24 câu trắc nghiệm Lịch sử 12 Bài 8: Nhật Bản có đáp án giải thích

Trả lời nhanh

Bài 8 – Nhật Bản xoay quanh ba mốc lớn: 1945–1952 (Mĩ chiếm đóng, cải cách dân chủ, Hiến pháp 1947), 1952–1973 (liên minh với Mĩ, kinh tế phát triển “thần kì”) và 1973–2000 (khủng hoảng dầu mỏ, siêu cường tài chính, suy thoái thập niên 90). Dưới đây là 24 câu trắc nghiệm có đáp án và giải thích từng phương án để bạn tự kiểm tra.

Cách dùng bộ câu hỏi này

Bộ đề gồm 24 câu, chia theo ba giai đoạn của bài. Hãy che phần đáp án, tự chọn rồi mới đối chiếu. Mỗi câu đều có lời giải nói rõ vì sao đáp án đúng và vì sao các phương án còn lại sai, vì phần này mới giúp bạn không bị “lừa” khi gặp câu hỏi diễn đạt khác.

Nếu còn lúng túng về nội dung, bạn xem lại phần tóm tắt bên dưới hoặc đọc bài lý thuyết đầy đủ: Lý thuyết Lịch sử 12 Bài 8: Nhật Bản. Muốn đối chiếu với bài tập trong sách, xem Giải bài tập SGK Lịch sử 12 Bài 8.

Trục thời gian Nhật Bản 1945–2000

Trục thời gian các mốc chính của Nhật Bản từ 1945 đến 2000
Các mốc chính của Nhật Bản giai đoạn 1945–2000.

Phần 1. Nhật Bản giai đoạn 1945–1952

Câu 1. Sau khi loại bỏ chủ nghĩa quân phiệt và bộ máy chiến tranh, Nhật Bản đi theo chế độ chính trị nào?

  • A. Quân chủ lập hiến
  • B. Dân chủ đại nghị tư sản
  • C. Dân chủ cộng hòa
  • D. Dân chủ lập hiến

Đáp án: B. Hiến pháp mới (có hiệu lực từ 3-5-1947) vẫn giữ ngôi Thiên hoàng nhưng chỉ mang tính tượng trưng; quyền lực thực tế thuộc Nghị viện và Chính phủ, nên bản chất là chế độ dân chủ đại nghị tư sản. Phương án C sai vì Nhật không bỏ ngôi vua. Lưu ý: về hình thức Nhật là quân chủ lập hiến, nhưng câu hỏi hỏi “chế độ chính trị” nên SGK chọn B.

Câu 2. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, lực lượng nào trên thực tế chiếm đóng Nhật Bản (dưới danh nghĩa quân Đồng minh)?

  • A. Liên Xô
  • B. Anh
  • C. Mĩ
  • D. Trung Quốc

Đáp án: C. Quân đội Mĩ chiếm đóng, Bộ chỉ huy tối cao lực lượng Đồng minh (SCAP) do tướng Mác Ác-thơ đứng đầu, thực chất do Mĩ chi phối. Các nước khác không có vai trò quyết định ở Nhật.

Câu 3. Theo Hiến pháp mới của Nhật Bản, vai trò của Thiên hoàng là gì?

  • A. Nắm toàn bộ quyền hành pháp
  • B. Chỉ mang tính biểu tượng, tượng trưng
  • C. Bị xóa bỏ hoàn toàn
  • D. Trực tiếp chỉ huy quân đội

Đáp án: B. Ngôi Thiên hoàng được giữ lại nhưng không còn thực quyền. A và D là vai trò trước năm 1945; C sai vì chế độ quân chủ vẫn tồn tại.

Câu 4. Nội dung nổi bật của Điều 9 trong Hiến pháp mới của Nhật Bản là gì?

  • A. Duy trì quân đội chính quy hùng mạnh
  • B. Cho phép tấn công phủ đầu khi cần
  • C. Đặt quân đội dưới quyền Thiên hoàng
  • D. Từ bỏ chiến tranh làm phương tiện giải quyết tranh chấp quốc tế

Đáp án: D. Đây là điểm cốt lõi của quá trình “phi quân sự hóa”. Ba phương án còn lại đều đi ngược tinh thần của hiến pháp.

