Trả lời nhanh
Phần Vocabulary & Grammar của Unit 1 “Leisure Time” xoay quanh hai việc: nhớ các cụm từ chỉ hoạt động lúc rảnh (hang out, window shopping, DIY…) và dùng đúng động từ chỉ sở thích. Nhóm enjoy, mind, fancy, adore, detest, dislike đi với V-ing; like, love, hate, prefer đi được với V-ing hoặc to V. Bài dưới đây có bài tập tự đặt và đáp án.
Bạn đang làm bài tập SBT Tiếng Anh 8 (Global Success – Kết nối tri thức) ở Unit 1 và bị vướng phần từ vựng, ngữ pháp? Bài này không chép lại đề trong sách. Thầy hướng dẫn cách nghĩ và cách làm từng dạng hay gặp, kèm bài luyện tập tự đặt để bạn so sánh với bài của mình.
Lưu ý: các câu ví dụ và bài tập bên dưới do thầy tự soạn theo đúng dạng bài của Unit 1. Bạn hãy dùng chúng để luyện tay, rồi đối chiếu với đáp án trong sách bài tập của mình.
1. Từ vựng trọng tâm của Unit 1: Leisure Time
“Leisure time” là thời gian rảnh. Vocabulary của unit này chủ yếu là các hoạt động giải trí và từ miêu tả mức độ yêu thích. Hãy học theo cụm, đừng học từ rời.
| Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| hang out (with sb) | đi chơi, tụ tập với ai | I often hang out with my cousins on Sundays. |
| window shopping | đi ngắm đồ, không mua | We went window shopping but bought nothing. |
| DIY (do-it-yourself) | tự tay làm đồ | My dad loves DIY; he made this shelf. |
| craft | đồ thủ công; nghề thủ công | She makes paper crafts for her friends. |
| social media / social networking | mạng xã hội | Don’t spend too long on social media. |
| be addicted to + N/V-ing | nghiện, mê mẩn | He is addicted to online games. |
| relax | thư giãn | Music helps me relax after school. |
| board game | trò chơi trên bàn cờ, thẻ bài | We play board games when it rains. |
| surf the net | lướt web | I surf the net to find ideas for my project. |
| virtual | ảo, trên mạng | They had a virtual meeting yesterday. |
Mẹo nhớ
- Học theo động từ đi kèm: play board games, listen to music, read comics, make crafts, surf the net, go window shopping. Khi gặp ô trống, bạn chỉ cần nhớ động từ là chọn được danh từ.
- Window shopping chỉ có “ngắm” mà không “mua”. Nếu câu có ý “không có tiền / chỉ xem”, đây là đáp án rất đáng nghi.
- Be addicted to có “to” là giới từ, nên sau nó là danh từ hoặc V-ing, không phải động từ nguyên mẫu.
2. Cách làm dạng bài từ vựng
Dạng điền từ vào chỗ trống (chọn từ trong khung)
- Xác định từ loại cần điền: danh từ, động từ hay tính từ.
- Tìm manh mối trong câu: động từ đi trước, giới từ đi sau, hoặc ý nghĩa cả câu.
- Gạch các từ đã dùng để tránh dùng lại, rồi đọc lại cả câu xem có hợp lý không.
Dạng nối cột / ghép cụm
Ghép động từ với danh từ quen thuộc trước, những cặp còn lại dựa vào nghĩa. Ví dụ: listen to – music; do – DIY, puzzles; play – board games.
Bài luyện từ vựng 1
Điền từ trong khung vào chỗ trống: window shopping, DIY, hang out, addicted, social media.
- My brother loves ______ projects. Last week he built a small bookshelf himself.
- We had no money, so we just went ______ at the mall.
- After school, I usually ______ with my friends in the park.
- She spends two hours a day on ______ to chat with her classmates.
- Minh is ______ to video games; he can’t stop playing.
Đáp án: 1. DIY – 2. window shopping – 3. hang out – 4. social media – 5. addicted.
Giải thích nhanh: câu 1 có “built a shelf himself” gợi ra “tự làm” nên là DIY. Câu 5 có “to” ngay sau chỗ trống nên cần tính từ “addicted” tạo thành be addicted to. Câu 3 thiếu động từ, và “with my friends” khớp với hang out.
3. Ngữ pháp: động từ chỉ sở thích + V-ing / to V
Trọng tâm ngữ pháp của Unit 1 là nhóm động từ diễn tả thích hay không thích, theo sau là V-ing hoặc to V. Bạn nên chia thành hai nhóm để nhớ.
| Nhóm | Động từ | Cấu trúc |
|---|---|---|
| Chỉ + V-ing | enjoy, adore, fancy, don’t mind, dislike, detest | S + verb + V-ing |
| V-ing hoặc to V | like, love, hate, prefer | S + verb + V-ing / to V |
| Chỉ + to V | would like, would love, would prefer | S + would like + to V |
Ví dụ
- My sister enjoys baking cakes at weekends. (không nói “enjoys to bake”)
- I don’t mind washing the dishes. (don’t mind + V-ing)
- They love chatting / to chat online. (cả hai đều đúng)
- She prefers reading books to watching TV. (prefer V-ing to V-ing)
- Would you like to join our club? (lời mời dùng would like + to V)
Cách thêm -ing đúng chính tả
- Thường thêm -ing: play → playing, read → reading.
- Tận cùng -e thì bỏ e: make → making, bake → baking.
