Trả lời nhanh
Bài ca ngắn đi trên bãi cát (Sa hành đoản ca) là bài thơ chữ Hán thể ca hành của Cao Bá Quát (1808 – 1855). Bài thơ mượn hình ảnh người đi trên bãi cát dài vô tận để nói về con đường khoa cử, danh lợi gập ghềnh, mờ mịt. Qua đó, tác giả bộc lộ sự chán ghét lối học cũ và khát vọng tìm một lối đi khác cho đời mình.
1. Vài nét về tác giả Cao Bá Quát
- Cao Bá Quát (1808 – 1855), tự Chu Thần, hiệu Cúc Đường, Mẫn Hiên; quê làng Phú Thị, huyện Gia Lâm, tỉnh Bắc Ninh (nay thuộc Hà Nội).
- Ông nổi tiếng thông minh, học giỏi và có tài thơ văn, được người đương thời đề cao với câu “Thần Siêu, Thánh Quát”.
- Đỗ cử nhân năm 1831 nhưng nhiều lần vào Huế thi Hội đều không thành. Con đường quan trường của ông lận đận, ông chán ghét lối học từ chương và chế độ triều Nguyễn thời bấy giờ.
- Về sau ông tham gia, rồi trở thành người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa chống triều đình (khởi nghĩa Mỹ Lương) và hi sinh năm 1855.
- Thơ văn ông, chủ yếu viết bằng chữ Hán, vừa phê phán xã hội phong kiến trì trệ, vừa chứa khát vọng đổi mới, mang màu sắc tư tưởng khai sáng còn tự phát.
2. Hoàn cảnh sáng tác
Bài thơ có thể ra đời trong những chuyến Cao Bá Quát vào kinh đô Huế dự thi Hội. Đường đi qua các tỉnh miền Trung như Quảng Bình, Quảng Trị, nơi có những dải cát trắng mênh mông dưới nắng.
Cảnh người đi trên cát vì thế vừa là cảnh thật, vừa gợi nỗi ngao ngán của một nho sĩ phải theo đuổi con đường khoa cử mà ông không còn tin tưởng. Lưu ý: đây là điều “có thể”, các tài liệu chỉ nêu theo hướng suy đoán, nên khi làm bài hãy viết “có lẽ” hoặc “được cho là”.
3. Văn bản (phiên âm)
Dưới đây là phần phiên âm Hán – Việt, chia theo ba phần của bài thơ:
Phần 1
Trường sa phục trường sa,
Nhất bộ nhất hồi khước.
Nhật nhập hành vị dĩ,
Khách tử lệ giao lạc.
Phần 2
Quân bất học tiên gia mỹ thụy ông,
Đăng sơn thiệp thuỷ oán hà cùng.
Cổ lai danh lợi nhân,
Bôn tẩu lộ đồ trung.
Phong tiền tửu điếm hữu mỹ tửu,
Tỉnh giả thường thiểu, tuý giả đồng.
Phần 3
Trường sa, trường sa, nại nhược hà?
Thản lộ mang mang úy lộ đa.
Thính ngã nhất xướng cùng đồ ca.
Bắc sơn chi bắc, sơn vạn điệp,
Nam sơn chi nam, ba vạn cấp,
Quân hồ vi hồ sa thượng lập?
4. Nghĩa của bài thơ (diễn giải ngắn gọn)
- Bốn câu đầu: Bãi cát dài nối tiếp bãi cát dài; mỗi bước tiến lên lại như trượt lùi một bước. Mặt trời đã lặn mà người lữ khách vẫn chưa dừng chân, nước mắt rơi lã chã.
- Sáu câu giữa: Tác giả tự nhủ “anh” không có phép ngủ say như ông tiên trong truyền thuyết, nên cứ phải trèo non lội suối rồi oán than mãi. Xưa nay kẻ chạy theo danh lợi đều tất tả ngoài đường. Quán rượu đầu gió có rượu ngon thì người say nhiều, người tỉnh ít.
- Sáu câu cuối: Bãi cát dài ơi, biết làm sao? Đường bằng phẳng thì mờ mịt, đường hiểm trở lại nhiều. Hãy nghe ta hát khúc “đường cùng”: phía bắc núi chồng núi, phía nam sóng dồn sóng. Anh còn đứng trên bãi cát làm gì?
