Trả lời nhanh
Phải chọn tạo ra giống mới vì giống cũ không còn đáp ứng được nhu cầu của con người và điều kiện sản xuất: cần giống có năng suất cao hơn, chất lượng tốt hơn, kháng sâu bệnh, chịu hạn, chịu mặn, thích nghi với biến đổi khí hậu, đồng thời giống cũ lâu ngày dễ thoái hoá, giảm sức sống và hiệu quả kinh tế.
Giống là gì và vì sao giống quyết định kết quả sản xuất?
Giống (giống cây trồng, giống vật nuôi) là tập hợp các cá thể cùng loài, do con người chọn lọc và tạo ra, có chung đặc điểm di truyền, năng suất và chất lượng tương đối ổn định. Cùng một mảnh ruộng, cùng lượng phân bón, chăm sóc như nhau nhưng trồng hai giống khác nhau có thể cho sản lượng chênh nhau rất lớn.
Vì vậy, muốn tăng hiệu quả chăn nuôi, trồng trọt, ngoài cải thiện kĩ thuật chăm sóc thì phải cải thiện chính “vốn gen” của giống. Đó là mục đích của công tác chọn giống và tạo giống mới.
5 lý do phải chọn tạo ra các giống mới
1. Đáp ứng nhu cầu lương thực, thực phẩm ngày càng tăng
Dân số tăng, diện tích đất nông nghiệp lại bị thu hẹp do đô thị hoá. Muốn đủ ăn trên cùng một diện tích, cần giống có năng suất cao hơn, thời gian sinh trưởng ngắn hơn để tăng vụ, hoặc vật nuôi lớn nhanh, đẻ nhiều.
2. Nâng cao chất lượng sản phẩm
Người tiêu dùng không chỉ cần “nhiều” mà còn cần “ngon, bổ, sạch”: gạo thơm, dẻo; thịt nạc nhiều, ít mỡ; trái cây ngọt, ít hạt, bảo quản được lâu; nông sản có hàm lượng dinh dưỡng cao. Chất lượng tốt còn giúp nông sản có giá trị cao khi xuất khẩu.
3. Chống chịu sâu bệnh, giảm chi phí và bảo vệ môi trường
Sâu bệnh liên tục biến đổi, nhiều giống cũ bị mất khả năng kháng. Giống mới có gen kháng bệnh giúp giảm lượng thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y, từ đó giảm chi phí, an toàn hơn cho sức khoẻ và môi trường.
4. Thích nghi với điều kiện sinh thái và biến đổi khí hậu
Hạn hán, xâm nhập mặn, rét đậm, ngập úng xảy ra thất thường. Cần giống chịu hạn, chịu mặn, chịu nóng, chịu úng để sản xuất ổn định ở những vùng khó khăn. Vật nuôi nhập ngoại cũng cần lai với giống địa phương để thích nghi khí hậu nóng ẩm của nước ta.
5. Khắc phục sự thoái hoá và phù hợp phương thức sản xuất mới
Giống dùng nhiều năm, nhất là khi giao phối cận huyết hoặc tự thụ phấn kéo dài ở loài vốn giao phấn, sẽ giảm sức sống, năng suất. Ngoài ra, sản xuất cơ giới hoá cần cây chín đồng loạt, thân cứng không đổ; chăn nuôi công nghiệp cần vật nuôi ăn ít, tăng khối lượng nhanh. Giống mới phải phù hợp những yêu cầu đó.
Bảng tóm tắt: nhu cầu – mục tiêu chọn giống – ví dụ
| Nhu cầu thực tế | Mục tiêu của giống mới | Ví dụ minh hoạ |
|---|---|---|
| Thiếu lương thực | Năng suất cao, ngắn ngày | Giống lúa IR8 trong “cách mạng xanh” |
| Cần dinh dưỡng tốt hơn | Chất lượng, giá trị dinh dưỡng cao | Lúa “gạo vàng” giàu tiền vitamin A (β-caroten) |
| Sâu bệnh phá hại | Kháng sâu, kháng bệnh | Giống cây trồng mang gen kháng bệnh được lai hoặc chuyển gen |
| Khí hậu nóng, khắc nghiệt | Chịu nóng, chịu hạn, chịu mặn | Bò lai Sind thích nghi tốt khí hậu nóng ẩm |
| Chăn nuôi hiệu quả | Lớn nhanh, nhiều nạc, tiêu tốn ít thức ăn | Lợn, gà lai giữa giống nội và giống ngoại |
Bằng cách nào tạo ra giống mới?
