Tình cảnh lẻ loi của người chinh phụ: tác giả, tác phẩm, nội dung

Trả lời nhanh

“Tình cảnh lẻ loi của người chinh phụ” là đoạn trích 24 câu trong khúc ngâm Chinh phụ ngâm của Đặng Trần Côn, bản diễn Nôm theo thể song thất lục bát (thường được cho là của Đoàn Thị Điểm). Đoạn thơ tả nỗi cô đơn, sầu muộn và nỗi nhớ chồng khắc khoải của người vợ có chồng đi chiến trận, qua đó cất lên tiếng nói thương cảm và khát vọng hạnh phúc lứa đôi.

1. Đặng Trần Côn và bản dịch Chinh phụ ngâm

Tác giả Đặng Trần Côn

  • Sống vào khoảng nửa đầu thế kỉ XVIII; năm sinh, năm mất hiện chưa xác định được.
  • Quê ở làng Nhân Mục (tên nôm là làng Mọc), huyện Thanh Trì, nay thuộc Hà Nội.
  • Là người học rộng, giỏi chữ Hán. Ngoài Chinh phụ ngâm, ông còn làm thơ và viết một số bài phú bằng chữ Hán.

Dịch giả

Nguyên tác viết bằng chữ Hán. Bản diễn Nôm được lưu hành rộng rãi và đưa vào sách giáo khoa thường được cho là của Đoàn Thị Điểm (1705 – 1748), hiệu Hồng Hà nữ sĩ, người Văn Giang (Kinh Bắc xưa). Cũng có ý kiến cho rằng đó là bản dịch của Phan Huy Ích. Khi làm bài, các em cứ ghi theo sách đang học, có thể thêm một câu “còn có ý kiến khác” để thể hiện hiểu biết.

2. Đôi nét về tác phẩm Chinh phụ ngâm

Nội dung Thông tin cần nhớ
Hoàn cảnh ra đời Đầu đời vua Lê Hiển Tông, chiến tranh liên miên, nhiều cuộc khởi nghĩa nổ ra quanh Thăng Long, triều đình liên tục điều quân đi đánh dẹp. Đặng Trần Côn viết khúc ngâm vì “cảm thời thế”.
Thể loại Ngâm khúc – thể trữ tình dài hơi, nhân vật độc thoại nội tâm.
Nguyên tác Chữ Hán, thể trường đoản cú (câu dài ngắn đan xen), hơn 470 câu.
Bản diễn Nôm Song thất lục bát, hơn 400 câu.
Nhân vật trữ tình Người phụ nữ có chồng ra trận (người chinh phụ).

Mạch cảm xúc của cả khúc ngâm đi từ cảnh tiễn biệt, sang nỗi nhớ thương và lo sợ cho chồng, rồi đến sự chán chường, tuyệt vọng trước nỗi cô đơn kéo dài, và cuối cùng là mong ước ngày đoàn tụ. Đoạn trích học ở lớp 10 nằm ở phần tâm trạng cô đơn – đoạn giữa của cả khúc ngâm.

3. Đoạn trích “Tình cảnh lẻ loi của người chinh phụ”

Đoạn trích gồm 24 câu thơ (từ “Dạo hiên vắng thầm gieo từng bước” đến “Cành cây sương đượm tiếng trùng mưa phun”). Vì thể song thất lục bát cứ hai câu bảy chữ lại đến một cặp lục bát, nên nhịp thơ lúc dồn dập, lúc trầm kéo dài, rất hợp để diễn tả nỗi buồn không dứt.

Bố cục: 3 phần, mỗi phần 8 câu

  1. 8 câu đầu: người chinh phụ cô đơn một mình trong đêm, hành động vô định, chỉ còn ngọn đèn để tâm sự.
  2. 8 câu giữa: thời gian đêm dài đằng đẵng, nỗi sầu lan rộng; nàng gượng làm những việc quen thuộc nhưng chỉ càng thêm buồn.
  3. 8 câu cuối: nỗi nhớ gửi theo gió tới non Yên, bao la không có điểm dừng; cảnh vật đồng điệu với lòng người.
Sơ đồ tư duy đoạn trích Tình cảnh lẻ loi của người chinh phụ gồm tác giả, thể loại, bố cục và nghệ thuật
Sơ đồ tư duy tóm tắt đoạn trích Tình cảnh lẻ loi của người chinh phụ

4. Phân tích nội dung từng phần

Phần 1 – Nỗi cô đơn trong không gian khép kín

Hai câu mở đầu dựng nên một dáng người: “Dạo hiên vắng thầm gieo từng bước, / Ngồi rèm thưa rủ thác đòi phen”. Nàng đi rồi ngồi, ngồi rồi lại đi, “hiên vắng”, “rèm thưa” là những không gian nhỏ hẹp, quen thuộc mà hoá trống trải. Chữ “thầm” cho thấy nàng lặng lẽ, bước chân nào cũng mang nỗi nhớ.

