Trả lời nhanh
Đề “Complete the following sentences with the words/phrases from the box” thay đổi theo từng bài, nên không có một đáp án chung. Cách làm chắc nhất: đọc cả câu, xác định loại từ còn thiếu (danh từ, động từ, tính từ, liên từ), chọn từ trong khung hợp nghĩa và ngữ pháp, chia dạng nếu cần, rồi gạch từ đã dùng.
Dạng bài này yêu cầu gì?
Đề cho một khung (box) chứa các từ hoặc cụm từ, kèm một nhóm câu có chỗ trống. Em phải điền mỗi từ vào đúng một câu. Thường số từ trong khung bằng số câu, nhưng đôi khi có từ thừa, nên hãy đọc kĩ đề.
Dạng bài kiểm tra ba thứ cùng lúc: nghĩa của từ, loại từ trong câu và cách chia từ (số ít/số nhiều, thì, V-ing…).
5 bước làm bài
- Đọc lướt cả khung từ và đoán nghĩa, phân loại nhanh: từ nào là danh từ, động từ, tính từ, cụm động từ.
- Đọc toàn bộ câu, không chỉ đọc phần quanh chỗ trống. Nghĩa của cả câu quyết định từ cần điền.
- Xác định loại từ cần điền dựa vào vị trí: sau a/an/the/tính từ sở hữu thường là danh từ; sau to hoặc should/can/must là động từ nguyên mẫu; trước danh từ thường là tính từ.
- Điền các câu chắc chắn trước, gạch từ đã dùng. Những từ còn lại sẽ dễ chọn hơn.
- Chia dạng và đọc lại: kiểm tra thì, chủ ngữ – động từ, số ít/số nhiều, mạo từ a/an.
Bảng gợi ý nhận biết loại từ
| Dấu hiệu quanh chỗ trống | Loại từ cần điền | Ví dụ |
|---|---|---|
| a / an / the / my / some + ___ | Danh từ (hoặc tính từ rồi mới đến danh từ) | the pollution |
| should / can / must / to + ___ | Động từ nguyên mẫu | should protect |
| is / are / very / so + ___ | Tính từ | is endangered |
| ___ + mệnh đề (có chủ ngữ, động từ) | Liên từ | Although it rained, … |
| look forward to / give up + ___ | Sau đó dùng V-ing | looking forward to meeting |
Ví dụ 1: điền từ vựng (đề tự đặt để minh hoạ)
Đây là ví dụ do thầy cô tự đặt để em luyện cách làm, không phải đề của một bài SGK cụ thể.
Box: recycle – pollution – endangered – reduce – protect
- Factories must ______ the amount of waste they release into rivers.
- Air ______ in big cities makes many people cough.
- We should ______ plastic bottles instead of throwing them away.
- The giant panda is an ______ species.
- Everyone should help ______ the forests.
Đáp án: 1. reduce – 2. pollution – 3. recycle – 4. endangered – 5. protect.
Giải thích:
- Câu 1: sau must cần động từ, và “giảm lượng rác thải” hợp nghĩa nhất với reduce. Không dùng recycle vì không thể “tái chế một lượng rác” theo cách nói này.
- Câu 2: “Air ___” là cụm danh từ, “ô nhiễm không khí” → pollution.
- Câu 3: “thay vì vứt đi” gợi hành động tái sử dụng → recycle.
- Câu 4: có an đứng trước và species đứng sau, cần tính từ bắt đầu bằng nguyên âm → endangered (loài có nguy cơ tuyệt chủng).
- Câu 5: help + động từ nguyên mẫu → protect.
Ví dụ 2: điền cụm động từ (cần chia dạng)
Box: look forward to – give up – turn off – take part in – find out
- Please ______ the lights when you leave the room.
- My brother decided to ______ the school singing contest.
- I’m really ______ meeting my grandparents this summer.
- You should not ______ learning English even if it is difficult.
- Let’s ______ what time the film starts.
Đáp án: 1. turn off – 2. take part in – 3. looking forward to – 4. give up – 5. find out.
Lưu ý: câu 3 có I’m really (am + really) nên phải chia look thành looking (thì hiện tại tiếp diễn). Sau look forward to, động từ tiếp theo cũng ở dạng V-ing: meeting. Câu 2 đã có “decided to” nên điền nguyên mẫu take part in, và vì cụm đã có sẵn in nên không thêm giới từ nào nữa.
Lỗi sai thường gặp
- Chỉ dịch từ, bỏ qua ngữ pháp. Chọn đúng nghĩa nhưng quên chia động từ (viết look forward to thay vì looking forward to).
- Quên a/an. Trước chỗ trống là an thì từ điền thường bắt đầu bằng nguyên âm (an endangered species).
- Dùng một từ hai lần. Khi hai từ cùng có vẻ hợp, hãy làm các câu khác trước rồi quay lại.
- Nhầm danh từ và động từ cùng dạng. Một số từ như reduce (động từ) và reduction (danh từ) dễ gây nhầm; hãy nhìn vị trí trong câu.
Mẹo nhớ
Hãy dùng quy tắc “Nghĩa – Loại từ – Dạng từ“: nghĩa có hợp không, loại từ có đúng vị trí không, dạng từ có khớp chủ ngữ và thì không. Đủ ba điều này thì câu đã đúng. Cuối cùng đọc to lại cả câu một lần; câu nghe tự nhiên là dấu hiệu tốt.
Bài luyện tập có đáp án
Box: although – because – so
- ______ it was raining heavily, we still went to school.
- She was late ______ the bus broke down.
- I was very tired, ______ I went to bed early.
Đáp án: 1. Although (nhượng bộ: mưa to nhưng vẫn đi học) – 2. because (nguyên nhân: xe hỏng nên bị muộn) – 3. so (kết quả: mệt nên đi ngủ sớm).
Mẹo: because đứng trước nguyên nhân, so đứng trước kết quả, còn although nối hai ý trái ngược nhau.
Nếu đề của em có khung từ khác
Em có thể áp dụng đúng 5 bước trên cho mọi bài, dù là Unit nào của chương trình. Hãy ghi lại những từ mới trong khung vào sổ từ vựng kèm một câu ví dụ riêng của mình để nhớ lâu hơn.
Câu hỏi thường gặp
Có phải từ nào trong khung cũng phải dùng hết không?
Thường là có, mỗi từ dùng một lần. Tuy nhiên một số đề cho thừa từ, nên em hãy đọc kĩ yêu cầu của đề trước khi làm.
Khi hai từ cùng có vẻ hợp nghĩa thì chọn thế nào?
Hãy kiểm tra loại từ và ngữ pháp quanh chỗ trống (mạo từ, giới từ, trợ động từ). Sau đó làm các câu chắc chắn trước, từ còn lại sẽ rơi vào câu còn thiếu.
Có cần chia dạng từ trong khung không?
Có thể cần. Từ trong khung thường ở dạng gốc, nhưng chỗ trống có thể cần V-ing, V-ed, số nhiều hoặc thêm s/es cho phù hợp với câu.
Làm sao tăng tốc độ làm dạng bài này?
Học từ vựng theo chủ đề và nhớ các cụm cố định như look forward to + V-ing. Đồng thời tập nhận biết loại từ qua vị trí trong câu.