Trả lời nhanh
Đáp án đúng là A. Bà La Môn giáo. Đây là tôn giáo xuất hiện sớm nhất ở Ấn Độ, hình thành từ thời kì người A-ri-a định cư (thời Vê-đa, khoảng thế kỉ XV trước Công nguyên). Phật giáo ra đời muộn hơn vào khoảng thế kỉ VI trước Công nguyên, còn Hin-đu giáo là sự phát triển, cải biến của Bà La Môn giáo về sau.
Bà La Môn giáo là gì?
Bà La Môn giáo thờ nhiều vị thần, trong đó có ba vị thần chính: Bra-ma (thần sáng tạo), Vi-snu (thần bảo hộ) và Si-va (thần huỷ diệt). Giáo lí gắn với kinh Vê-đa, là những bài thánh ca và nghi lễ cổ của người A-ri-a. Tầng lớp tăng lữ Bà La Môn giữ vai trò cao nhất trong xã hội và là người thực hiện các nghi lễ cúng tế.
Tôn giáo này gắn chặt với chế độ đẳng cấp (vác-na), chia xã hội thành bốn đẳng cấp chính là Bà La Môn, Sát-đế-lỵ, Vệ-xá và Thủ-đà-la. Vì vậy, nó vừa là tín ngưỡng, vừa là nền tảng của trật tự xã hội Ấn Độ cổ.
Trình tự ra đời của các tôn giáo ở Ấn Độ
| Tôn giáo | Thời điểm xuất hiện | Đặc điểm chính |
|---|---|---|
| Bà La Môn giáo | Khoảng thế kỉ XV trước Công nguyên (thời Vê-đa) | Thờ nhiều thần, đề cao đẳng cấp Bà La Môn |
| Phật giáo | Khoảng thế kỉ VI trước Công nguyên | Do Xit-đác-ta Gô-tama sáng lập, chủ trương bình đẳng, từ bi |
| Hin-đu giáo | Hình thành dần từ Bà La Môn giáo, rõ nét vào những thế kỉ đầu Công nguyên và thời Gúp-ta | Thờ Bra-ma, Vi-snu, Si-va; ảnh hưởng lớn đến đời sống |
| Hồi giáo | Du nhập từ khoảng thế kỉ VIII – XIII, mạnh lên thời Vương quốc Hồi giáo Đê-li | Thờ một thần Ai-la (Allah) |
Vì sao không chọn Hin-đu giáo hay Phật giáo?
- Phật giáo (C): Ra đời trong bối cảnh xã hội bất bình đẳng của chế độ đẳng cấp, nên có sau Bà La Môn giáo hàng thế kỉ. Phật giáo thậm chí là phản ứng chống lại sự phân biệt đẳng cấp.
- Hin-đu giáo (B): Là tôn giáo hình thành sau, kế thừa nhiều yếu tố của Bà La Môn giáo, đồng thời tiếp thu tư tưởng của Phật giáo và các tín ngưỡng địa phương. Vì vậy, nhiều tài liệu xem Hin-đu giáo là dạng phát triển của Bà La Môn giáo chứ không phải tôn giáo cổ nhất.
Lưu ý: một số tài liệu gọi chung truyền thống này là “Ấn Độ giáo”. Nếu câu hỏi nêu riêng Bà La Môn giáo thì đó mới là cái tên chỉ giai đoạn đầu tiên.
Mẹo nhớ
Em hãy nhớ thứ tự bằng một sợi dây thời gian: Vê-đa (Bà La Môn giáo) → thế kỉ VI TCN (Phật giáo) → các thế kỉ đầu Công nguyên (Hin-đu giáo hình thành rõ) → thế kỉ XIII (Hồi giáo mạnh lên). Câu hỏi có từ “cổ xưa nhất” hay “sớm nhất” thì chọn tôn giáo gắn với thời Vê-đa.
Ý nghĩa lịch sử
Các tôn giáo hình thành ở Ấn Độ không chỉ tác động đến đời sống trong nước mà còn lan toả ra khu vực. Phật giáo được truyền sang Đông Nam Á và Đông Á, còn Hin-đu giáo để lại dấu ấn ở nhiều nền văn hoá khu vực, tiêu biểu là những đền tháp Chăm ở miền Trung Việt Nam thờ Si-va.
Lỗi sai thường gặp
- Nhầm Phật giáo là tôn giáo cổ nhất vì Phật giáo nổi tiếng và phổ biến ở nhiều nước.
- Đồng nhất hoàn toàn Bà La Môn giáo với Hin-đu giáo mà không thấy sự khác biệt về thời điểm.
- Nhầm Hồi giáo là tôn giáo bản địa. Hồi giáo từ bên ngoài du nhập vào Ấn Độ.
Bài luyện tập
- Ba vị thần chính của Bà La Môn giáo là ai?
Đáp án: Bra-ma, Vi-snu và Si-va. - Phật giáo ra đời vào khoảng thời gian nào, do ai sáng lập?
Đáp án: Khoảng thế kỉ VI trước Công nguyên, do Xit-đác-ta Gô-tama (Đức Phật). - Chế độ đẳng cấp ở Ấn Độ cổ có mấy đẳng cấp chính? Kể tên.
Đáp án: Bốn đẳng cấp: Bà La Môn, Sát-đế-lỵ, Vệ-xá, Thủ-đà-la.
Câu hỏi thường gặp
Tôn giáo cổ xưa nhất của người Ấn Độ là gì?
Là Bà La Môn giáo, hình thành từ thời Vê-đa, khoảng thế kỉ XV trước Công nguyên.
Hin-đu giáo có phải là tôn giáo cổ nhất ở Ấn Độ không?
Không hẳn. Hin-đu giáo hình thành dần về sau, kế thừa từ Bà La Môn giáo và tiếp thu thêm nhiều yếu tố khác.
Phật giáo ra đời khi nào?
Phật giáo ra đời khoảng thế kỉ VI trước Công nguyên, do Xit-đác-ta Gô-tama sáng lập ở miền bắc Ấn Độ.
Bà La Môn giáo thờ những vị thần nào?
Ba vị thần chính là Bra-ma (sáng tạo), Vi-snu (bảo hộ) và Si-va (huỷ diệt).