Điều đáng chú ý là hành động “rủ thác đòi phen” (buông rèm, cuốn rèm nhiều lần). Đó là động tác của người chờ đợi tin tức mà không có tin. Chim thước, loài chim báo tin vui theo quan niệm xưa, không hề đến: “Ngoài rèm thước chẳng mách tin”. Nàng đành quay vào hỏi ngọn đèn: “Trong rèm, dường đã có đèn biết chăng?”.

Ngọn đèn là “người bạn” duy nhất, nhưng câu hỏi có đáp án sẵn: “Đèn có biết dường bằng chẳng biết”. Tâm sự không ai chia sẻ nên nỗi buồn “riêng bi thiết”. Đến câu “Hoa đèn kia với bóng người khá thương”, người và đèn như hai kẻ cùng cảnh: một bóng lẻ, một ngọn lửa leo lét. Theo quan niệm dân gian, tim đèn nở hoa là điềm báo tin mừng, nên “hoa đèn” còn gợi niềm hy vọng mong manh.

Phần 2 – Nỗi sầu theo thời gian và những cố gắng vô vọng

Tiếng gà “eo óc” gáy sương, bóng hòe “phất phơ” – âm thanh và hình ảnh đêm khuya càng làm không gian thêm hiu quạnh. Từ “năm trống” cho biết nàng thức suốt đêm.

Hai câu “Khắc giờ đằng đẵng như niên, / Mối sầu dằng dặc tựa miền biển xa” dùng so sánh để thời gian và nỗi sầu cùng bị kéo giãn: một khắc dài như một năm, nỗi sầu rộng như biển. Các từ láy “đằng đẵng”, “dằng dặc” có âm vần gần nhau, đọc lên đã nghe thấy sự kéo dài.

Sau đó là ba hành động đều bắt đầu bằng “gượng”: gượng đốt hương, gượng soi gương, gượng gảy đàn. Nàng cố làm những việc người ta làm để quên buồn, nhưng “hồn đà mê mải”, “lệ lại châu chan”, và đàn thì sợ đứt dây. “Dây uyên”, “phím loan” là hình ảnh tình nghĩa vợ chồng; nỗi sợ đứt dây, chùng phím là nỗi sợ hạnh phúc đổ vỡ – một linh cảm chẳng lành.

Phần 3 – Nỗi nhớ gửi non Yên

Không thể cầm giữ nỗi nhớ trong lòng, nàng ước gửi nó theo gió đông đến “non Yên”. Đó là núi Yên Nhiên, nơi tướng nhà Hán khắc đá ghi công đánh giặc, trở thành biểu tượng của chiến địa xa xôi. Nhưng ngay sau đó nàng nhận ra điều không thể: dù có tới được thì đường nhớ vẫn “thăm thẳm đường lên bằng trời”.

Phép điệp liên hoàn (“non Yên… non Yên”, “trời… trời”) khiến lời thơ như nối vòng, nỗi nhớ chồng lên nỗi nhớ, không có điểm dừng. Hai câu kết “Cảnh buồn người thiết tha lòng, / Cành cây sương đượm tiếng trùng mưa phun” lại trả người đọc về với cảnh: sương ướt, tiếng côn trùng rả rích. Đây là cách tả cảnh ngụ tình: cảnh buồn vì người buồn, người buồn thêm vì cảnh.

5. Nghệ thuật tiêu biểu

  • Thể song thất lục bát với nhịp ngắt linh hoạt, âm điệu thương cảm.
  • Miêu tả nội tâm qua hành động (dạo, ngồi, gượng) và qua đối thoại “một chiều” với đèn.
  • Từ láy giàu sức gợi: đằng đẵng, dằng dặc, thăm thẳm, đau đáu, eo óc, phất phơ.
  • Điệp ngữ, điệp liên hoàn: “gượng”, “non Yên”, “trời”, “nhớ chàng”.
  • Điển cố, hình ảnh ước lệ: chim thước, hoa đèn, sắt cầm, dây uyên, phím loan, non Yên.
  • Tả cảnh ngụ tình ở đầu và cuối đoạn.

6. Giá trị nội dung và ý nghĩa

  • Thể hiện nỗi cô đơn, khắc khoải của người phụ nữ chờ chồng nơi chinh chiến.
  • Phản ánh gián tiếp sự phi nghĩa của chiến tranh phong kiến, nó chia lìa đôi lứa, làm tan vỡ hạnh phúc gia đình.
  • Giá trị nhân đạo: trân trọng khát vọng hạnh phúc đời thường của con người, cảm thông sâu sắc với thân phận người phụ nữ.

