Trả lời nhanh
Câu hoàn chỉnh thường gặp là: My brother was walking on the road when he fell into a hole. Vế trước “when” là hành động đang diễn ra nên chia quá khứ tiếp diễn (was + V-ing). Vế sau “when” là hành động xen vào, xảy ra đột ngột nên chia quá khứ đơn (fell). Động từ ở chỗ trống đầu có thể đổi (walking, riding, running…) tuỳ đề.
Lưu ý: đề gốc thường cho động từ trong ngoặc, ví dụ (walk/ride/cycle) và (fall). Nếu đề của bạn cho động từ khác ở chỗ trống đầu, cứ giữ nguyên cấu trúc was + V-ing; chỗ trống sau thường là fell.
Vì sao chia “was walking” và “fell”?
Câu có hai hành động trong quá khứ. Một hành động kéo dài (anh trai đang đi trên đường) thì bị hành động ngắn, bất ngờ (rơi xuống hố) cắt ngang.
| Hành động | Tính chất | Thì | Dạng |
|---|---|---|---|
| My brother … on the road | đang diễn ra, kéo dài | Quá khứ tiếp diễn | was walking |
| he … into a hole | ngắn, xen vào | Quá khứ đơn | fell |
Công thức: S + was/were + V-ing + when + S + V-ed/V2.
Loại trừ các cách chia sai
- walked … fell: hai hành động nối tiếp nhau (đi xong rồi mới ngã), mất ý “đang đi thì ngã”.
- was walking … was falling: nghĩa là cả hai cùng diễn ra kéo dài, không hợp với việc rơi bất ngờ.
- walking … fell: thiếu trợ động từ was, nên không thành thì.
- was walking … falled: “fall” là động từ bất quy tắc, quá khứ là fell, phân từ là fallen.
Giới từ: “at the road” hay “on the road”?
Trong cụm từ khoá hay bị gõ là “at the road”, nhưng tiếng Anh chuẩn dùng on the road (đang ở trên đường) hoặc along the road (dọc theo con đường). “At” dùng với điểm cụ thể như at the corner of the road. Nếu đề in sẵn “at the road” thì cứ điền động từ theo yêu cầu, nhưng khi tự viết hãy dùng “on”.
Mẹo nhớ
- Thấy when + hành động đột ngột (fell, rang, came, saw…) thì vế đó là quá khứ đơn.
- Vế còn lại “đang làm gì đó” thì dùng quá khứ tiếp diễn.
- Với while, thì tiếp diễn đứng sau while: My brother fell into a hole while he was walking on the road.
Lỗi sai thường gặp
- Chia cả hai vế cùng quá khứ đơn.
- Quên was/were trước V-ing.
- Dùng were với chủ ngữ số ít (My brother ở đây là số ít → was).
- Viết sai quá khứ của các động từ bất quy tắc.
Bài luyện tập (tự đặt)
Chia động từ trong ngoặc:
- My sister (cycle) to school when it (start) to rain.
- The children (play) football when they (hear) a loud noise.
- I (cross) the street when I (see) an old friend.
Đáp án: 1. was cycling – started; 2. were playing – heard; 3. was crossing – saw.
Viết lại câu: “My brother was running on the road. He fell into a hole.” → My brother was running on the road when he fell into a hole.
Câu hỏi thường gặp
Điền vào chỗ trống: My brother ... at the road when he ... into a hole?
Đáp án phổ biến: was walking – fell. Vế đầu là hành động đang diễn ra (quá khứ tiếp diễn), vế sau là hành động xen vào (quá khứ đơn). Động từ đầu có thể là riding, running… tuỳ đề.
Sau when dùng thì nào trong câu này?
Sau when ở câu này dùng quá khứ đơn vì đó là hành động ngắn, xảy ra đột ngột và cắt ngang hành động đang diễn ra.
Nên dùng at the road hay on the road?
Nên dùng on the road (trên đường) hoặc along the road (dọc đường). At the road không tự nhiên trong tiếng Anh chuẩn.
Có thể viết câu này với while không?
Có: My brother fell into a hole while he was walking on the road. Sau while thường dùng quá khứ tiếp diễn cho hành động đang diễn ra.