Circle the word that has the underlined part pronounced differently: cách làm và bài tập

Trả lời nhanh

Đề yêu cầu bạn khoanh từ có phần gạch chân phát âm khác ba từ còn lại. Hãy đọc phiên âm từng từ rồi nhóm chúng theo âm: ba từ cùng âm, một từ lệch âm, từ lệch chính là đáp án. Đừng dựa vào mặt chữ, vì cùng một chữ cái có thể đọc rất khác nhau, ví dụ chữ “s” trong spring đọc /s/ nhưng trong visit đọc /z/.

Dạng bài này kiểm tra điều gì?

Câu hỏi dạng “Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others” kiểm tra khả năng nhận biết âm, không kiểm tra chính tả. Bốn từ có thể cùng gạch chân một chữ cái hoặc một cụm chữ (như ea, ou, ch, th, -s, -ed), nhưng chỉ ba từ đọc giống nhau.

Lưu ý: bài viết này hướng dẫn phương pháp và cho bài luyện tập tự đặt. Nếu đề của bạn có sẵn bốn từ, hãy áp dụng đúng các bước dưới đây để tự tìm đáp án.

Quy trình 4 bước làm nhanh

  1. Xác định phần gạch chân là nguyên âm, phụ âm hay đuôi -s/-es, -ed.
  2. Đọc thầm từng từ, ghi nhanh âm của phần gạch chân bên cạnh.
  3. Nhóm theo âm: tìm 3 từ trùng nhau, từ còn lại là đáp án.
  4. Kiểm tra lại bằng quy tắc (nếu có) để chắc chắn, nhất là với từ lạ.

Mẹo: nếu chưa chắc một từ, hãy tìm hai từ mà bạn chắc chắn giống nhau trước. Khi đã có một cặp chắc chắn, bạn chỉ cần so sánh từng từ còn lại với cặp đó.

Quy tắc đuôi -s/-es

Âm cuối của từ gốc Cách đọc -s/-es Ví dụ
/s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/ (thường viết s, x, sh, ch, ge, ce) /ɪz/ buses, boxes, washes, watches, changes
Âm vô thanh /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/ /s/ maps, cats, books, laughs
Các âm còn lại (nguyên âm và phụ âm hữu thanh) /z/ dogs, pens, days, bags

Quy tắc đuôi -ed

Âm cuối của động từ gốc Cách đọc -ed Ví dụ
/t/ hoặc /d/ /ɪd/ wanted, needed, visited
Âm vô thanh /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /θ/ /t/ stopped, looked, laughed, watched
Các âm còn lại /d/ played, cleaned, opened

Mẹo nhớ: hãy nhìn vào âm cuối chứ không phải chữ cuối. Laugh kết thúc bằng chữ “h” nhưng âm cuối là /f/ (vô thanh), nên laughed đọc /lɑːft/.

Những cặp âm hay gặp ở nguyên âm và phụ âm

  • ea: /iː/ trong beach, teacher; /e/ trong bread, head, weather.
  • ou: /aʊ/ trong house, cloud; /ʌ/ trong country, young.
  • ch: /tʃ/ trong cheese, church; /k/ trong chemistry, school.
  • th: /θ/ trong think, bath; /ð/ trong mother, this.
  • c: /s/ trước e, i, y (city); /k/ ở các trường hợp khác (cat, cold).
  • g: thường /dʒ/ trước e, i, y (gym), nhưng có ngoại lệ như gift, get đọc /g/.
  • h câm: hour, honest, heir không đọc âm /h/.

Bài luyện tập tự đặt (có đáp án)

Hãy tự làm trước, rồi mới xem đáp án ở phần cuối. Phần gạch chân được ghi trong ngoặc.

  1. (-s) A. cats B. dogs C. books D. maps
  2. (-ed) A. watched B. played C. stopped D. laughed
  3. (ch) A. cheese B. chemistry C. church D. chair
  4. (ea) A. bread B. head C. beach D. weather
  5. (ou) A. house B. mouse C. country D. cloud
  6. (th) A. thanks B. think C. mother D. bath
  7. (c) A. city B. cat C. cold D. cake
  8. (h) A. hour B. honest C. hat D. heir
  9. (g) A. gym B. game C. go D. gift
  10. (-ed) A. wanted B. needed C. looked D. visited

Đáp án và giải thích

  1. B: dogs đọc /z/ (sau âm hữu thanh /g/); các từ còn lại đọc /s/.
  2. B: played đọc /d/; các từ còn lại đọc /t/ (sau âm vô thanh).
  3. B: chemistry đọc /k/; các từ còn lại đọc /tʃ/.
  4. C: beach đọc /iː/; các từ còn lại đọc /e/.
  5. C: country đọc /ʌ/; các từ còn lại đọc /aʊ/.
  6. C: mother đọc /ð/; các từ còn lại đọc /θ/.
  7. A: city đọc /s/; các từ còn lại đọc /k/.
  8. C: hat đọc /h/; ba từ còn lại có “h” câm.
  9. A: gym đọc /dʒ/; các từ còn lại đọc /g/.
  10. C: looked đọc /t/; các từ còn lại đọc /ɪd/.

Lỗi sai thường gặp

  • Nhìn mặt chữ thay vì âm: thấy bốn từ đều có “ea” liền kết luận giống nhau.
  • Quên nhóm /ɪz/ và /ɪd/: watches và wanted thường bị đọc nhầm theo /s/ hoặc /t/.
  • Nhầm chữ cuối với âm cuối: laughed, watched kết thúc bằng âm vô thanh nên -ed đọc /t/.
  • Bỏ qua ngoại lệ: gift, get (g đọc /g/), hour, honest (h câm), visit (s đọc /z/).

Cách ôn hiệu quả: mỗi khi học từ mới, hãy tra phiên âm và đọc to một lần. Sau vài tuần, bạn sẽ nhận ra âm mà không cần suy luận nhiều.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao biết đuôi -ed đọc là /t/, /d/ hay /ɪd/?

Nhìn âm cuối của động từ gốc: sau /t/ hoặc /d/ đọc /ɪd/; sau âm vô thanh như /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/ đọc /t/; các trường hợp còn lại đọc /d/.

Phần gạch chân giống nhau về chữ cái thì có thể đọc khác nhau không?

Có. Cùng cụm chữ nhưng đọc khác nhau là kiểu lệch âm mà đề hay dùng, ví dụ ea trong beach (/iː/) và bread (/e/), hoặc ch trong cheese (/tʃ/) và chemistry (/k/).

Nếu không biết phiên âm của một từ thì làm thế nào?

Hãy tìm hai từ mà bạn chắc chắn đọc giống nhau, rồi so sánh từ còn lại với chúng. Từ chưa chắc nhiều khả năng là đáp án nếu nó khác cặp đó.

Chữ s trong visit đọc là /s/ hay /z/?

Từ visit có phiên âm /ˈvɪzɪt/ nên chữ s đọc /z/, khác với s trong spring đọc /s/.