Trả lời nhanh
Câu “Despite the initial result, they decided to go on with the proposed scheme” nghĩa là: “Bất chấp kết quả ban đầu, họ vẫn quyết định tiếp tục thực hiện kế hoạch đã được đề xuất.” Trong câu, initial = first/early (ban đầu), go on with = continue with (tiếp tục), scheme = plan (kế hoạch). Từ despite báo hiệu sự tương phản.
Dịch và hiểu câu
Câu này thường xuất hiện trong bài tập tìm từ đồng nghĩa/trái nghĩa hoặc chọn từ thích hợp. Trước hết, em cần hiểu nghĩa cả câu rồi mới xét từ được gạch chân, vì nghĩa của từ phụ thuộc ngữ cảnh.
- Despite the initial result: bất chấp kết quả ban đầu (cụm giới từ chỉ sự nhượng bộ).
- they decided to go on with: họ quyết định tiếp tục với…
- the proposed scheme: kế hoạch/dự án được đề xuất.
Vì dùng despite, ta suy ra kết quả ban đầu không thuận lợi như mong đợi, nhưng họ vẫn không bỏ cuộc. Đây là manh mối giúp em chọn đúng từ khi gặp câu hỏi về nghĩa.
Phân tích từ vựng trong câu
| Từ/cụm | Nghĩa | Đồng nghĩa | Trái nghĩa |
|---|---|---|---|
| initial (adj) | ban đầu, đầu tiên | first, early, opening, original | final, last, closing |
| go on with | tiếp tục (làm gì) | continue with, carry on with, proceed with | give up, abandon, stop |
| scheme (n) | kế hoạch, dự án | plan, project, programme | — |
| proposed (adj) | được đề xuất | suggested, put forward | — |
Nếu đề hỏi từ gần nghĩa nhất với initial, em chọn nhóm “first/early”. Nếu đề hỏi trái nghĩa, em chọn nhóm “final/last”. Đề gốc có thể kèm 4 phương án khác nhau, em hãy loại trừ bằng cách thay từng phương án vào câu rồi đọc lại xem nghĩa có giữ nguyên không.
Cấu trúc Despite / In spite of
Despite và in spite of có nghĩa “mặc dù”, theo sau là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing, không theo sau là mệnh đề.
- Despite + N/V-ing, S + V: Despite the rain, we went out.
- In spite of + N/V-ing, S + V: In spite of being tired, she kept working.
- Despite/In spite of the fact that + clause = Although + clause.
Viết lại câu đang xét bằng although: Although the initial result was not good, they decided to go on with the proposed scheme. (Ở đây “not good” là cách diễn đạt mình tự thêm để câu tròn nghĩa.)
Lỗi sai thường gặp
- Viết “despite of”: sai. Chỉ có despite hoặc in spite of.
- Despite + mệnh đề: sai (
Despite it rained). Phải đổi thành Despite the rain hoặc Although it rained. - Nhầm initial với initially: initial là tính từ (đứng trước danh từ), initially là trạng từ (Initially, they doubted the plan).
- Nhầm go on with và go on doing: go on with the plan = tiếp tục kế hoạch; go on doing sth = tiếp tục làm gì đó (go on working).
Mẹo nhớ
Gặp “Despite …, S + decided to …” hãy nhớ công thức: vế đầu khó khăn → vế sau vẫn tiếp tục. Với go on with, em nhớ cụm “tiến lên cùng kế hoạch” để không nhầm với give up.
Bài luyện tập (ví dụ tự đặt)
- Điền Despite hoặc Although: ___ the heavy traffic, he arrived on time.
Đáp án: Despite (theo sau là cụm danh từ “the heavy traffic”). Nếu dùng Although thì phải có mệnh đề: Although the traffic was heavy. - Chọn từ gần nghĩa nhất với initial trong câu “Her initial reaction was surprise”: A. first B. final C. strong D. polite.
Đáp án: A. first, vì initial reaction là phản ứng đầu tiên; B là trái nghĩa; C, D không liên quan. - Thay go on with bằng cụm tương đương: “The club decided to go on with the trip.”
Đáp án: continue with / carry on with / proceed with the trip. - Sửa lỗi: “In spite of he was ill, he came to school.”
Đáp án: In spite of being ill / In spite of his illness, he came to school (hoặc đổi thành Although he was ill).
Câu hỏi thường gặp
Despite the initial result, they decided to go on with the proposed scheme nghĩa là gì?
Nghĩa là: Bất chấp kết quả ban đầu, họ vẫn quyết định tiếp tục thực hiện kế hoạch đã được đề xuất.
Initial đồng nghĩa và trái nghĩa với từ nào?
Initial đồng nghĩa với first, early, opening; trái nghĩa với final, last.
Go on with nghĩa là gì?
Go on with là tiếp tục làm hoặc tiếp tục thực hiện điều gì, gần nghĩa với continue with, carry on with, proceed with; trái nghĩa là give up hoặc abandon.
Sau despite dùng loại từ nào?
Sau despite dùng danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing, không dùng mệnh đề và không có of. Muốn dùng mệnh đề, hãy dùng although hoặc despite the fact that.