Trả lời nhanh
Từ cần điền là cold: “I was left out in the cold in the annual promotions in the company.” Thành ngữ leave somebody out in the cold nghĩa là bỏ mặc, gạt ai ra rìa, không cho họ được hưởng quyền lợi mà người khác có. Câu này nghĩa là: “Tôi bị bỏ rơi, không được xét thăng chức trong đợt thăng chức hằng năm của công ty.”
Dịch và phân tích câu
I was left out in the cold in the annual promotions in the company.
Nghĩa tiếng Việt: Tôi bị gạt ra ngoài (không được để ý đến) trong các đợt thăng chức hằng năm của công ty.
- was left out: thể bị động quá khứ đơn của leave out (bỏ sót, loại ra).
- in the cold: nghĩa bóng là “bị lạnh nhạt, bị bỏ rơi, không được quan tâm”.
- annual promotions: các đợt thăng chức diễn ra mỗi năm.
Vì sao điền “cold”?
Trong tiếng Anh, be left out in the cold (hoặc leave somebody out in the cold) là một thành ngữ cố định. Hình ảnh gốc là một người bị bỏ đứng ngoài trời lạnh trong khi người khác ở trong nhà ấm. Nghĩa bóng là người đó bị loại khỏi nhóm, bị phớt lờ, không được chia phần lợi ích.
Thành ngữ cố định thì không thay được từ khác. Nếu thay “cold” bằng một từ khác như open, dark hay wind, cụm từ sẽ mất nghĩa thành ngữ, hoặc trở thành một cụm khác hẳn. Vì vậy, khi gặp cấu trúc “left out in the ___”, học sinh nên nhớ ngay từ cold.
Cách dùng thành ngữ
| Dạng | Ví dụ (tự đặt) |
|---|---|
| Chủ động: leave somebody out in the cold | The manager left the new staff out in the cold when sharing the bonus. |
| Bị động: be left out in the cold | Many part-time workers were left out in the cold by the new policy. |
| Với feel | She felt left out in the cold at the team meeting. |
Thành ngữ thường đi với các tình huống: không được mời, không được thông báo, không được hưởng quyền lợi, bị loại khỏi một quyết định hay một nhóm.
Lỗi sai thường gặp
- Dịch sát từng từ thành “bị bỏ ngoài trời lạnh”. Trong ngữ cảnh thăng chức, đây là nghĩa bóng, không liên quan đến thời tiết.
- Nhầm với “leave out” thông thường. Leave out chỉ là bỏ sót (ví dụ: Don’t leave out the date), còn leave somebody out in the cold mang sắc thái bị đối xử lạnh nhạt, thiệt thòi.
- Quên chia bị động: chủ ngữ “I” là người bị bỏ rơi nên phải dùng was left, không dùng left.
Mẹo nhớ
Hãy hình dung cả phòng đang họp ấm áp, còn bạn đứng ngoài hành lang gió lạnh vì không có tên trong danh sách thăng chức. Ai “ở ngoài lạnh” là người bị bỏ quên. Nhớ hình ảnh này là nhớ được từ cold.
Từ và cụm từ gần nghĩa
- be overlooked: bị bỏ qua, không được để ý.
- be passed over: bị bỏ qua khi xét thăng chức (rất hợp với ngữ cảnh câu này).
- be excluded / be ignored: bị loại ra, bị phớt lờ.
Ví dụ: I was passed over for promotion again this year. (Năm nay tôi lại bị bỏ qua khi xét thăng chức.)
Bài luyện tập
- Điền từ vào chỗ trống: When the project was announced, the interns were left out in the ____.
- Viết lại câu bằng thể chủ động: The company left me out in the cold. → Viết lại thành câu bị động.
- Chọn cụm từ gần nghĩa nhất với left out in the cold: A. warmly welcomed B. ignored C. highly praised
Đáp án:
- cold – the interns were left out in the cold.
- I was left out in the cold by the company.
- B. ignored – vì “left out in the cold” nghĩa là bị phớt lờ, bị bỏ rơi; A và C mang nghĩa tích cực, trái ngược.
Câu hỏi thường gặp
"Leave somebody out in the cold" nghĩa là gì?
Nghĩa là bỏ mặc, gạt ai ra rìa, không cho họ được tham gia hoặc hưởng quyền lợi như những người khác.
Câu "I was left out in the cold in the annual promotions" dịch thế nào?
Tôi bị bỏ rơi, không được xét đến trong các đợt thăng chức hằng năm của công ty.
Có thể thay "cold" bằng từ khác không?
Không. Đây là thành ngữ cố định nên phải giữ nguyên từ "cold" mới đúng nghĩa.
Thành ngữ này dùng ở thể nào?
Dùng được ở cả chủ động (leave somebody out in the cold) và bị động (be left out in the cold), thể bị động phổ biến hơn khi nói về trải nghiệm của bản thân.