5. Bố cục
| Phần | Câu thơ | Nội dung chính |
|---|---|---|
| Phần 1 | 4 câu đầu | Hình ảnh người đi trên bãi cát: dài vô tận, tiến mà như lùi, mệt mỏi, buồn tủi |
| Phần 2 | 6 câu tiếp | Tâm sự của người đi đường: oán trách con đường danh lợi, nhìn thấy cảnh người đời chạy theo danh lợi như say |
| Phần 3 | 6 câu còn lại | Khúc hát “đường cùng”: bế tắc, băn khoăn, và câu hỏi day dứt cuối bài |
6. Phân tích nội dung từng phần
Hình ảnh bãi cát – con đường nhọc nhằn
Câu mở đầu “Trường sa phục trường sa” có điệp từ “trường sa” và từ “phục” (lại), tạo cảm giác bãi cát nối tiếp bất tận. Câu thứ hai “nhất bộ nhất hồi khước” gợi cái khó đặc biệt của đi trên cát: chân lún, đi mà như không tiến.
Bãi cát vì vậy không chỉ là cảnh thật. Nó là biểu tượng của con đường khoa cử, danh lợi: đi mãi mà không thấy đích, càng cố càng mệt. Giọt nước mắt của “khách” cho thấy nỗi đau của người trí thức nhận ra mình đang đi trên con đường vô nghĩa.
Tâm sự của người trí thức
Điển “ông tiên có phép ngủ” là cách nói hóm hỉnh mà chua xót: giá như được ngủ quên như tiên thì khỏi phải chịu cảnh trèo non lội suối. Nhưng tác giả không được như thế, nên chỉ còn nỗi oán thán.
Hai câu về “danh lợi nhân” mở rộng nỗi niềm cá nhân thành nhận xét chung về người đời: ai cũng tất tả. Hình ảnh quán rượu ngon đầu gió, người say đông mà người tỉnh ít, ngầm chê cái men danh lợi làm người ta mê muội. Tác giả là một trong số ít người tỉnh, nên càng cô đơn.
Khúc hát đường cùng
Phần cuối câu thơ dài ngắn không đều, nhịp dồn dập như tiếng thở dài và lời tự vấn. “Đường bằng” thì mờ mịt, “đường ghê sợ” thì nhiều: lối cũ không còn hy vọng. Núi muôn lớp, sóng muôn đợt là hình ảnh của chướng ngại chồng chất, bốn bề bế tắc.
Câu kết “Quân hồ vi hồ sa thượng lập?” là câu hỏi tu từ. Nó vừa là câu tác giả hỏi chính mình, vừa là lời thúc giục: đừng đứng mãi trên bãi cát, phải tìm lối đi khác. Cái nhìn ấy mở ra khát vọng thay đổi, phù hợp với con người về sau đứng lên khởi nghĩa.
7. Giá trị nội dung và nghệ thuật
- Nội dung: bài thơ thể hiện sự chán ghét của người trí thức tài năng với con đường danh lợi tầm thường, đồng thời bộc lộ nỗi bế tắc, cô đơn và khát vọng tìm một hướng đi mới cho cuộc đời.
- Nghệ thuật: thể ca hành tự do, câu dài ngắn xen kẽ; hình ảnh biểu tượng (bãi cát, núi, sóng, quán rượu); điệp ngữ “trường sa”; đối lập tỉnh – say, đường bằng – đường hiểm; câu hỏi tu từ; giọng điệu chuyển từ buồn bã sang day dứt, trăn trở.
- Thể loại: ca hành (một thể thơ cổ phong, câu thơ không bị gò bó, dễ bộc lộ cảm xúc); phương thức biểu đạt chính là biểu cảm.
8. Mẹo nhớ và lỗi sai thường gặp
- Mẹo nhớ bố cục “4 – 6 – 6”: 4 câu tả người đi, 6 câu nói tâm sự, 6 câu hát đường cùng. Tổng 16 câu theo phiên âm.
- Lỗi 1: hiểu bãi cát chỉ là cảnh thiên nhiên. Hãy luôn nêu cả nghĩa thực (cát miền Trung) và nghĩa biểu tượng (con đường danh lợi).
