Trả lời nhanh
Từ cần điền là make: “You’d better make a commitment to being a volunteer on a regular basis.” Sau had better ta dùng động từ nguyên mẫu không “to”, và cụm cố định đúng là make a commitment (to…), nghĩa là “cam kết, hứa gắn bó với việc gì”. Nghĩa cả câu: bạn nên cam kết làm tình nguyện viên đều đặn.
Dịch nghĩa và phân tích câu
Dịch: Bạn nên cam kết làm tình nguyện viên một cách thường xuyên.
Câu này gồm hai điểm ngữ pháp – từ vựng mà đề thi hay hỏi:
- You’d better + V (nguyên mẫu không “to”): “You’d” ở đây là viết tắt của You had, không phải You would.
- make a commitment to + danh từ / V-ing: cụm collocation (kết hợp từ cố định) giữa động từ make và danh từ commitment.
Vì sao điền “make”?
1. Cấu trúc had better
Công thức: S + had better (not) + V-bare. Dùng để đưa ra lời khuyên mạnh, hàm ý nếu không làm theo sẽ có hậu quả. Vì thế chỗ trống phải là động từ dạng nguyên mẫu: make, không phải making hay to make.
2. Collocation với commitment
Người bản ngữ nói make a commitment (đưa ra cam kết), chứ không nói do a commitment hay take a commitment. Đây là loại kiến thức phải học thuộc theo cụm, không thể suy từ nghĩa tiếng Việt.
3. Vì sao sau “to” lại là “being”?
Trong commitment to, “to” là giới từ, nên theo sau là danh từ hoặc V-ing. Do đó ta có to being a volunteer, không viết to be a volunteer.
Loại trừ các lựa chọn dễ gây nhầm
Đề gốc thường cho bốn động từ khác nhau; các động từ sau hay xuất hiện làm phương án nhiễu, và đều không hợp:
| Động từ | Có đi với “a commitment” không? | Ghi chú |
|---|---|---|
| do | Không | Dùng do homework, do a favour, không dùng với commitment. |
| take | Không (trong nghĩa này) | Take responsibility mới là cụm đúng. |
| have | Không phù hợp | Have a commitment nghĩa là “đang có việc bận/ràng buộc”, không phải đưa ra cam kết mới. |
| keep | Không phù hợp | Keep a promise/commitment là “giữ lời”, còn câu này nói việc bắt đầu cam kết. |
Nếu đề của bạn có phương án khác, hãy áp dụng đúng hai bước: (1) sau had better phải là V nguyên mẫu; (2) chọn động từ tạo cụm cố định với commitment là make.
Các collocation hay gặp với “make” và “commitment”
- make a commitment / a promise / a decision / an effort / a contribution / a difference
- keep / honour / fulfil a commitment: giữ / thực hiện cam kết
- break a commitment: phá vỡ cam kết
- a strong / long-term / firm commitment: cam kết mạnh mẽ / lâu dài / chắc chắn
- on a regular basis = regularly: một cách thường xuyên
Mẹo nhớ: “Make” đi với những thứ bạn tạo ra bằng lời nói hay quyết định (promise, decision, commitment). “Keep” đi với việc duy trì điều đó về sau.
Lỗi sai thường gặp
- Viết You’d better to make hoặc You’d better making – sai, vì sau had better không có “to” và không dùng V-ing.
- Hiểu “You’d” là You would rồi nghĩ rằng phải đi với “rather”. Thực ra would rather mới là cấu trúc khác.
- Viết commitment to be thay vì commitment to being.
- Phủ định đặt sai: đúng là You’d better not make…, không phải You’d not better….
Bài luyện tập nhanh
- She’d better ___ (make / making / to make) a commitment before the project starts.
- Our club has a strong commitment ___ (to help / to helping) the elderly in the neighbourhood.
- Viết lại câu bằng had better: “I advise you to join a volunteer group regularly.”
Đáp án:
- make – sau had better dùng V nguyên mẫu.
- to helping – “to” là giới từ trong commitment to.
- You’d better join a volunteer group regularly.
Tổng kết
Đáp án: make. Ghi nhớ hai ý: had better + V-bare và make a commitment to + V-ing/noun. Gặp câu tương tự, bạn chỉ cần xác định dạng động từ trước, rồi kiểm tra collocation sau.
Câu hỏi thường gặp
Đáp án của câu "You'd better ___ a commitment to being a volunteer on a regular basis" là gì?
Đáp án là make. Sau had better dùng động từ nguyên mẫu không "to", và cụm đúng là make a commitment (to…) nghĩa là đưa ra cam kết.
"You'd better" là viết tắt của You had better hay You would better?
Là viết tắt của You had better. Cấu trúc này dùng để khuyên bảo mạnh, theo sau là động từ nguyên mẫu không "to".
Vì sao sau "commitment to" lại dùng "being" mà không dùng "be"?
Vì "to" trong cụm commitment to là giới từ, nên theo sau phải là danh từ hoặc V-ing, do đó ta viết commitment to being a volunteer.
"On a regular basis" nghĩa là gì?
Nghĩa là một cách thường xuyên, đều đặn, tương đương với trạng từ regularly.