Viết lại câu: He has not been offered the job because he cannot meet…

Trả lời nhanh

Câu gốc nói về một sự thật ở hiện tại: anh ta chưa được nhận vì không đáp ứng được yêu cầu. Cách viết lại phổ biến nhất là câu điều kiện loại 2: “If he could meet the requirements of the company, he would be offered the job.” Ngoài ra có thể dùng “because of his inability to meet…” hoặc “Not being able to meet…, he has not been offered the job.”

Phân tích câu gốc

He has not been offered the job because he cannot meet the requirements of the company.

Nghĩa: “Anh ấy chưa được mời nhận công việc vì anh ấy không đáp ứng được các yêu cầu của công ty.”

  • has not been offered: hiện tại hoàn thành, thể bị động (have/has + been + V3). Việc chưa xảy ra tính đến bây giờ.
  • because + mệnh đề: chỉ nguyên nhân. Nguyên nhân cannot meet (hiện tại) cũng là sự thật hiện tại, trái với mong muốn.
  • meet the requirements: cụm cố định, nghĩa là “đáp ứng yêu cầu”.

Các cách viết lại đúng

Cấu trúc Câu viết lại
Câu điều kiện loại 2 If he could meet the requirements of the company, he would be offered the job.
Đảo ngữ điều kiện loại 2 Were he able to meet the requirements of the company, he would be offered the job.
Because of + danh từ/V-ing He has not been offered the job because of his inability to meet the requirements of the company.
Mệnh đề phân từ Not being able to meet the requirements of the company, he has not been offered the job.
The reason … is that The reason (why) he has not been offered the job is that he cannot meet the requirements of the company.
Unless Unless he can meet the requirements of the company, he won’t be offered the job.

Vì sao dùng câu điều kiện loại 2?

Câu điều kiện loại 2 nói về điều không có thật ở hiện tại. Công thức: If + S + V quá khứ (to be dùng were), S + would + V.

Câu gốc có “cannot meet” (hiện tại, phủ định). Khi đổi sang điều kiện, ta chuyển phủ định thành khẳng định: cannot meet → could meet. Kết quả “has not been offered” cũng đổi thành khẳng định: would be offered.

Mẹo nhớ: sự thật phủ định → giả định khẳng định, và lùi một thì (can → could, hiện tại → quá khứ giả định).

Khi nào dùng loại 3?

Nếu đề đổi thành quá khứ, ví dụ “He was not offered the job because he could not meet the requirements”, mới dùng loại 3: “If he had met the requirements, he would have been offered the job.” Hãy nhìn thì của câu gốc để chọn loại câu điều kiện.

Lỗi sai thường gặp

  • Giữ nguyên phủ định: viết “If he couldn’t meet…, he would be offered the job” là sai nghĩa. Câu này nói ngược với câu gốc.
  • Dùng “would” trong mệnh đề if: “If he would meet…” sai. Mệnh đề if dùng quá khứ đơn hoặc could.
  • Sau “because of” dùng cả mệnh đề: “because of he cannot meet…” sai. Sau because of phải là danh từ hoặc V-ing, ví dụ “because of his inability to meet…”.
  • Bỏ bị động: “he would offer the job” làm đổi nghĩa. Người nhận việc là chủ ngữ nên phải là “be offered”.
  • Nhầm unless: unless = if … not. Vì thế mệnh đề sau unless ở dạng khẳng định.

Bài luyện tập (tự đặt)

  1. She has not been promoted because she doesn’t have enough experience. → Viết lại bằng câu điều kiện.
  2. They haven’t been given visas because they can’t show enough savings. → Viết lại với “because of”.
  3. He wasn’t offered the job because he didn’t meet the requirements. → Viết lại bằng câu điều kiện loại 3.

Đáp án:

  1. If she had enough experience, she would be promoted.
  2. They haven’t been given visas because of their inability to show enough savings.
  3. If he had met the requirements, he would have been offered the job. (Hoặc: Had he met the requirements, he would have been offered the job.)

Lưu ý khi gặp dạng trắc nghiệm

Nếu đề cho 4 phương án, hãy kiểm tra theo thứ tự: (1) loại thì, (2) khẳng định/phủ định, (3) bị động, (4) nghĩa có trái với câu gốc không. Phương án đúng thường là câu điều kiện loại 2 có mệnh đề if ở dạng khẳng định.

Câu hỏi thường gặp

He has not been offered the job because he cannot meet the requirements dịch là gì?

Nghĩa là: Anh ấy chưa được nhận công việc vì không đáp ứng được các yêu cầu của công ty.

Vì sao câu này viết lại bằng câu điều kiện loại 2 mà không phải loại 3?

Vì câu gốc nói về tình huống hiện tại (cannot meet, has not been offered). Loại 3 chỉ dùng khi sự việc đã xảy ra hoàn toàn trong quá khứ.

Có thể viết "If he couldn't meet the requirements, he would be offered the job" không?

Không. Câu này giữ nguyên phủ định nên nghĩa bị đảo ngược. Phải đổi thành khẳng định: If he could meet the requirements…

Sau because of dùng cấu trúc nào?

Dùng danh từ hoặc cụm danh từ/V-ing, ví dụ: because of his inability to meet the requirements of the company.