Câu 5. Nội dung nào không thuộc các cải cách dân chủ ở Nhật Bản giai đoạn 1945–1952?

  • A. Cải cách ruộng đất
  • B. Giải thể các công ty độc quyền lớn (tài phiệt)
  • C. Ban hành các quyền tự do dân chủ
  • D. Quốc hữu hóa toàn bộ tư liệu sản xuất, xây dựng kinh tế kế hoạch hóa tập trung

Đáp án: D. Nhật vẫn giữ nền kinh tế tư bản chủ nghĩa; cải cách nhằm dân chủ hóa chứ không xóa bỏ chế độ tư hữu. Ba phương án A, B, C đều là cải cách có thật.

Câu 6. Ý nghĩa quan trọng nhất của cải cách ruộng đất ở Nhật Bản là gì?

  • A. Xóa bỏ tàn dư phong kiến ở nông thôn, nông dân có ruộng canh tác, mở rộng thị trường trong nước
  • B. Chuyển toàn bộ ruộng đất vào hợp tác xã tập thể
  • C. Nhà nước thu hồi ruộng đất về cho Thiên hoàng
  • D. Tăng sản lượng nông sản để xuất khẩu sang Mĩ

Đáp án: A. Cải cách hạn chế sở hữu của địa chủ, chia ruộng cho nông dân, nhờ đó sức mua ở nông thôn tăng, tạo thị trường cho công nghiệp. B và C trái bản chất; D không phải mục tiêu chính.

Câu 7. Nội dung nào sau đây không phải là biện pháp giúp Nhật Bản khôi phục đất nước sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

  • A. Loại bỏ chủ nghĩa quân phiệt và bộ máy chiến tranh
  • B. Xây dựng lực lượng quân sự hùng mạnh để đối phó với Trung Quốc
  • C. Ban hành Hiến pháp mới và tiến hành nhiều cải cách dân chủ
  • D. Nhận viện trợ của Mĩ (qua hình thức vay nợ) để phát triển

Đáp án: B. Nhật khi đó bị giải giáp và dồn sức cho kinh tế, không xây dựng quân đội mạnh. Mẹo: thấy phương án “quân sự hùng mạnh” trong bài này thì nghi ngờ ngay.

Câu 8. Đâu không phải là ý nghĩa của các cải cách dân chủ do SCAP thực hiện ở Nhật Bản (1945–1952)?

  • A. Dân chủ hóa đời sống kinh tế – chính trị Nhật Bản
  • B. Tạo mầm mống để chủ nghĩa quân phiệt phát triển trở lại
  • C. Góp phần đưa kinh tế dần trở về mức trước chiến tranh
  • D. Tạo điều kiện cho kinh tế Nhật phát triển ở giai đoạn sau

Đáp án: B. Mục tiêu của cải cách chính là xóa bỏ nền tảng của chủ nghĩa quân phiệt, nên “tạo mầm mống cho quân phiệt phát triển trở lại” là mâu thuẫn hoàn toàn.

Câu 9. Yếu tố bên ngoài nào giúp kinh tế Nhật Bản phục hồi nhanh vào khoảng 1950–1951?

  • A. Viện trợ của kế hoạch Mác-san
  • B. Tiền bồi thường chiến tranh của các nước bại trận khác
  • C. Khai thác dầu mỏ trong nước
  • D. Các đơn đặt hàng quân sự của Mĩ trong chiến tranh Triều Tiên

Đáp án: D. Nhật trở thành hậu cứ cung cấp hàng hóa cho quân Mĩ, nhờ đó công nghiệp hồi sinh và kinh tế trở lại mức trước chiến tranh. Kế hoạch Mác-san dành cho Tây Âu; Nhật nghèo dầu mỏ.

Câu 10. Chế độ chiếm đóng của quân Đồng minh (Mĩ) ở Nhật Bản chính thức chấm dứt vào năm nào?

