Trả lời nhanh
Cặp tính trạng tương phản là hai trạng thái (hai cách biểu hiện) trái ngược nhau của cùng một loại tính trạng, ví dụ hạt vàng – hạt xanh, thân cao – thân thấp. Vì vậy, phương án nói “hai trạng thái của một cặp gen” là chưa chính xác: đối tượng được so sánh là tính trạng, còn gen (alen) chỉ là yếu tố di truyền quy định các tính trạng ấy.
Đề bài và cách hiểu đúng
Câu hỏi thường gặp trong phần Các quy luật di truyền của Menđen có dạng: “Cặp tính trạng tương phản là: … hai trạng thái khác nhau của … nhưng biểu hiện trái ngược nhau”. Chỗ cần điền chính là “cùng một loại tính trạng”.
Câu hoàn chỉnh đúng: “Cặp tính trạng tương phản là hai trạng thái khác nhau của cùng một loại tính trạng nhưng biểu hiện trái ngược nhau.”
Nếu đề của bạn có phương án ghi “của một cặp gen”, hãy xem phần loại trừ bên dưới để hiểu vì sao phương án đó sai.
Giải thích: vì sao là “cùng một loại tính trạng”?
Tính trạng là những đặc điểm hình thái, cấu tạo, sinh lí của cơ thể. Mỗi loại tính trạng (màu hạt, chiều cao thân, màu hoa, hình dạng hạt…) có thể xuất hiện ở nhiều trạng thái khác nhau. Hai trạng thái đối lập nhau của cùng một loại tính trạng tạo thành một cặp tính trạng tương phản.
| Loại tính trạng | Cặp tính trạng tương phản |
|---|---|
| Màu sắc hạt đậu | Hạt vàng – hạt xanh |
| Hình dạng hạt | Hạt trơn – hạt nhăn |
| Chiều cao thân | Thân cao – thân thấp |
| Màu hoa | Hoa đỏ – hoa trắng |
| Vị quả cà chua (ví dụ mở rộng) | Quả ngọt – quả chua |
Loại trừ các cách hiểu sai
- “Hai trạng thái của một cặp gen” – sai đối tượng. Gen không phải là tính trạng. Một cặp gen (cặp alen, ví dụ A và a) là nhân tố di truyền quy định cặp tính trạng tương phản, không phải bản thân cặp tính trạng đó.
- “Hai tính trạng khác loại” như thân cao và hạt vàng – sai, vì hai đặc điểm này thuộc hai loại tính trạng khác nhau (chiều cao và màu hạt), không thể đối lập nhau.
- “Hai trạng thái giống nhau” – sai, vì tương phản nghĩa là khác biệt, đối lập.
Mẹo nhớ
Hãy tự hỏi: “Hai đặc điểm này có cùng trả lời cho một câu hỏi không?” Ví dụ, “Hạt màu gì?” → vàng hoặc xanh: cùng một câu hỏi nên là cặp tương phản. “Hạt màu gì?” và “Thân cao bao nhiêu?” là hai câu hỏi khác nhau nên không tạo thành cặp.
Mối liên hệ với gen trong thí nghiệm của Menđen
Menđen cho lai các cặp bố mẹ thuần chủng khác nhau về một hoặc vài cặp tính trạng tương phản. Ở lai một cặp tính trạng, mỗi cặp tính trạng do một cặp alen quy định. Ví dụ, gen A quy định hạt vàng, gen a quy định hạt xanh: cặp alen A – a là cơ sở di truyền, còn “hạt vàng – hạt xanh” mới là cặp tính trạng tương phản.
Lỗi sai thường gặp
- Nhầm “tính trạng” với “gen” hoặc “kiểu gen”.
- Ghép hai tính trạng khác loại thành một cặp tương phản.
- Cho rằng tính trạng tương phản chỉ gồm trội và lặn. Thực ra tương phản chỉ nói về sự đối lập; tính trạng nào trội, tính trạng nào lặn còn phụ thuộc phép lai.
Bài luyện tập
- Trong các cặp sau, cặp nào là cặp tính trạng tương phản? (a) Quả tròn – quả dài; (b) Hoa đỏ – quả xanh; (c) Thân cao – hạt nhăn.
Đáp án: (a). Cùng là hình dạng quả, hai trạng thái đối lập. (b), (c) là hai loại tính trạng khác nhau. - Ở ruồi giấm, “cánh dài” và “cánh cụt” có phải cặp tính trạng tương phản không?
Đáp án: Có, vì cùng là tính trạng chiều dài cánh, biểu hiện đối lập. - Kí hiệu B và b là gì trong quan hệ với cặp tính trạng tương phản?
Đáp án: Là cặp alen (cặp gen) quy định cặp tính trạng đó, không phải cặp tính trạng.
Câu hỏi thường gặp
Cặp tính trạng tương phản là gì?
Là hai trạng thái khác nhau, biểu hiện trái ngược nhau của cùng một loại tính trạng, ví dụ hạt trơn – hạt nhăn.
Thân cao và hạt vàng có phải cặp tính trạng tương phản không?
Không. Hai đặc điểm này thuộc hai loại tính trạng khác nhau (chiều cao thân và màu hạt) nên không đối lập nhau.
Cặp tính trạng tương phản có phải là cặp gen không?
Không. Cặp tính trạng là biểu hiện ra bên ngoài, còn cặp gen (cặp alen) là yếu tố di truyền quy định cặp tính trạng đó.
Cặp tính trạng tương phản có vai trò gì trong thí nghiệm của Menđen?
Menđen chọn các cặp bố mẹ thuần chủng khác nhau về một hay vài cặp tính trạng tương phản để theo dõi sự di truyền của chúng qua các thế hệ.