần điền.
  2. Đọc câu trước và câu sau để biết đoạn văn đang bàn về đối tượng nào (hoa, côn trùng, màu sắc…).
  3. Đặt từng phương án vào chỗ trống, kiểm tra mạo từ, số ít hay nhiều và nghĩa.
  4. Chọn phương án vừa đúng ngữ pháp vừa khớp chủ đề đoạn văn.

Từ vựng chủ đề biểu tượng

  • represent / symbolize / stand for: tượng trưng cho.
  • symbol (n): biểu tượng; symbolic (adj): mang tính biểu tượng.
  • youth: tuổi trẻ (danh từ không đếm được).
  • pleasure: niềm vui thú, sự thích thú.
  • culture: văn hoá; in many cultures = ở nhiều nền văn hoá.

Một số câu cùng dạng để tự luyện

  • In many countries, a dove represents peace.
  • In some cultures, an owl stands for wisdom.
  • A red envelope is a symbol of good luck in several Asian countries.

Lỗi sai thường gặp

  • Chọn danh từ số nhiều vì thấy “cultures” ở số nhiều. Chủ ngữ là danh từ sau a chứ không phải cultures.
  • Quên đổi a thành an khi từ bắt đầu bằng nguyên âm.
  • Chia represent không có -s khi chủ ngữ số ít.
  • Dùng represent với nghĩa “đại diện cho người” thay vì “tượng trưng” trong câu về biểu tượng.

Luyện tập có đáp án

  1. In many cultures, ______ (a dove / doves) represents peace.
    Đáp án: a dove, vì cần danh từ số ít đi với động từ có -s.
  2. Chọn mạo từ đúng: In some countries, ____ owl stands for wisdom.
    Đáp án: an, vì owl bắt đầu bằng nguyên âm.
  3. Điền dạng đúng: A white flag ________ (represent) surrender in many cultures.
    Đáp án: represents.
  4. Viết một câu có cấu trúc In many cultures, a… represents… với danh từ “lotus”.
    Đáp án gợi ý: In many cultures, a lotus represents purity and rebirth.

Câu hỏi thường gặp

Chỗ trống trong In many cultures, a ... represents youth, beauty and pleasure cần loại từ gì?

Cần một danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng phụ âm vì đi sau mạo từ a, và chỉ vật mang tính biểu tượng hợp với chủ đề đoạn văn.

Vì sao động từ là represents mà không phải represent?

Vì chủ ngữ là danh từ số ít sau mạo từ a, nên động từ hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít phải thêm -s.

Represent và symbolize khác nhau thế nào?

Trong nghĩa tượng trưng, hai từ gần như đồng nghĩa: A dove represents peace và A dove symbolizes peace đều đúng.

Tại sao phải đọc ngữ cảnh khi chọn từ?

Vì nhiều từ cùng đúng ngữ pháp, chỉ ngữ cảnh của đoạn văn mới cho biết vật nào được bàn đến và mang ý nghĩa tuổi trẻ, vẻ đẹp, niềm vui.