- Chọn lọc: giữ lại cá thể có đặc điểm tốt để làm giống (chọn lọc hàng loạt, chọn lọc cá thể).
- Lai giống: kết hợp đặc điểm quý của các giống bố mẹ, tạo biến dị tổ hợp, có thể tận dụng ưu thế lai.
- Gây đột biến nhân tạo: dùng tác nhân vật lí, hoá học làm xuất hiện biến dị di truyền mới để chọn lọc.
- Công nghệ tế bào, công nghệ gen: nuôi cấy mô, chuyển gen để tạo giống có tính trạng mong muốn nhanh và chính xác hơn.
Cách trình bày khi làm bài tự luận
- Nêu khái niệm ngắn: giống là gì, vì sao giống quyết định năng suất.
- Liệt kê 3–4 lý do chính (nhu cầu tăng, chất lượng, chống chịu, thích nghi).
- Mỗi lý do kèm một ví dụ cụ thể để được trọn điểm.
- Kết luận: chọn tạo giống mới là khâu then chốt của nông nghiệp hiện đại.
Lỗi sai thường gặp
- Chỉ viết “để tăng năng suất” mà quên chất lượng, khả năng chống chịu và thích nghi.
- Nhầm “giống” với “loài”: giống là do con người tạo ra, còn loài là đơn vị phân loại trong tự nhiên.
- Cho rằng giống mới lúc nào cũng thay thế được hoàn toàn giống cũ; thực tế vẫn phải bảo tồn giống địa phương vì chúng chứa nguồn gen quý để lai tạo sau này.
Mẹo nhớ: dùng cụm “N – C – K – T – T”: Năng suất, Chất lượng, Kháng bệnh, Thích nghi, Thoái hoá.
Bài luyện tập
Câu 1. Một vùng ven biển thường bị nhiễm mặn vào mùa khô. Em đề xuất hướng chọn giống lúa nào cho vùng này?
Đáp án: Chọn hoặc tạo giống lúa chịu mặn (bằng lai với giống có gen chịu mặn hoặc gây đột biến rồi chọn lọc), ưu tiên giống ngắn ngày để né thời điểm mặn xâm nhập.
Câu 2. Vì sao người ta lai bò vàng địa phương với bò ngoại cao sản thay vì nhập hoàn toàn bò ngoại?
Đáp án: Bò địa phương thích nghi tốt với khí hậu, thức ăn, bệnh tật ở địa phương; bò ngoại cho năng suất sữa, thịt cao. Con lai kết hợp ưu điểm của cả hai: vừa thích nghi, vừa cho năng suất cao hơn bò địa phương.
Câu 3. Nêu hai lý do khiến một giống cây trồng sau nhiều năm trồng liên tục bị giảm hiệu quả.
Đáp án: (1) Giống bị thoái hoá, giảm sức sống; (2) sâu bệnh biến đổi, vượt qua khả năng kháng của giống cũ, hoặc nhu cầu thị trường thay đổi nên giống không còn phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao phải chọn tạo ra các giống mới?
Vì giống cũ không đáp ứng được nhu cầu về năng suất, chất lượng, khả năng chống chịu sâu bệnh và thích nghi với biến đổi khí hậu; giống dùng lâu còn dễ thoái hoá.
Chọn giống và tạo giống khác nhau thế nào?
Chọn giống là giữ lại cá thể có đặc điểm tốt từ quần thể sẵn có. Tạo giống là dùng lai, đột biến, công nghệ gen… để tạo ra tổ hợp gen mới rồi chọn lọc.
Có cần giữ lại các giống địa phương khi đã có giống mới không?
Cần, vì giống địa phương mang nhiều gen quý (chống chịu, thích nghi, chất lượng riêng) là nguyên liệu để lai tạo giống mới trong tương lai.
Giống mới có phải lúc nào cũng cho năng suất cao hơn?
Không phải lúc nào. Giống mới chỉ phát huy hiệu quả khi được trồng, nuôi đúng điều kiện và quy trình kĩ thuật phù hợp với giống đó.