Trả lời nhanh
Unit 5 “Vietnam & ASEAN” của Tiếng Anh 11 iLearn Smart World gồm 3 Lesson: Lesson 1 học từ vựng về ASEAN (founder, summit, agreement, Secretary General, promote, trade), Lesson 2 đọc phỏng vấn du học sinh và dùng so/such, Lesson 3 nghe, đọc và viết email về trại hè sinh viên ASEAN. Bên dưới là mục lục lời giải từng bài và phần hướng dẫn cách làm.
Mục lục giải Unit 5 Tiếng Anh 11 iLearn Smart World
Bấm vào từng bài để xem đáp án và giải thích chi tiết. Các bài được xếp theo đúng thứ tự trong sách.
Tài liệu cùng Unit
- Từ vựng Unit 5: Vietnam & ASEAN
- Giải sách bài tập Unit 5
Lesson 1 (trang 46)
- Unit 5 Lesson 1 – tổng hợp lời giải trang 46
- New Words a: Nối từ gạch chân với định nghĩa, nghe và lặp lại
- New Words b: Nghe và trả lời câu hỏi
- Grammar a: Điền từ in đậm trong khung vào chỗ trống
- Grammar b: Viết câu hỏi cho phần thông tin gạch chân
Lesson 2 (trang 50)
- Unit 5 Lesson 2 – tổng hợp lời giải trang 50
- New Words a: Nối từ gạch chân với định nghĩa
- Reading a: Bài phỏng vấn trên tạp chí – Huy có thích học ở nước ngoài không?
- Reading b: Đọc và khoanh đáp án đúng
- Grammar a: Sắp xếp lại các từ thành câu
- Grammar b: Viết câu với so hoặc such về trải nghiệm học ở Malaysia
- Speaking c: Bạn thích học ở Thái Lan hay Singapore? Vì sao?
Lesson 3 (trang 54)
- Unit 5 Lesson 3 – tổng hợp lời giải trang 54
- Listening a: Bài phát biểu của người tổ chức trại hè ASEAN
- Listening b: Nghe và hoàn thành ghi chú (mỗi chỗ một từ)
- Reading a: Email của Sengphet gửi Quang – mục đích của email
- Reading b: Đọc và trả lời câu hỏi
- Writing a: Mở rộng thông tin quan trọng, gạch chân thông tin bổ sung
- Writing b: Chọn thông tin thú vị, quan trọng hơn
- Writing b (tiếp): Hoàn thành chương trình, thêm chi tiết về địa điểm
- Writing: Viết email cho Akara thông báo chương trình
Các Unit khác của sách
- Giải SGK Tiếng Anh 11 iLearn Smart World (cả năm)
- Giải SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World
- Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh 11 iLearn Smart World
Lesson 1: Từ vựng về ASEAN và cách làm bài nối từ
Phần New Words có 6 từ gạch chân. Chỉ cần đọc câu chứa từ đó rồi đoán nghĩa theo ngữ cảnh, sau đó đối chiếu với định nghĩa.
| Từ | Nghĩa | Định nghĩa khớp |
|---|---|---|
| founder | người/nước sáng lập | d |
| summit | hội nghị cấp cao | f |
| agreement | hiệp định, thỏa thuận | c |
| Secretary General | Tổng thư ký | a |
| promote | quảng bá, thúc đẩy | e |
| trade | thương mại, buôn bán | b |
Thứ tự đáp án theo câu 1–6 là: 1-d, 2-f, 3-c, 4-a, 5-e, 6-b.
Mẹo nhớ: “sum-mit” là đỉnh núi, nên summit là cuộc họp của những người ở “đỉnh” quyền lực – các nhà lãnh đạo. “Founder” có gốc “found” (thành lập), khác với “find – found” (tìm thấy), nên đừng nhầm.
Vài kiến thức nền về ASEAN giúp nghe, đọc dễ hơn
- ASEAN thành lập ngày 8/8/1967 tại Bangkok với 5 nước sáng lập: Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore và Thái Lan.
