Trả lời nhanh
Với đề “Talk about why children should or should not do housework”, cách làm an toàn là chọn một quan điểm, nêu 2–3 lý do kèm ví dụ, rồi kết luận. Quan điểm phổ biến nhất: trẻ em nên làm việc nhà vừa sức vì giúp các em tự lập, có trách nhiệm, biết chia sẻ với gia đình và vẫn đủ thời gian học tập.
Hiểu đề bài và cách làm
Đề yêu cầu em nói (speaking) về một vấn đề có hai phía: trẻ em nên hoặc không nên làm việc nhà. Đề cho sẵn các ý trong khung (boxes) để gợi ý, và em cần thêm ý của riêng mình. Vì vậy, hãy dùng các ý trong sách của em làm khung, rồi bổ sung ví dụ đời sống thật để bài nói có sức thuyết phục.
Giáo viên thường chấm theo: có quan điểm rõ ràng, có lý do, có ví dụ, nói trôi chảy và dùng đúng từ nối. Không cần ý quá cao siêu; ý đơn giản nhưng giải thích rõ sẽ ghi điểm hơn.
Dàn bài nói 4 bước (1–2 phút)
- Nêu quan điểm: “In my opinion, children should… / I don’t think children should…”
- Lý do 1 + ví dụ.
- Lý do 2 + ví dụ.
- Kết luận: nhắc lại quan điểm, có thể thêm điều kiện (vừa sức, không ảnh hưởng việc học).
Kho ý tưởng
| Nên làm việc nhà (should) | Không nên / cần hạn chế (should not) |
|---|---|
| Học kĩ năng sống: nấu ăn, giặt giũ, dọn dẹp | Cần thời gian cho việc học và nghỉ ngơi |
| Biết trách nhiệm, tự lập hơn | Việc nặng, nguy hiểm (dao, bếp ga, hoá chất) không phù hợp với trẻ nhỏ |
| Giúp bố mẹ đỡ mệt, gắn kết gia đình | Trẻ còn nhỏ, tuổi thơ cần được vui chơi |
| Biết trân trọng công sức của người lớn | Làm không tốt có thể mất thêm thời gian cho bố mẹ sửa lại |
| Rèn thói quen ngăn nắp, sạch sẽ | Nếu quá nhiều việc, trẻ dễ chán và mệt |
Em có thể tự thêm ý riêng, ví dụ: “Khi sống xa nhà để học đại học, em sẽ không bối rối vì đã quen tự giặt quần áo.” Ý gắn với tương lai thường làm bài nói nổi bật.
Cụm từ và mẫu câu hữu ích
- Nêu ý kiến: In my opinion… / I strongly believe that… / From my point of view…
- Đưa lý do: The first reason is that… / Another reason is… / This is because…
- Ví dụ: For example… / For instance… / Take me as an example.
- Nhượng bộ: It is true that… , but… / Some people think…, however…
- Kết luận: In conclusion… / To sum up…
Từ vựng: do the housework (làm việc nhà), do the washing-up (rửa bát), sweep the floor (quét nhà), tidy up (dọn dẹp), take out the rubbish (đổ rác), responsible (có trách nhiệm), independent (tự lập), life skills (kĩ năng sống), burden (gánh nặng), age-appropriate (phù hợp độ tuổi).
Bài nói mẫu 1: Children should do housework
“In my opinion, children should do housework. First, it helps them learn important life skills. For example, when I cook rice or wash my clothes, I learn how to take care of myself. Second, housework makes children more responsible. If I clean my room every day, I know that it is my duty and I don’t depend on my mother. Finally, it helps the whole family. My parents work all day, so when I help them, they feel less tired and we have more time to talk together. Of course, children should only do light jobs and finish their homework first. To sum up, doing housework is good for both children and their families.”
Bài nói mẫu 2: Children should not do too much housework
“I think children shouldn’t do too much housework. It is true that housework teaches us some skills, but students today are very busy. We study at school, go to extra classes and do a lot of homework. If we also do many chores, we will be tired and have no time to relax. In addition, some jobs are dangerous for young children, such as using a knife or a gas cooker. I believe that parents should let children do small tasks, like tidying their own desks, and keep the rest for adults. In conclusion, a little housework is fine, but childhood should be a time for learning and playing.”
Lỗi sai thường gặp
- Chỉ liệt kê ý, không giải thích. Sau mỗi lý do hãy thêm “because…” hoặc “for example…”.
- Sai cấu trúc: Children should to do → đúng: children should do (sau should dùng động từ nguyên mẫu không “to”).
- Nhầm “housework” với danh từ đếm được: “housework” là danh từ không đếm được, không nói houseworks hay a housework. Muốn đếm, dùng chores hoặc a household task.
- Đổi quan điểm giữa chừng mà không có từ nối.
- Nói quá ngắn: cần ít nhất 2 lý do và 1 kết luận.
Bài luyện tập
- Sửa lỗi: “Children should to do the houseworks every day.”
Gợi ý đáp án: “Children should do the housework every day.” - Viết thêm 2 ý riêng (ngoài bảng trên) cho quan điểm “nên làm việc nhà”, mỗi ý kèm một ví dụ.
Gợi ý: (1) Doing housework helps children manage time – e.g. I tidy my room before dinner, so I plan my evening better. (2) It teaches teamwork – e.g. my brother washes the dishes while I cook. - Nói 1 phút về “Which housework is suitable for a 12-year-old?” dùng ít nhất 3 từ vựng ở trên.
Gợi ý: sweep the floor, tidy up the bedroom, take out the rubbish, water the plants; tránh dùng dao lớn hoặc hoá chất tẩy rửa mạnh.
Mẹo ôn: ghi âm lại bài nói của mình, nghe lại và đếm xem đã dùng bao nhiêu từ nối (first, second, however, in conclusion). Từ 4 từ nối trở lên là bài nói đã có mạch lạc.
Câu hỏi thường gặp
Em nên chọn quan điểm 'should' hay 'should not'?
Chọn quan điểm nào em có nhiều lý do và ví dụ nhất. Thường quan điểm 'trẻ em nên làm việc nhà vừa sức' dễ phát triển ý hơn, nhưng quan điểm ngược lại vẫn được điểm nếu lập luận rõ ràng.
Bài nói cần dài bao nhiêu?
Khoảng 1–2 phút, tương đương 6–10 câu: một câu nêu quan điểm, 2–3 lý do kèm ví dụ và một câu kết luận.
'Housework' là danh từ đếm được hay không đếm được?
Là danh từ không đếm được, nên không thêm 's' và không dùng 'a housework'. Muốn nói từng việc cụ thể, dùng 'chores' hoặc 'household tasks'.
Có cần dùng đúng các ý trong khung của sách không?
Nên dùng làm khung gợi ý và phải thêm ít nhất một ý riêng của em, vì đề yêu cầu 'add your own'.