Tiếng Anh 8 Unit 6 Looking Back trang 68 – Global Success

Trả lời nhanh

Looking Back của Unit 6 (Folk Tales) ở trang 68 là phần ôn tập cuối bài, gồm từ vựng về truyện dân gian (nhân vật, tính cách, thể loại) và ngữ pháp về thì quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn với when/while. Để làm đúng, em xác định hành động đang diễn ra hay xen vào, rồi chọn thì phù hợp.

Looking Back Unit 6 ôn những gì?

Unit 6 của Tiếng Anh 8 Global Success có chủ đề Folk Tales (truyện dân gian). Phần Looking Back thường chia làm hai mảng: Vocabulary (từ vựng) và Grammar (ngữ pháp), sau đó là hoạt động vận dụng nói hoặc viết ngắn.

Dưới đây là cách ôn và làm bài theo từng mảng, kèm ví dụ và bài luyện do thầy cô tự đặt để em tự kiểm tra. Em nên đối chiếu với đề bài trong sách khi làm.

1. Từ vựng cần nhớ: truyện dân gian

Thể loại và nhân vật

Từ Nghĩa Ví dụ ngắn
folk tale truyện dân gian Many folk tales teach us moral lessons.
legend truyền thuyết Saint Giong is a famous legend.
fairy tale truyện cổ tích Tam and Cam is a well-known fairy tale.
fable truyện ngụ ngôn Animals often talk in a fable.
giant người khổng lồ The giant lived on a high mountain.
witch phù thủy, mụ phù thủy The witch cast a spell on the prince.
knight hiệp sĩ The knight rescued the princess.
fairy cô tiên A fairy helped the poor girl.

Tính cách nhân vật

  • brave (dũng cảm) ≠ cowardly (hèn nhát)
  • generous (hào phóng) ≠ greedy (tham lam)
  • kind-hearted (tốt bụng) ≠ cruel / wicked (độc ác)
  • hard-working (chăm chỉ) ≠ lazy (lười biếng)
  • clever (thông minh) ≠ foolish (ngốc nghếch)

Mẹo nhớ: hãy nhớ từ theo cặp trái nghĩa và gắn với một nhân vật quen thuộc, ví dụ cô Tấm là kind-hearted, mẹ con Cám là wicked. Nhớ qua nhân vật thật sẽ lâu hơn học danh sách khô khan.

Cách làm bài điền từ

  1. Đọc cả câu, xác định chỗ trống cần danh từ (nhân vật), tính từ (tính cách) hay động từ.
  2. Tìm manh mối nghĩa: “helped the poor” gợi tính từ tích cực, “took all the gold” gợi greedy.
  3. Đọc lại câu sau khi điền xem có hợp nghĩa và hợp ngữ pháp không.

2. Ngữ pháp: quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn

Công thức

Thì Cấu trúc khẳng định Dùng khi
Quá khứ đơn S + V-ed / V (bất quy tắc) hành động đã xảy ra và kết thúc; hành động xen vào
Quá khứ tiếp diễn S + was/were + V-ing hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ; hành động nền

Cách dùng với when và while

  • while + quá khứ tiếp diễn: While the girl was washing rice, a fairy appeared.
  • when + quá khứ đơn (hành động xen vào): The prince was riding in the forest when he saw a castle.
  • Hai hành động cùng diễn ra song song: dùng quá khứ tiếp diễn cho cả hai, ví dụ While the king was reading, the queen was singing.

Mẹo: hành động “dài, đang diễn ra” dùng was/were + V-ing; hành động “ngắn, chen vào” dùng quá khứ đơn. Hình dung như cái nền (tiếp diễn) và cái chấm xen vào (đơn).

Lỗi sai thường gặp

  • Viết was/were + V-ed (sai: was helped thay vì was helping).
  • Quên đổi động từ bất quy tắc: seed thay vì saw, finded thay vì found.
  • Dùng quá khứ tiếp diễn với động từ chỉ trạng thái như know, like, want; những động từ này thường dùng quá khứ đơn.
  • Chủ ngữ số nhiều dùng sai was: phải là They were.

3. Bài luyện tập có đáp án (ví dụ thầy cô tự đặt)

Bài 1. Chia động từ trong ngoặc

  1. While the woodcutter (cut) wood, he (find) a magic axe.
  2. When the giant (arrive), the villagers (sleep).
  3. The children (not listen) when the storyteller (ask) a question.
  4. What the princess (do) when the witch (knock) on the door?

Đáp án:

  1. was cutting – found
  2. arrived – were sleeping
  3. were not (weren’t) listening – asked
  4. was the princess doing – knocked

Bài 2. Nối từ với nghĩa

1. wicked   2. generous   3. brave   4. lazy

a. not afraid of danger   b. unwilling to work   c. bad and cruel   d. willing to give to others

Đáp án: 1–c, 2–d, 3–a, 4–b.

Bài 3. Viết lại câu

Viết một câu về truyện dân gian em biết, dùng while hoặc when.

Gợi ý: While Tam was working in the field, her stepsister was playing at home. / The boy was herding buffaloes when a fairy appeared.

4. Hoạt động vận dụng: kể lại một truyện dân gian

Nếu đề yêu cầu kể hoặc viết về một truyện quen thuộc, em có thể dùng khung sau:

  1. Mở đầu: Once upon a time, there was a …
  2. Diễn biến: dùng quá khứ đơn cho các sự kiện nối tiếp, quá khứ tiếp diễn cho bối cảnh (was living, was crying).
  3. Kết thúc: In the end, … / They lived happily ever after.
  4. Bài học: The story teaches us that …

Ví dụ mở đầu: Once upon a time, a poor boy was living with his mother in a small village. One day, while he was collecting firewood, he met a fairy.

Cách tự kiểm tra sau khi làm

  • Gạch chân từ khoá when, while, one day, yesterday để chọn thì.
  • Kiểm tra mỗi động từ: đã chia đúng dạng V-ed, cột 2 hay was/were + V-ing chưa?
  • Với bài từ vựng, thử đặt thêm một câu với mỗi từ mới.

Tóm lại, nắm chắc cặp thì quá khứ đơn – quá khứ tiếp diễn và nhóm từ về nhân vật, tính cách là em hoàn thành tốt Looking Back Unit 6. Hãy làm bài trong sách trước, sau đó dùng các bài luyện ở trên để củng cố.

Cùng chuyên đề: Bài nằm trong mục lục Giải SGK Tiếng Anh 8 Unit 6: Life Styles – Global Success.

Câu hỏi thường gặp

Unit 6 Tiếng Anh 8 Global Success có chủ đề gì?

Unit 6 có chủ đề Folk Tales (truyện dân gian), xoay quanh các thể loại truyện, nhân vật, tính cách và cách kể lại một câu chuyện bằng thì quá khứ.

Looking Back Unit 6 gồm những phần nào?

Phần này ôn tập từ vựng về truyện dân gian và ngữ pháp thì quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, sau đó thường có một hoạt động vận dụng nói hoặc viết ngắn.

Khi nào dùng when, khi nào dùng while?

While thường đi với hành động đang diễn ra (quá khứ tiếp diễn). When thường đi với hành động ngắn xen vào (quá khứ đơn). Ví dụ: While he was walking, he saw a snake. / He was walking when he saw a snake.

Làm sao nhớ nhanh từ vựng về tính cách nhân vật?

Học theo cặp trái nghĩa như brave – cowardly, generous – greedy, kind-hearted – wicked và gắn mỗi từ với một nhân vật trong truyện em biết.