- Việt Nam gia nhập năm 1995, Campuchia năm 1999 – nên các câu hỏi dạng “When did … join ASEAN?” thường có đáp án là năm.
- Sách nói ASEAN có 10 thành viên. Trên thực tế, từ tháng 10/2025 Timor-Leste đã được kết nạp, nhưng khi làm bài trong sách bạn vẫn bám theo dữ liệu của bài đọc, bài nghe.

Câu hỏi Wh- với thông tin gạch chân
Ở bài viết câu hỏi, bước đầu tiên là xác định phần gạch chân trả lời cho câu hỏi gì.
- Gạch chân là năm/ngày → dùng When.
- Gạch chân là người, quốc gia sáng lập → dùng Who hoặc Which countries.
- Gạch chân là số lượng → dùng How many.
- Gạch chân là lý do → dùng Why.
Sau đó giữ nguyên thì của câu gốc: câu gốc ở quá khứ thì mượn did, câu có was/were thì đảo was/were lên trước chủ ngữ.
Ví dụ tự đặt: “Brunei joined ASEAN in 1984.” (gạch chân 1984) → When did Brunei join ASEAN?
Mẫu nói tham khảo: nước ASEAN em muốn đến thăm
Đây là bài mẫu tự viết, bạn có thể thay bằng quốc gia khác.
I would like to visit Malaysia. First, I want to see the Petronas Towers in Kuala Lumpur because I love modern buildings. Second, Malaysia has delicious street food, and I would love to try it. Finally, people there speak English and are friendly, so travelling would be easy.
Lesson 2: Du học trong khu vực và cấu trúc so / such
Bài đọc là một cuộc phỏng vấn trên tạp chí với Huy, người đi học ở nước ngoài. Câu hỏi đầu tiên chỉ yêu cầu bạn nắm thái độ chung của Huy (thích hay không), nên hãy đọc lướt các câu cảm nhận thay vì đọc từng chữ.
Với câu khoanh đáp án, hãy gạch chân từ khóa (tên nước, môn học, thời gian) trong câu hỏi, rồi tìm đúng từ đó trong bài. Đáp án thường được diễn đạt lại bằng từ đồng nghĩa.
Ngữ pháp: so … that và such … that
Cả hai đều diễn tả kết quả của một mức độ rất cao. Điểm khác nhau nằm ở từ đi sau.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề | The lessons were so interesting that I never felt bored. |
| such + a/an + (tính từ) + danh từ số ít + that | It was such an interesting course that I recommended it. |
| such + (tính từ) + danh từ số nhiều/không đếm được + that | They are such helpful teachers that students love them. |
Mẹo nhớ: có danh từ thì dùng such, không có danh từ thì dùng so. Trong tiếng Anh nói, “that” thường được bỏ đi.
Cách làm bài sắp xếp câu
- Tìm so hoặc such trước.
- Xem sau nó là tính từ (→ so) hay a/an + danh từ (→ such).
- Đặt chủ ngữ và động từ to be lên trước, rồi ghép mệnh đề kết quả.
Bài luyện tập (tự đặt)
Bài 1. Điền so hoặc such:
- The food in Penang was ___ delicious that I ate two bowls.
- They are ___ friendly people that everyone likes them.
- We had ___ a good time in Hanoi that we stayed another day.
Bài 2. Viết lại bằng so…that: “The summit was very long. Everyone felt tired.” Rồi viết lại bằng such…that.
Đáp án: Bài 1: 1. so; 2. such; 3. such. Bài 2: The summit was so long that everyone felt tired. / It was such a long summit that everyone felt tired.
Lỗi hay gặp: viết “such interesting” khi sau đó không có danh từ, hoặc quên “a/an” trong “such a good time”.
Gợi ý trả lời: Would you rather study in Thailand or Singapore?
Dùng cấu trúc I would rather … because … và nêu 2 lý do cụ thể. Ví dụ: “I would rather study in Singapore because the universities are highly ranked and the city is very safe.” Tránh trả lời chung chung kiểu “because it is good”.
