Trả lời nhanh
Đề thi Tiếng Anh lớp 3 học kì 1 thường dài khoảng 35 phút và có 4–5 phần: nghe, đọc – chọn, điền từ, sắp xếp câu và nói. Nội dung xoay quanh chào hỏi, tên – tuổi, đồ dùng học tập, màu sắc, bộ phận cơ thể và sở thích. Dưới đây là 3 đề mẫu có đáp án, dùng được cho Global Success, Family and Friends và Cánh Diều.
Đề thi học kì 1 Tiếng Anh lớp 3 gồm những phần nào?
Dù học bộ sách nào, đề học kì 1 lớp 3 đều kiểm tra bốn kĩ năng ở mức cơ bản. Các em nên nắm rõ dạng bài để không bị bỡ ngỡ khi vào phòng thi.
| Phần | Dạng bài thường gặp | Kĩ năng cần có |
|---|---|---|
| Nghe (Listening) | Listen and circle, Listen and tick, Listen and number | Nhận ra từ khoá, phân biệt âm gần giống nhau |
| Đọc (Reading) | Read and choose, Read and tick, True/False, Match | Hiểu mẫu câu hỏi – đáp quen thuộc |
| Viết (Writing) | Look and write, Reorder the words, Complete the sentences | Nhớ mặt chữ, viết đúng chính tả từ ngắn |
| Nói (Speaking) | Let’s talk: giáo viên hỏi, học sinh trả lời theo chủ đề | Phản xạ với câu hỏi ngắn, phát âm rõ |
Mẹo nhỏ: ở lớp 3, thầy cô thường ra câu hỏi bám sát mẫu câu trong bài. Học thuộc mẫu câu và từ vựng theo chủ đề sẽ có lợi hơn học dàn trải.
Đề mẫu 1 (phong cách Global Success – Kết nối tri thức)
Thời gian: 35 phút. Phần nghe, thầy cô hoặc phụ huynh đọc script ở phần đáp án cho các em làm thử.
Part 1. Listen and circle (4 câu)
- a. Hello, I’m Lan. b. Goodbye, Lan.
- a. It’s a pencil case. b. It’s a pencil sharpener.
- a. I like playing football. b. I like playing badminton.
- a. Close your book, please. b. Open your book, please.
Part 2. Read and choose (4 câu)
- A: What’s your name? B: ______ a. I’m fine, thank you. b. My name’s Nam. c. I’m eight.
- A: How old are you? B: ______ a. I’m eight years old. b. It’s red. c. Yes, I do.
- A: What colour is it? B: ______ a. It’s a ruler. b. It’s yellow. c. I’m Mai.
- A: May I come in? B: ______ a. Yes, you can. b. Thank you, I’m nine. c. It’s a bag.
Part 3. Look and write (chọn từ trong khung: bag – eyes – like – ruler)
- I have a red school ______.
- Close your ______, please.
- I ______ playing chess with my friends.
- Can I borrow your ______, Mai?
Part 4. Reorder the words
- name / is / My / Linh
- this / What’s / ?
- play / Let’s / football
- have / I / a / pen / blue
Part 5. Let’s talk
Giáo viên hỏi 3–4 câu như: What’s your name? How old are you? What colour is your bag? Do you like badminton?
Đáp án và script – Đề mẫu 1
| Phần | Đáp án |
|---|---|
| Part 1 | 1-a, 2-b, 3-a, 4-b |
| Part 2 | 1-b, 2-a, 3-b, 4-a |
| Part 3 | 1. bag; 2. eyes; 3. like; 4. ruler |
| Part 4 | 1. My name is Linh. 2. What’s this? 3. Let’s play football. 4. I have a blue pen. |
Script Part 1: (1) Hello, I’m Lan. (2) It’s a pencil sharpener. (3) I like playing football. (4) Open your book, please.
Vì sao chọn như vậy? Ở câu 2 của Part 2, “How old…?” hỏi tuổi nên chỉ có “I’m eight years old” hợp lí; “It’s red” trả lời cho câu hỏi màu. Ở Part 3 câu 2, “Close your ___” cần danh từ bộ phận cơ thể nên chọn eyes, còn bag và ruler không thể “close”.
Đề mẫu 2 (phong cách Family and Friends – Chân trời sáng tạo)
Part 1. Odd one out – Chọn từ khác loại
- red – blue – pencil – green
- book – ruler – nose – pen
- mouth – ear – eye – bag
- classroom – library – playground – hand
Part 2. Match – Nối câu hỏi với câu trả lời
| Câu hỏi | Câu trả lời |
|---|---|
| 1. How are you? | a. My name’s Tom. |
| 2. What’s your name? | b. Yes, it is. |
| 3. How old are you? | c. I’m fine, thanks. |
| 4. Is this your book? | d. I’m nine. |
Part 3. Circle the correct word
- This (is / are) my friend.