- Lỗi 2: cho rằng tác giả muốn bỏ cuộc, ngủ yên. Thực ra ông chán lối cũ và muốn đi hướng khác, nên câu cuối là lời thúc giục.
- Lỗi 3: nhầm “khách” và “quân”. Cả hai đều là cách tác giả tự gọi mình, tạo cảm giác tự đối thoại.
- Lỗi 4: ghi chắc chắn bài thơ làm ở đâu, năm nào. Chỉ nên viết là có thể hình thành trong những lần đi thi Hội.
9. Gợi ý mở bài cho bài phân tích
Cao Bá Quát là nhà thơ có tài và bản lĩnh của văn học Việt Nam nửa đầu thế kỉ XIX. “Bài ca ngắn đi trên bãi cát” là bài thơ tiêu biểu cho nỗi chán ghét con đường danh lợi cũ kĩ và khát vọng tìm lối đi mới của ông. Qua hình ảnh người đi trên cát, bài thơ mở ra cả một tâm sự lớn của người trí thức trước thời cuộc.
10. Bài luyện tập có đáp án
- Hình ảnh “bãi cát dài” trong bài thơ có ý nghĩa gì?
Đáp án: Nghĩa thực là bãi cát trải dài trên đường vào kinh đô; nghĩa biểu tượng là con đường khoa cử, danh lợi gian nan, mờ mịt, đi mãi mà không đến đích. - Câu “Tỉnh giả thường thiểu, túy giả đồng” cho thấy thái độ gì của tác giả?
Đáp án: Tác giả chê người đời chạy theo danh lợi như người say, đồng thời tự xem mình là người tỉnh nên cô đơn và nhiều ưu tư. - Vì sao câu cuối bài thơ là câu hỏi tu từ?
Đáp án: Câu hỏi không cần trả lời mà để nhấn mạnh sự day dứt và thúc giục: đừng đứng mãi trên con đường cũ, hãy tìm lối đi khác.
Tài liệu cùng chuyên mục
- Soạn bài Bài ca ngắn đi trên bãi cát
- Nội dung, dàn ý phân tích, bố cục, tóm tắt
- Tác giả tác phẩm Bài ca ngắn đi trên bãi cát
- Sơ đồ tư duy bài thơ
- 37 câu trắc nghiệm có đáp án
- Bài ca phong cảnh Hương Sơn – Chu Mạnh Trinh
- Chạy giặc – Nguyễn Đình Chiểu
- Lẽ ghét thương – Nguyễn Đình Chiểu
- Chiếu cầu hiền – Ngô Thì Nhậm
- Xin lập khoa luật – Nguyễn Trường Tộ
Cùng chuyên đề: Mục lục khác cùng môn, lớp: Soạn bài Ai đã đặt tên cho dòng sông? – Ngữ văn 11 Cánh diều; Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài (Nguyễn Huy Tưởng): tác giả, tác phẩm – Kết nối tri thức; Phân tích Đây mùa thu tới: độc đáo nội dung, hình thức (4 bài mẫu).
Câu hỏi thường gặp
Bài ca ngắn đi trên bãi cát thuộc thể thơ nào?
Bài thơ viết bằng chữ Hán theo thể ca hành, một thể thơ cổ phong có câu dài ngắn tự do, thuận lợi cho việc bộc lộ cảm xúc và suy tư.
Hình ảnh bãi cát trong bài thơ tượng trưng cho điều gì?
Bãi cát dài, đi mà như lùi, tượng trưng cho con đường khoa cử, danh lợi đầy gian nan, mờ mịt, khiến người trí thức mệt mỏi và bế tắc.
Bố cục của Bài ca ngắn đi trên bãi cát như thế nào?
Gồm ba phần: 4 câu đầu tả người đi trên bãi cát; 6 câu tiếp nói tâm sự, nỗi oán và nhận xét về người chạy theo danh lợi; 6 câu cuối là khúc hát đường cùng và câu hỏi day dứt.
Câu hỏi cuối bài “Anh đứng làm chi trên bãi cát?” có ý nghĩa gì?
Đó là câu hỏi tu từ, vừa tự vấn vừa thúc giục: không nên đứng mãi trên con đường cũ vô vọng, mà cần tìm một lối đi khác cho cuộc đời.