I ___ my parents at the weekend. I already bought a train ticket – đáp án

Trả lời nhanh

Đáp án đúng là am visiting: “I am visiting my parents at the weekend. I already bought a train ticket.” Vế sau cho biết vé tàu đã mua, tức kế hoạch đã được sắp xếp cụ thể. Với kế hoạch cố định trong tương lai gần, ta dùng thì hiện tại tiếp diễn.

Dịch nghĩa và phân tích câu

Câu đầy đủ: I am visiting my parents at the weekend. I already bought a train ticket.

Dịch: Cuối tuần này tôi sẽ về thăm bố mẹ. Tôi đã mua vé tàu rồi.

Hai dấu hiệu giúp chọn thì:

  • “at the weekend”: mốc thời gian ở tương lai gần.
  • “I already bought a train ticket”: đã có hành động chuẩn bị. Đây là bằng chứng quan trọng nhất cho thấy kế hoạch đã được chốt.

Vì sao dùng hiện tại tiếp diễn?

Thì hiện tại tiếp diễn không chỉ nói việc đang xảy ra. Nó còn dùng cho một sự sắp xếp chắc chắn trong tương lai gần, thường đi kèm thời gian cụ thể như tonight, tomorrow, next week, at the weekend.

Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing.

  • We are having dinner with my aunt tonight. (Đã hẹn rồi.)
  • She is flying to Da Nang on Friday. (Đã đặt vé.)

Phân biệt với các cách diễn đạt tương lai khác

Cấu trúc Dùng khi Ví dụ
will + V Quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa The phone is ringing. I’ll answer it.
be going to + V Dự định có từ trước, dự đoán có bằng chứng I’m going to study abroad one day.
be + V-ing Kế hoạch đã sắp xếp cụ thể (có thời gian, địa điểm, đã chuẩn bị) I’m meeting Lan at 7 p.m.
V (hiện tại đơn) Lịch trình, thời gian biểu cố định The train leaves at 8 a.m.

Loại trừ các phương án thường gặp

Nếu đề cho các lựa chọn dạng khác nhau của động từ visit, em loại trừ như sau:

  • visit (hiện tại đơn): dùng cho thói quen hoặc lịch trình chung. Câu này là một kế hoạch cá nhân, nên không phù hợp.
  • visited (quá khứ đơn): “at the weekend” ở đây chỉ tương lai và câu sau nói về chuẩn bị, nên sai thì.
  • will visit: thường dùng khi quyết định ngay lúc nói. Ở đây vé đã mua, nên “will” không diễn tả đúng kế hoạch đã có.
  • am going to visit: cũng đúng nghĩa vì là dự định đã có. Nếu đề chỉ có một trong hai phương án này thì chọn phương án đó. Nếu có cả hai, hãy xem trọng tâm bài đang ôn là “kế hoạch đã sắp xếp” hay “dự định”.

Mẹo nhớ

Thấy câu có bằng chứng đã chuẩn bị (đã mua vé, đã đặt phòng, đã hẹn) cùng mốc thời gian gần thì nghĩ ngay đến be + V-ing. Còn thấy “I think…”, “probably”, “maybe” thì thường là will.

Lỗi sai thường gặp

  • Thấy “bought” (quá khứ) rồi chọn quá khứ cho chỗ trống. “Bought” chỉ là việc đã làm trước khi nói. Chỗ trống mô tả việc sẽ xảy ra cuối tuần.
  • Cho rằng hiện tại tiếp diễn chỉ dùng với “now”. Thực tế nó rất hay dùng cho tương lai gần.
  • Quên chia am với chủ ngữ I: viết “I is visiting” hoặc “I are visiting” là sai.

Luyện tập

Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc.

  1. We (have) ___ a party on Saturday. We’ve already invited everyone.
  2. Look at those black clouds! It (rain) ___ soon.
  3. “I’m thirsty.” – “I (get) ___ you some water.”

Đáp án:

  1. are having: đã mời khách, tức đã sắp xếp.
  2. is going to rain: dự đoán dựa trên bằng chứng nhìn thấy (mây đen).
  3. will get: quyết định tức thời ngay khi nghe người kia nói.

Câu hỏi thường gặp

Đáp án của câu "I ___ my parents at the weekend. I already bought a train ticket" là gì?

Là "am visiting". Vé tàu đã mua nên đây là kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần, dùng thì hiện tại tiếp diễn.

Có thể dùng "will visit" trong câu này không?

Không phù hợp. "Will" thường dùng cho quyết định tức thời hoặc dự đoán, còn ở đây kế hoạch đã được chuẩn bị bằng việc mua vé.

"Am going to visit" có đúng không?

Có, về nghĩa vẫn đúng vì diễn tả dự định đã có. Nếu đề có cả hai phương án thì ưu tiên "am visiting" vì có chi tiết sắp xếp cụ thể (đã mua vé).

Vì sao câu có "bought" mà chỗ trống không chia quá khứ?

"Bought" chỉ việc mua vé đã làm xong trước thời điểm nói. Chỗ trống nói về việc thăm bố mẹ vào cuối tuần sắp tới, nên chia theo thì diễn tả tương lai.