Trả lời nhanh
Câu “The fruit was expensive because it was imported” viết lại bằng cụm phân từ là: Being imported, the fruit was expensive. Hai vế cùng chủ ngữ “the fruit” và vế “it was imported” ở thể bị động, nên ta bỏ “because”, bỏ chủ ngữ “it”, đổi “was imported” thành “being imported” (hoặc chỉ “imported”).
Đề bài yêu cầu gì?
Đây là dạng bài rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân bằng cụm phân từ (participial phrase). Câu gốc có hai mệnh đề:
- Mệnh đề chính: The fruit was expensive (Trái cây đắt).
- Mệnh đề chỉ nguyên nhân: because it was imported (vì nó được nhập khẩu).
Hai mệnh đề có chung chủ thể (it = the fruit), nên mệnh đề phụ có thể rút gọn thành một cụm phân từ đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.
Các cách viết đúng
| Cách viết | Nhận xét |
|---|---|
| Being imported, the fruit was expensive. | Đáp án chuẩn, sát nghĩa nhất với câu gốc. |
| The fruit, being imported, was expensive. | Cụm phân từ chen giữa chủ ngữ và động từ, ngăn bằng hai dấu phẩy. |
| The fruit was expensive, being imported. | Cụm phân từ đặt cuối câu, nghe hơi trang trọng. |
| Imported from abroad, the fruit was expensive. | Bỏ “being”, thường thêm thông tin (from abroad…) cho câu tự nhiên hơn. |
| Having been imported, the fruit was expensive. | Dùng khi muốn nhấn mạnh việc nhập khẩu xảy ra trước, ví dụ: đã qua nhập khẩu rồi mới bán. |
Nếu đề chỉ yêu cầu “viết lại một câu”, hãy chọn Being imported, the fruit was expensive. để an toàn.
Vì sao dùng “Being imported”?
Thầy hướng dẫn các em theo 3 bước:
- Kiểm tra chủ ngữ. “it” trong mệnh đề phụ chính là “the fruit” ở mệnh đề chính → được phép rút gọn.
- Bỏ liên từ và chủ ngữ phụ. Bỏ “because it”, còn lại “was imported”.
- Đổi động từ về dạng phân từ. Mệnh đề bị động → being + V3/ed. “was imported” → “being imported”. Hai hành động cùng thời điểm (quả đắt vì đang là hàng nhập) nên dùng “being”, không cần “having been”.
Mẹo nhớ: chủ động → V-ing; bị động → being + V3/ed (hoặc chỉ V3/ed); xảy ra trước → having + V3 / having been + V3.
Lỗi sai thường gặp
Importing, the fruit was expensive.Sai vì “importing” mang nghĩa chủ động (đi nhập khẩu), nhưng trái cây không tự nhập khẩu; phải là bị động.Being imported, the price was high.Sai chủ ngữ: giá cả không “được nhập khẩu”, người đọc sẽ hiểu cụm phân từ bổ nghĩa cho “the price”. Hai mệnh đề phải cùng chủ ngữ.Because being imported, the fruit was expensive.Đã rút gọn thì bỏ “because”; giữ cả hai là thừa và sai cấu trúc.- Quên dấu phẩy sau cụm phân từ đứng đầu câu. Quy tắc: cụm phân từ đứng đầu câu luôn ngăn với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
Áp dụng quy tắc cho câu khác
Cùng một cách làm, ta có thể rút gọn nhiều câu nguyên nhân bị động:
- The road was dangerous because it was covered with ice. → Covered with ice, the road was dangerous.
- The shop was crowded because it was located near the school. → Being located near the school, the shop was crowded.
Lưu ý: nếu mệnh đề phụ chủ động và cùng chủ ngữ thì dùng V-ing, ví dụ Because he felt tired, Nam went to bed early → Feeling tired, Nam went to bed early. Nếu phủ định, đặt “not” trước phân từ: Not knowing the answer, she kept silent.
Bài luyện tập có đáp án
Viết lại mỗi câu bằng cụm phân từ:
- The bridge was closed because it was damaged by the flood.
- The cake was delicious because it was baked by my grandmother.
- Because she didn’t know the way, Lan asked a policeman.
Đáp án gợi ý:
- Damaged by the flood, the bridge was closed. (hoặc Being damaged by the flood, …)
- Baked by my grandmother, the cake was delicious. (hoặc The cake, baked by my grandmother, was delicious.)
- Not knowing the way, Lan asked a policeman. (chủ động, nên dùng V-ing, có “not” đứng trước)
Câu hỏi thường gặp
Câu "The fruit was expensive because it was imported" viết lại bằng cụm phân từ thế nào?
Being imported, the fruit was expensive. Có thể viết thành The fruit, being imported, was expensive hoặc Imported from abroad, the fruit was expensive.
Có thể bỏ "being" trong "Being imported" không?
Có. Với phân từ quá khứ bị động, ta có thể bỏ being, chỉ còn Imported, the fruit was expensive. Tuy nhiên thường thêm thông tin như from abroad để câu tự nhiên hơn.
Khi nào dùng "Having been imported" thay vì "Being imported"?
Dùng having been + V3 khi hành động trong cụm phân từ xảy ra trước hành động ở mệnh đề chính, ví dụ trái cây đã được nhập khẩu xong rồi mới bán ra với giá cao.
Vì sao không viết "Importing, the fruit was expensive"?
Vì importing mang nghĩa chủ động, trong khi trái cây là đối tượng bị nhập khẩu nên phải dùng dạng bị động: being imported hoặc imported.