  • A. 1945
  • B. 1946
  • C. 1952
  • D. 1956

Đáp án: C. Sau Hiệp ước hòa bình San Phran-xi-xcô (9-1951), chế độ chiếm đóng kết thúc năm 1952. Năm 1956 là mốc Nhật bình thường hóa quan hệ với Liên Xô và vào Liên hợp quốc – dễ nhầm.

Phần 2. Nhật Bản giai đoạn 1952–1973

Câu 11. Cùng với Hiệp ước hòa bình San Phran-xi-xcô (9-1951), Nhật Bản ký thêm hiệp ước nào cho phép Mĩ đóng quân và xây căn cứ trên đất Nhật?

  • A. Hiệp ước An ninh Mĩ – Nhật
  • B. Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương
  • C. Hiệp ước Vác-sa-va
  • D. Hiệp ước hữu nghị Nhật – Xô

Đáp án: A. Hiệp ước này đặt nền móng cho liên minh quân sự Mĩ – Nhật. B là cơ sở của NATO, C là của khối xã hội chủ nghĩa; D không tồn tại.

Câu 12. Chính sách đối ngoại chủ yếu của Nhật Bản trong những năm 1952–1973 là gì?

  • A. Trung lập tuyệt đối
  • B. Liên minh chặt chẽ với Mĩ
  • C. Đối đầu với Mĩ để giành độc lập
  • D. Liên minh quân sự với Liên Xô

Đáp án: B. Nhật dựa vào Hiệp ước An ninh, được Mĩ bảo hộ, nhờ đó chi phí quân sự thấp, có thêm vốn cho kinh tế.

Câu 13. Năm 1956 đã diễn ra hai sự kiện quan trọng nào trong hoạt động đối ngoại của Nhật Bản?

  • A. Bình thường hóa quan hệ với Liên Xô và gia nhập Liên hợp quốc
  • B. Bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc và gia nhập Liên hợp quốc
  • C. Bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc và thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam
  • D. Gia nhập Liên hợp quốc và thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam

Đáp án: A. Quan hệ ngoại giao Nhật – Việt chỉ được thiết lập năm 1973 (xem câu 23), nên C và D sai; B sai vì Nhật chưa bình thường hóa với Trung Quốc năm 1956.

Câu 14. Từ năm 1960 đến năm 1973, nền kinh tế Nhật Bản có đặc điểm gì?

  • A. Phát triển chậm
  • B. Phát triển “thần kì”
  • C. Phát triển không ổn định
  • D. Khủng hoảng kéo dài

Đáp án: B. Tăng trưởng bình quân khoảng 10,8%/năm (1960–1969) và 7,8%/năm (1970–1973). Năm 1968, Nhật vượt Anh, Pháp, CHLB Đức… vươn lên thứ hai thế giới tư bản, chỉ sau Mĩ.

Câu 15. Yếu tố nào không phải nguyên nhân dẫn đến sự phát triển “thần kì” của kinh tế Nhật Bản?

  • A. Con người được đào tạo tốt, cần cù, kỉ luật
  • B. Vai trò điều tiết, hoạch định chiến lược của nhà nước
  • C. Chi phí quốc phòng thấp nhờ sự bảo hộ của Mĩ
  • D. Nguồn tài nguyên thiên nhiên trong nước dồi dào

Đáp án: D. Nhật nghèo tài nguyên, phải nhập khẩu nguyên – nhiên liệu. Đây là bẫy kinh điển: nhiều bạn chọn theo cảm tính “phát triển được thì chắc có nhiều tài nguyên”.

Câu 16. Khoa học – kĩ thuật và công nghệ Nhật Bản giai đoạn 1952–1973 chủ yếu tập trung vào lĩnh vực nào?

  • A. Công nghiệp quốc phòng
  • B. Công nghiệp phần mềm
  • C. Sản xuất ứng dụng dân dụng
  • D. Năng lượng tái tạo

Đáp án: C. Nhật làm ra tivi, tủ lạnh, ô tô, đóng tàu chở dầu trọng tải trên 1 triệu tấn, xây đường ngầm dưới biển, cầu vượt biển… Do hạn chế quân sự nên quốc phòng không phải trọng tâm.

Câu 17. Để rút ngắn khoảng cách về khoa học – kĩ thuật sau chiến tranh, Nhật Bản đã làm gì?