7. Mẹo nhớ và lỗi sai thường gặp

  • Mẹo nhớ bố cục: “Đèn – Gượng – Yên”: phần 1 nhắc đèn, phần 2 nhắc ba chữ “gượng”, phần 3 nhắc non Yên.
  • Lỗi 1: ghi nhầm nguyên tác là song thất lục bát. Nguyên tác chữ Hán thuộc thể trường đoản cú; song thất lục bát là thể của bản diễn Nôm.
  • Lỗi 2: nói người chinh phụ là người đi lính. Thực ra nàng là vợ của người ra trận, “chinh phụ” nghĩa là người vợ có chồng đi đánh trận.
  • Lỗi 3: chỉ liệt kê biện pháp tu từ mà không nêu tác dụng. Nên theo công thức: biện pháp – dẫn chứng – tác dụng với tâm trạng.

8. Đoạn văn mẫu (khoảng 6 câu)

Trong đoạn trích, nỗi cô đơn của người chinh phụ được dựng lên từ những hành động nhỏ nhặt mà day dứt. Nàng “dạo hiên”, “ngồi rèm”, buông rồi lại cuốn rèm, tất cả chỉ để ngóng một tin không bao giờ đến. Khi chim thước không báo tin, nàng quay sang hỏi ngọn đèn, nhưng “đèn có biết dường bằng chẳng biết”, nỗi buồn vẫn là của riêng nàng. Hình ảnh “hoa đèn” bên “bóng người” làm hiện lên cảnh người và đèn cùng lẻ loi trong đêm vắng. Từ chỗ một mình trong căn phòng nhỏ, nỗi buồn lan rộng thành “miền biển xa”, để rồi lòng người vợ trẻ chỉ còn biết gửi nhớ thương theo gió tới non Yên xa thẳm. Qua đó, Đặng Trần Côn cùng người dịch đã cất tiếng nói thương cảm cho thân phận người phụ nữ trong chiến tranh.

9. Luyện tập có đáp án

  1. Câu hỏi: Có bao nhiêu câu thơ trong đoạn trích bắt đầu hoặc chứa hành động “gượng”? Chỉ ra.
    Đáp án: Ba câu: “Hương gượng đốt hồn đà mê mải”, “Gương gượng soi lệ lại châu chan”, “Sắt cầm gượng gảy ngón đàn”. Chữ “gượng” cho thấy nàng làm điều gì cũng miễn cưỡng, vì lòng không còn hứng thú.
  2. Câu hỏi: Vì sao người chinh phụ lại trò chuyện với ngọn đèn?
    Đáp án: Vì nàng quá cô đơn, không có ai để tâm sự. Đèn là vật gần gũi duy nhất trong đêm khuya, và “hoa đèn” còn mang niềm hy vọng về tin mừng. Việc tự hỏi tự đáp cho thấy nỗi buồn không có người sẻ chia.
  3. Câu hỏi: Nêu tác dụng của câu “Khắc giờ đằng đẵng như niên, / Mối sầu dằng dặc tựa miền biển xa”.
    Đáp án: Hai phép so sánh cùng các từ láy “đằng đẵng”, “dằng dặc” làm cho thời gian và nỗi sầu như bị kéo dài, cho thấy sự chờ đợi mòn mỏi và nỗi buồn mênh mông của người chinh phụ.

10. Học tiếp

Để học sâu hơn, các em xem bài Soạn bài Tình cảnh lẻ loi của người chinh phụ, tham khảo cách làm bài tại các bài phân tích Tình cảnh lẻ loi của người chinh phụ và luyện trắc nghiệm có đáp án. Nếu muốn ôn nhanh, hãy xem sơ đồ tư duy bài này.

Câu hỏi thường gặp

Tình cảnh lẻ loi của người chinh phụ trích từ tác phẩm nào?

Đoạn trích nằm trong Chinh phụ ngâm của Đặng Trần Côn, được học qua bản diễn Nôm theo thể song thất lục bát (thường được cho là của Đoàn Thị Điểm). Đoạn trích gồm 24 câu thơ.

Đoạn trích Tình cảnh lẻ loi của người chinh phụ có mấy phần, nội dung từng phần?

Có thể chia làm ba phần, mỗi phần 8 câu: nỗi cô đơn của người chinh phụ trong đêm; nỗi sầu kéo dài và những hành động gượng gạo; nỗi nhớ chồng gửi theo gió tới non Yên.

Chinh phụ ngâm thuộc thể loại gì?

Chinh phụ ngâm là ngâm khúc, thể loại trữ tình dài hơi với nhân vật tự bộc bạch nội tâm. Nguyên tác chữ Hán viết theo thể trường đoản cú, bản diễn Nôm dùng song thất lục bát.

Nỗi sợ 'dây uyên kinh đứt phím loan ngại chùng' có ý nghĩa gì?

Dây uyên, phím loan tượng trưng cho tình nghĩa vợ chồng. Nỗi sợ đứt dây, chùng phím thể hiện linh cảm về sự đổ vỡ hạnh phúc và nỗi bất an của người chinh phụ.