Lesson 3: Trại hè sinh viên ASEAN và viết email
Kỹ năng nghe
Bài nghe là bài phát biểu của người tổ chức trại hè. Câu hỏi đầu hỏi “sau bài phát biểu, người nói sẽ làm gì”, nên hãy chú ý phần cuối bài nghe với những cụm như after that, I will now….
Bài điền ghi chú chỉ cho một từ mỗi chỗ. Trước khi nghe, hãy đoán loại từ cần điền (danh từ, tính từ, số) dựa vào chỗ trống, và kiểm tra chính tả sau khi nghe.
Kỹ năng đọc email
Muốn biết mục đích email, hãy đọc câu mở đầu và câu kết. Với câu hỏi từ vựng như “the word … is closest in meaning to”, hãy thay từng phương án vào câu gốc để xem nghĩa có giữ nguyên không.
Kỹ năng viết: mở rộng thông tin quan trọng
Một email thông báo chương trình hay không chỉ nói “We will visit a place” mà còn trả lời thêm what, where, who, why.
| Câu ngắn | Câu mở rộng |
|---|---|
| We will visit a museum. | We will visit the War Remnants Museum in Ho Chi Minh City, where you can learn about Vietnamese history. |
| We will have dinner. | We will have dinner at a riverside restaurant, which is famous for its fresh seafood. |
Khi đề yêu cầu chọn thông tin “thú vị/quan trọng hơn”, hãy chọn chi tiết khiến người đọc muốn tham gia hoặc cần biết để chuẩn bị (địa điểm, thời gian, đồ cần mang), không chọn chi tiết ít liên quan.
Dàn ý email gửi Akara
- Lời chào và mục đích: Dear Akara, I’m writing to tell you about the program…
- Thân bài: mỗi ngày một ý – Day 1 (đến nơi), Day 2, Day 3… – kèm chi tiết mở rộng.
- Kết: mời hỏi thêm, chúc vui. Look forward to meeting you! Best wishes, [tên].
Đoạn mẫu tự viết:
On Day 1, we will fly to Ho Chi Minh City, where the group will meet at the airport. On Day 2, we will visit Ben Thanh Market, which is a great place to try local snacks. Please bring a hat and comfortable shoes because we will walk a lot.
Cách học Unit 5 hiệu quả
- Học 6 từ khóa của Lesson 1 trước, vì chúng xuất hiện lại trong bài nghe và đọc.
- Làm 10 câu so/such rồi mới làm bài trong sách để nhớ quy tắc.
- Viết email thật rồi nhờ bạn đọc: nếu bạn hiểu lịch trình mà không cần hỏi thêm, email đã đủ thông tin.
- Làm thêm bài tập ở phần giải SBT Unit 5 để củng cố.
Cùng chuyên đề: Mục lục khác cùng môn, lớp: Giải Tiếng Anh 11 Unit 5: Global Warming (Global Success) đầy đủ các phần; Giải Tiếng Anh 11 Unit 4: ASEAN and Viet Nam (Global Success) đầy đủ; Giải Tiếng Anh 11 Review 2 Global Success (Language và Skills).
Câu hỏi thường gặp
Unit 5 Tiếng Anh 11 iLearn Smart World có mấy Lesson?
Unit 5 Vietnam & ASEAN có 3 Lesson: Lesson 1 (trang 46) về từ vựng ASEAN, Lesson 2 (trang 50) về du học và so/such, Lesson 3 (trang 54) về trại hè sinh viên ASEAN và viết email.
Đáp án bài nối từ New Words ở Lesson 1 là gì?
Các từ gạch chân là founder, summit, agreement, Secretary General, promote, trade; đáp án 1-d, 2-f, 3-c, 4-a, 5-e, 6-b.
Khi nào dùng so, khi nào dùng such?
Dùng so trước tính từ hoặc trạng từ không có danh từ (so interesting). Dùng such trước cụm có danh từ (such an interesting course, such helpful teachers).
Làm sao để viết email thông báo chương trình đạt điểm cao?
Nêu rõ mục đích, chia theo từng ngày, thêm thông tin mở rộng trả lời what, where, who, why và kết thư lịch sự.