Loại chữ cổ nhất của người Trung Quốc là chữ gì? Đáp án và giải thích

Trả lời nhanh

Loại chữ cổ nhất của người Trung Quốc là chữ giáp cốt (giáp cốt văn). Đây là chữ được khắc trên mai rùa và xương thú, dùng trong việc bói toán của vua và quý tộc thời nhà Thương, cách nay hơn 3000 năm. Các loại chữ như kim văn, chữ triện, chữ lệ, chữ khải đều xuất hiện sau hoặc phát triển từ chữ giáp cốt.

Chữ giáp cốt là gì?

“Giáp” nghĩa là mai (vỏ) rùa, “cốt” nghĩa là xương. Người thời Thương khắc chữ lên mai rùa và xương bả vai trâu, bò để ghi lại những điều cần hỏi trời và tổ tiên: mùa màng, chiến tranh, săn bắn, thời tiết…

Sau khi bói bằng cách đốt nóng xương, người ta nhìn các vết nứt để đoán điềm lành dữ, rồi khắc lại nội dung câu hỏi và kết quả. Nhờ vậy, những mảnh xương, mai rùa này trở thành “văn bản” viết tay cổ nhất của Trung Quốc còn lại đến nay.

Vì sao đáp án là chữ giáp cốt?

  • Về thời gian: chữ giáp cốt gắn với nhà Thương (khoảng thế kỷ XVI – XI TCN), sớm hơn kim văn của cuối Thương – Chu và rất xa so với chữ triện, chữ lệ thời Tần – Hán.
  • Về hệ thống: đây đã là chữ viết khá hoàn chỉnh, có chữ tượng hình, chỉ sự, hội ý và cả chữ hình thanh, chứ không còn là kí hiệu đơn giản.
  • Về hiện vật: hàng vạn mảnh giáp cốt được tìm thấy ở di chỉ Ân Khư (nay thuộc tỉnh Hà Nam), kinh đô cũ của nhà Thương, từ cuối thế kỉ XIX.

Trình tự các loại chữ Hán em cần nhớ

Thứ tự Loại chữ Đặc điểm chính
1 Giáp cốt văn Khắc trên mai rùa, xương thú; thời Thương
2 Kim văn Đúc hoặc khắc trên đồ đồng (chuông, đỉnh); thời Thương – Chu
3 Chữ triện Nét tròn, đều; được thống nhất dưới thời Tần (tiểu triện)
4 Chữ lệ Nét vuông, dễ viết hơn, phổ biến thời Hán
5 Chữ khải Chữ viết ngay ngắn, là dạng chữ chuẩn dùng đến ngày nay

Mẹo nhớ: “Giáp – Kim – Triện – Lệ – Khải”: chữ khắc trên xương đi trước, rồi đến chữ trên đồng, sau đó mới là các kiểu chữ viết bằng bút, mực trên thẻ tre, lụa, giấy.

Loại trừ các đáp án dễ nhầm

  • Chữ kim văn: cũng rất cổ nhưng thường được xem là xuất hiện sau hoặc cùng giai đoạn muộn của giáp cốt; đa số tài liệu coi giáp cốt là chữ Hán cổ nhất đã tìm thấy.
  • Chữ triện: gắn với thời Tần, khi Tần Thủy Hoàng thống nhất chữ viết; muộn hơn giáp cốt cả nghìn năm.
  • Chữ lệ, chữ khải: là kiểu chữ đơn giản hoá về sau, dùng thời Hán và các triều đại tiếp theo.
  • Chữ Nôm, chữ quốc ngữ: không phải chữ của người Trung Quốc; chữ Nôm là chữ của người Việt dựa trên chữ Hán.

Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm chữ giáp cốt với “chữ khắc trên thẻ tre”. Thẻ tre, lụa là vật liệu viết về sau, còn giáp cốt khắc trên xương, mai rùa.
  • Nghĩ rằng chữ Hán xuất hiện từ thời Tần. Thời Tần chỉ là lúc chữ viết được thống nhất trong cả nước.
  • Cho rằng giáp cốt dùng để ghi chép sách vở. Thực ra mục đích chính là bói toán và ghi lại việc của vương triều.

Ý nghĩa của chữ giáp cốt

Chữ giáp cốt cho thấy Trung Quốc có chữ viết từ rất sớm, là nguồn gốc của chữ Hán hiện nay. Các nhà nghiên cứu còn dựa vào đó để tìm hiểu đời sống, tín ngưỡng, chiến tranh và thế hệ các vua nhà Thương. Chữ Hán sau này truyền sang nhiều nước, trong đó có Việt Nam.

Luyện tập nhanh

  1. Điền vào chỗ trống: Chữ giáp cốt được khắc trên ……… và ……… .
    Đáp án: mai rùa và xương thú.
  2. Chữ giáp cốt xuất hiện vào thời nhà nào?
    Đáp án: nhà Thương.
  3. Chữ triện được thống nhất dưới triều đại nào?
    Đáp án: nhà Tần, thời Tần Thủy Hoàng.

Câu hỏi thường gặp

Loại chữ cổ nhất của người Trung Quốc là gì?

Là chữ giáp cốt, khắc trên mai rùa và xương thú thời nhà Thương, cách nay hơn 3000 năm.

Chữ giáp cốt được dùng để làm gì?

Chủ yếu dùng để bói toán: vua và quý tộc khắc câu hỏi về mùa màng, chiến tranh, thời tiết… và kết quả bói lên mai rùa, xương thú.

Chữ giáp cốt được tìm thấy ở đâu?

Chủ yếu ở di chỉ Ân Khư, kinh đô cũ của nhà Thương, nay thuộc tỉnh Hà Nam, Trung Quốc.

Chữ giáp cốt khác chữ triện ở điểm nào?

Giáp cốt xuất hiện sớm (thời Thương), nét khắc gãy, hình còn gần tượng hình. Chữ triện được thống nhất thời Tần, nét tròn đều, viết bằng bút.