Trả lời nhanh
“Who does this bag belong to?” nghĩa là “Chiếc túi này là của ai?”. Câu này có thể viết lại thành “Whose bag is this?” vì từ để hỏi chủ sở hữu là whose. Khi trả lời, em nói “It belongs to Nam”, “It’s Nam’s” hoặc “It’s his”. Cả hai cách hỏi đều hỏi về người sở hữu chiếc túi.
1. Câu hỏi này có nghĩa là gì?
Động từ belong to nghĩa là “thuộc về, là của”. Vì vậy câu hỏi trên là hỏi chủ nhân của chiếc túi. Trong tiếng Việt, em có thể dịch là “Chiếc túi này thuộc về ai?” hoặc “Túi này của ai vậy?”.
Em thường gặp câu này khi nhặt được đồ bỏ quên trong lớp, ở sân trường hoặc ở sân bay.
2. Cấu trúc với belong to
- Hỏi: Who + does/do + chủ ngữ + belong to? Ví dụ: Who does this bag belong to?
- Trả lời: Chủ ngữ + belongs/belong to + người sở hữu. Ví dụ: This bag belongs to my sister.
- Chủ ngữ số nhiều thì dùng do và belong. Ví dụ: Who do these shoes belong to? – They belong to Minh.
Cách nhớ: belong đứng sau trợ động từ does/do nên giữ nguyên dạng, không thêm “s”. Khi trả lời mới có “belongs” với chủ ngữ số ít.
3. Phân biệt who, whom và whose
| Từ | Hỏi về | Ví dụ |
|---|---|---|
| Who | Người (chủ ngữ hoặc tân ngữ trong văn nói) | Who is she? / Who does this bag belong to? |
| Whom | Người (tân ngữ, văn viết trang trọng) | To whom does this bag belong? |
| Whose | Sự sở hữu, đi kèm danh từ | Whose bag is this? |
Nếu giới từ to đứng cuối câu, người bản ngữ hay dùng who trong giao tiếp hằng ngày. Nếu đưa to lên đầu câu thì phải dùng whom: “To whom does this bag belong?”. Bài kiểm tra ở bậc phổ thông thường chấp nhận cả hai dạng, nhưng dạng có “whom” trang trọng hơn.
4. Chuyển câu: belong to và whose
- Who does this bag belong to? → Whose bag is this?
- Who do these keys belong to? → Whose keys are these?
- Who does that bike belong to? → Whose bike is that?
Quy tắc: bỏ belong to, đưa danh từ ra sau whose, rồi dùng is/are theo danh từ. Danh từ số ít dùng is, số nhiều dùng are.
5. Cách trả lời
- It belongs to + tên/người: It belongs to Lan.
- It’s + tên + ‘s: It’s Lan’s.
- It’s + đại từ sở hữu: It’s mine / yours / his / hers / ours / theirs.
- Khi không biết: I’m not sure. / I don’t know whose it is.
Khi trả lời với my, your, his… em phải kèm danh từ: “It’s my bag”. Nếu bỏ danh từ thì dùng mine: “It’s mine”.
6. Lỗi sai thường gặp
- Dùng belong ở thì tiếp diễn. Câu “This bag is belonging to me” sai. Phải viết “This bag belongs to me”, vì belong là động từ chỉ trạng thái.
- Thiếu giới từ to. “Who does this bag belong?” sai, phải có to.
- Nhầm whose với who’s. Who’s là “who is” hoặc “who has”. Whose mới hỏi sự sở hữu. “Who’s bag is this?” sai, đúng là “Whose bag is this?”.
- Dùng bị động. Belong là nội động từ nên không có “is belonged to”.
- Thêm “s” sau does. Không viết “Who does this bag belongs to?”.
7. Bài luyện tập
Bài 1. Chọn từ đúng: ___ umbrella is this? (Who / Whose)
Bài 2. Viết lại câu: Who does this pen belong to? → ___
Bài 3. Sửa lỗi: “These books is belonging to Hoa.”
Bài 4. Hoàn thành câu trả lời: “Whose phone is this?” – “It’s ___” (I).
Đáp án
- Whose. Câu hỏi có danh từ umbrella đi sau và hỏi chủ sở hữu.
- Whose pen is this?
- These books belong to Hoa. Belong không dùng thì tiếp diễn, và chủ ngữ “books” số nhiều nên dùng “belong”.
- It’s mine.
Câu hỏi thường gặp
Who does this bag belong to? dịch sang tiếng Việt là gì?
Câu này nghĩa là "Chiếc túi này thuộc về ai?" hay "Túi này của ai?". Câu hỏi nhằm tìm chủ sở hữu của chiếc túi.
Who does this bag belong to? và Whose bag is this? có giống nhau không?
Có. Hai câu cùng nghĩa và cùng hỏi chủ sở hữu. Câu có whose ngắn gọn hơn, còn câu với belong to nhấn mạnh việc "thuộc về".
Nên dùng who hay whom trong câu này?
Trong giao tiếp, who does this bag belong to đã tự nhiên. Trong văn viết trang trọng, em đưa giới từ lên trước và dùng whom: To whom does this bag belong?
Trả lời câu hỏi này thế nào cho đúng?
Em có thể nói It belongs to Lan, It's Lan's hoặc It's hers. Nếu túi là của em thì trả lời It's mine.