- Từ một âm tiết tận cùng phụ âm – nguyên âm – phụ âm thì gấp đôi phụ âm cuối: swim → swimming, chat → chatting, run → running.
Lỗi sai thường gặp
- Viết “enjoy to + V”. Sai. Nhớ rằng enjoy, mind, fancy, adore, detest, dislike chỉ đi với V-ing.
- Quên gấp đôi phụ âm (chating thay vì chatting).
- Nhầm “like + V-ing” với “would like + to V”. “I like swimming” nói sở thích chung. “I’d like to swim” là mong muốn lúc này.
- Dùng sai “to” trong prefer … to …: sau “to” ở đây là V-ing vì nó là giới từ, ví dụ: prefer cycling to jogging.
4. Cách làm dạng bài ngữ pháp thường gặp
Chia động từ trong ngoặc
- Tìm động từ chỉ sở thích đứng trước chỗ trống.
- Xếp nó vào nhóm: chỉ V-ing, V-ing/to V, hay would + to V.
- Nếu nhiều đáp án cùng đúng (like, love, hate), hãy ghi cả hai để chắc điểm, trừ khi đề yêu cầu một đáp án.
Chọn đáp án đúng (trắc nghiệm)
Loại phương án sai về dạng động từ trước. Ví dụ với câu “He doesn’t mind ____ the room”, phương án “to clean” bị loại vì mind không đi với to V, “clean” bị loại vì thiếu -ing, chỉ còn “cleaning”.
Sửa lỗi sai
Soi từng động từ chỉ sở thích. Nếu thấy enjoy/mind/fancy + to V thì đổi sang V-ing.
Viết lại câu
Hai kiểu hay gặp:
- She likes reading comics. → She is fond of reading comics. (giữ V-ing sau giới từ “of”)
- I prefer tea to coffee. → I like tea more than coffee.
5. Bài luyện tập ngữ pháp có đáp án
Bài 2: Chia động từ trong ngoặc
- My sister enjoys ______ (bake) cakes at weekends.
- I don’t mind ______ (wash) the dishes.
- He hates ______ (get) up early on Sundays.
- They love ______ (chat) online with friends.
- She prefers ______ (read) books to ______ (watch) TV.
- Would you like ______ (join) our DIY club?
Đáp án: 1. baking – 2. washing – 3. getting (cũng đúng: to get) – 4. chatting (cũng đúng: to chat) – 5. reading / watching – 6. to join.
Bài 3: Chọn đáp án đúng
- My mother adores ______ in the garden. (A. to work – B. working – C. work – D. worked)
- We fancy ______ a board game tonight. (A. playing – B. to play – C. play – D. played)
- I’d like ______ you to my birthday party. (A. inviting – B. invite – C. to invite – D. invited)
Đáp án: 1. B (adore + V-ing) – 2. A (fancy + V-ing) – 3. C (would like + to V).
Bài 4: Sửa lỗi sai
- I enjoy to listen to music after school.
- He is addicted to play online games.
- She detest cooking dinner.
Đáp án: 1. to listen → listening. 2. play → playing (to là giới từ). 3. detest → detests (chủ ngữ she, thì hiện tại đơn).
Bài 5: Viết câu về bản thân
Viết 4 câu về hoạt động lúc rảnh của bạn, dùng lần lượt enjoy, don’t mind, would like, prefer … to … . Mẫu: I enjoy surfing the net. I don’t mind helping my mum with housework. I would like to learn how to make crafts. I prefer playing chess to playing video games.
6. Mẹo ôn tập nhanh trước khi kiểm tra
- Viết ra hai cột: “chỉ V-ing” và “V-ing / to V”. Đọc to mỗi ngày trong một tuần.
- Mỗi hoạt động trong bảng từ vựng, đặt một câu về chính bạn, như vậy dễ nhớ hơn học thuộc nghĩa.
- Khi làm xong bài trong SBT, tự chấm rồi chép lại các câu sai vào sổ lỗi sai, nhóm theo nguyên nhân: sai dạng động từ, sai chính tả -ing, hay sai nghĩa từ.
Nắm chắc hai điều là học từ theo cụm và phân nhóm động từ chỉ sở thích, bạn sẽ làm nhanh và ít sai phần Vocabulary & Grammar của Unit 1. Nếu phần nào trong sách bài tập của bạn vẫn chưa rõ, hãy ghi lại câu cụ thể rồi áp dụng các bước ở trên để tự phân tích.
Câu hỏi thường gặp
SBT Tiếng Anh 8 Unit 1 Global Success học về chủ đề gì?
Unit 1 có chủ đề Leisure Time (Thời gian rảnh), gồm các hoạt động giải trí và cách nói về sở thích bằng các động từ như enjoy, love, hate, prefer.
Sau enjoy, mind, fancy dùng V-ing hay to V?
Dùng V-ing. Các động từ enjoy, don't mind, fancy, adore, dislike, detest chỉ đi với V-ing, không đi với to V.
Like, love, hate, prefer đi với gì?
Cả V-ing và to V đều đúng, ví dụ: I love chatting online hoặc I love to chat online. Riêng cấu trúc would like/would love/would prefer thì chỉ đi với to V.
Bài tập trên trang có phải đề gốc của SBT không?
Không. Các câu hỏi là bài luyện tự soạn theo đúng dạng bài của Unit 1 để bạn thực hành. Bạn nên làm bài trong sách rồi đối chiếu với phương pháp và đáp án ở đây.