  • A. Chỉ tự nghiên cứu, không tiếp nhận từ bên ngoài
  • B. Mua bằng phát minh, sáng chế của nước ngoài rồi cải tiến, ứng dụng
  • C. Thuê chuyên gia quân sự nước ngoài
  • D. Cấm nhập khẩu thiết bị

Đáp án: B. Cách “mua – học – cải tiến” tiết kiệm thời gian và vốn so với tự nghiên cứu từ đầu.

Câu 18. Hạn chế lớn của nền kinh tế Nhật Bản là gì?

  • A. Đất nông nghiệp dư thừa
  • B. Hoàn toàn thiếu khoa học – kĩ thuật
  • C. Nghèo tài nguyên, phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu nguyên – nhiên liệu
  • D. Thiếu lao động có trình độ

Đáp án: C. Vì vậy khi giá dầu tăng vọt, kinh tế Nhật chịu tác động rất mạnh. A, B, D đều trái với thực tế.

Câu 19. Sự kiện nào làm chấm dứt giai đoạn tăng trưởng “thần kì” của Nhật Bản vào năm 1973?

  • A. Cuộc khủng hoảng năng lượng (dầu mỏ) thế giới
  • B. Chiến tranh Triều Tiên
  • C. Mĩ chấm dứt Hiệp ước An ninh
  • D. Thiên tai quy mô lớn

Đáp án: A. Giá dầu tăng mạnh năm 1973 đánh vào nền kinh tế phụ thuộc nhiên liệu nhập khẩu, tăng trưởng chậm lại. B xảy ra đầu thập niên 50 và còn là nhân tố thúc đẩy.

Phần 3. Nhật Bản giai đoạn 1973–2000

Câu 20. Từ đầu những năm 70 của thế kỉ XX trở đi, Nhật Bản là:

  • A. Siêu cường tài chính số một thế giới
  • B. Trung tâm kinh tế – tài chính lớn nhất thế giới
  • C. Một trong ba trung tâm kinh tế – tài chính lớn của thế giới
  • D. Nước chiếm hơn 50% tỉ trọng công nghiệp thế giới

Đáp án: C. Ba trung tâm là Mĩ, Tây Âu và Nhật Bản. A chỉ đúng từ nửa sau thập niên 80; B và D phóng đại.

Câu 21. Từ nửa sau những năm 80 của thế kỉ XX, Nhật Bản nổi lên với vị thế nào về tài chính?

  • A. Con nợ lớn nhất thế giới
  • B. Chủ nợ lớn nhất thế giới
  • C. Phụ thuộc hoàn toàn vào vốn nước ngoài
  • D. Nước nhập khẩu vốn nhiều nhất

Đáp án: B. Nhật có dự trữ vàng và ngoại tệ rất lớn, trở thành siêu cường tài chính, chủ nợ lớn nhất thế giới.

Câu 22. Học thuyết Phucưđa (1977) nhằm tăng cường quan hệ của Nhật Bản với khu vực nào?

  • A. Đông Nam Á
  • B. Tây Âu
  • C. Mĩ Latinh
  • D. Trung Đông

Đáp án: A. Nội dung chính là coi trọng quan hệ tin cậy, bình đẳng, hợp tác với các nước Đông Nam Á (ASEAN) và Đông Dương.

Câu 23. Quan hệ ngoại giao giữa Nhật Bản và Việt Nam được thiết lập vào năm nào?

  • A. 1956
  • B. 1973
  • C. 1991
  • D. 1945

Đáp án: B. Hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao ngày 21-9-1973. Mẹo: 1973 cũng là năm khủng hoảng dầu mỏ, hãy nhớ chung một “mốc 73”.

Câu 24. Sang thập niên 90 của thế kỉ XX, mục tiêu đối ngoại nổi bật của Nhật Bản là gì?

  • A. Rút khỏi Liên hợp quốc
  • B. Liên minh quân sự với Trung Quốc
  • C. Từ bỏ vai trò kinh tế để tập trung phòng thủ
  • D. Nỗ lực vươn lên thành cường quốc chính trị tương xứng với sức mạnh kinh tế

Đáp án: D. Nhật tăng cường hoạt động ngoại giao ở châu Á – Thái Bình Dương và đòi hỏi vai trò lớn hơn ở Liên hợp quốc, dù kinh tế gặp suy thoái.