- I (have / has) a pencil.
- What colour (is / are) they?
- This is Mai. (He / She) is my friend.
Đáp án – Đề mẫu 2
- Part 1: 1. pencil (còn lại là màu sắc); 2. nose (còn lại là đồ dùng học tập); 3. bag (còn lại là bộ phận trên mặt); 4. hand (còn lại là nơi ở trường).
- Part 2: 1-c, 2-a, 3-d, 4-b.
- Part 3: 1. is; 2. have; 3. are; 4. She.
Lỗi hay gặp: nhiều em chọn “is” ở câu 3 vì quen với “What colour is it?”. Nhưng “they” là số nhiều nên phải dùng “are”. Hãy nhớ cặp: it – is, they – are.
Đề mẫu 3 (phong cách Cánh Diều – bài đọc hiểu ngắn)
Read and answer.
Hi, I’m Minh. I’m eight years old. I’m in Class 3A. This is my school bag. It’s red. I have two pens, a ruler and a notebook. At break time, I like playing table tennis.
Part 1. True (T) or False (F)?
- Minh is nine years old.
- His school bag is red.
- He has three pens.
- He likes playing table tennis at break time.
Part 2. Answer the questions
- What colour is Minh’s bag?
- How many pens does he have?
- What does Minh like playing at break time?
Đáp án – Đề mẫu 3
- Part 1: 1-F (tám tuổi); 2-T; 3-F (hai chiếc bút); 4-T.
- Part 2: 1. It’s red. 2. He has two pens. 3. He likes playing table tennis.
Với bài đọc, các em hãy gạch chân con số và màu sắc trước, vì đây là chỗ đề hay “bẫy”. Ví dụ câu 3 chỉ khác câu gốc đúng một chữ “two” thành “three”.
Cách ôn thi học kì 1 Tiếng Anh lớp 3 hiệu quả
- Chia từ vựng theo chủ đề: đồ dùng học tập, màu sắc, bộ phận cơ thể, đồ chơi và hoạt động giờ ra chơi. Mỗi ngày ôn 8–10 từ, vừa đọc vừa viết.
- Học theo cặp hỏi – đáp: What’s your name? – My name’s… ; How old are you? – I’m… ; What colour is it? – It’s…
- Luyện nghe mỗi ngày 10 phút: nghe bài hát, đoạn hội thoại trong sách, rồi nhắc lại to.
- Tập viết đúng chính tả: các từ hay sai như pencil, ruler, eraser, notebook, favourite.
- Làm đề trong 35 phút: sau đó tự chấm và chép lại các câu sai vào sổ riêng.
Bài luyện tập thêm (có đáp án)
- Sắp xếp: color / your / What / bag / is / ? → What colour is your bag?
- Chọn từ đúng: “I (am / is) nine years old.” → am.
- Điền từ: “Stand ____, please!” (up/down) → up.
Làm đề theo từng bộ sách
Ba đề trên chỉ là mẫu để làm quen. Các em có thể luyện nhiều đề hơn theo sách đang học:
- Bộ 10 đề thi học kì 1 Tiếng Anh lớp 3 Global Success (Kết nối tri thức) có đáp án
- Đề thi Tiếng Anh lớp 3 Kết nối tri thức
- Giải SGK Tiếng Anh lớp 3 – Kết nối tri thức
- Giải SBT Tiếng Anh lớp 3 – Kết nối tri thức
- Giải SGK Tiếng Anh lớp 3 (cả 3 bộ sách)
Câu hỏi thường gặp
Đề thi Tiếng Anh lớp 3 học kì 1 làm trong bao lâu?
Thông thường khoảng 35 phút, gồm các phần nghe, đọc, viết và một phần thi nói riêng với giáo viên. Thời gian cụ thể có thể khác đôi chút tuỳ trường.
Đề thi học kì 1 lớp 3 có kiểm tra phần nói không?
Nhiều trường có phần Let's talk, trong đó giáo viên hỏi những câu ngắn về tên, tuổi, đồ dùng, màu sắc và sở thích. Các em chỉ cần trả lời bằng câu đơn giản, rõ ràng.
Ba đề mẫu trên có dùng được cho cả Global Success, Family and Friends và Cánh Diều không?
Có thể dùng để làm quen dạng bài vì từ vựng và mẫu câu đều ở mức cơ bản của lớp 3. Tuy vậy, mỗi sách có thứ tự bài khác nhau nên các em nên đối chiếu thêm với đề cương của trường.
Học sinh nên ôn từ vựng bằng cách nào?
Nên chia theo chủ đề, mỗi ngày học 8–10 từ, vừa nghe, vừa đọc to, vừa viết lại. Cuối tuần tự kiểm tra bằng cách che nghĩa tiếng Việt và nhắc lại từ.