Bảng đáp án nhanh

Câu Đáp án Câu Đáp án Câu Đáp án
1 B 9 D 17 B
2 C 10 C 18 C
3 B 11 A 19 A
4 D 12 B 20 C
5 D 13 A 21 B
6 A 14 B 22 A
7 B 15 D 23 B
8 B 16 C 24 D

Mẹo nhớ và lỗi sai thường gặp

  • Nhớ chuỗi nhân quả: bị chiếm đóng → cải cách dân chủ → Triều Tiên “tiếp sức” → liên minh Mĩ → “thần kì” → dầu mỏ 1973 làm chậm lại → siêu cường tài chính → suy thoái thập niên 90.
  • Nhầm 1956 với 1973: 1956 là Liên Xô và Liên hợp quốc; 1973 là quan hệ với Việt Nam và khủng hoảng dầu mỏ.
  • Nhầm “một trong ba trung tâm” với “số một”: thập niên 70 là ba trung tâm; nửa sau thập niên 80 mới là siêu cường tài chính.
  • Câu hỏi “không phải”: gạch chân chữ phủ định, rồi tìm phương án trái logic (quân phiệt trở lại, tài nguyên dồi dào, quốc hữu hóa…).

Tự luyện thêm

Bài 1. Vì sao nói chi phí quốc phòng thấp là một lợi thế của Nhật Bản giai đoạn 1952–1973? Gợi ý đáp án: nhờ Hiệp ước An ninh và Điều 9, Nhật được Mĩ bảo hộ, không phải chi nhiều cho quân sự nên dành vốn đầu tư cho kinh tế, khoa học – kĩ thuật, giáo dục.

Bài 2. Tự điền: Năm ______ kinh tế Nhật vươn lên đứng ______ thế giới tư bản, sau ______. Đáp án: 1968 – thứ hai – Mĩ.

Bài 3. Nêu hai hạn chế của kinh tế Nhật trong quá trình phát triển. Gợi ý: nghèo tài nguyên, phụ thuộc nhập khẩu; chịu cạnh tranh từ Mĩ, Tây Âu và các nước công nghiệp mới; cơ cấu vùng kinh tế mất cân đối.

Tài liệu ôn tập liên quan

  • Lý thuyết Lịch sử 12 Bài 8 kèm câu hỏi trắc nghiệm
  • Giải Lịch sử 12 Bài 8: Nhật Bản
  • Trắc nghiệm Chương 4 nâng cao: Mĩ, Tây Âu, Nhật Bản (1945–2000)

Câu hỏi thường gặp

Bài 8 Lịch sử 12 (Nhật Bản) có những nội dung trọng tâm nào?

Ba trọng tâm: Nhật bị Mĩ chiếm đóng và cải cách dân chủ (1945–1952); kinh tế phát triển “thần kì” và chính sách liên minh với Mĩ (1952–1973); khủng hoảng 1973, vị thế siêu cường tài chính và đối ngoại thập niên 70–90.

Vì sao kinh tế Nhật Bản phát triển “thần kì” từ 1960 đến 1973?

Do con người được đào tạo tốt và cần cù, nhà nước điều tiết hiệu quả, các công ty năng động, ứng dụng khoa học – kĩ thuật, chi phí quốc phòng thấp nhờ sự bảo hộ của Mĩ, và tận dụng thuận lợi từ bên ngoài.

Phân biệt mốc 1956 và 1973 trong bài Nhật Bản thế nào?

Năm 1956 Nhật bình thường hóa quan hệ với Liên Xô và gia nhập Liên hợp quốc. Năm 1973 Nhật thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam (21-9) và chịu tác động của khủng hoảng dầu mỏ.

Bộ trắc nghiệm này có bao nhiêu câu và có giải thích không?

Có 24 câu chia theo ba giai đoạn, mỗi câu đều có đáp án và lời giải loại trừ các phương án sai, kèm bảng đáp án nhanh ở cuối trang.