Tet is the biggest festival in Vietnam: cách làm bài điền từ về Tết

Trả lời nhanh

Với bài điền từ bắt đầu bằng “Tet is the biggest festival in Vietnam”, chỗ trống (1) đứng đầu câu trước từ “Tet” thường là giới từ chỉ thời gian như Before (trước Tết) hoặc During (trong dịp Tết). Hãy đọc cả câu sau chỗ trống để biết người ta đang chuẩn bị hay đang ăn Tết rồi mới chọn từ.

Lưu ý: đoạn văn và các phương án dưới đây do thầy cô tự đặt để minh hoạ cách làm. Bạn hãy đối chiếu phương pháp với đề trong sách hoặc đề của mình.

Dạng bài này kiểm tra điều gì?

Đoạn văn về Tết thường ngắn, dùng thì hiện tại đơn để nói về phong tục. Chỗ trống hay rơi vào ba nhóm:

  • Giới từ/liên từ chỉ thời gian: before, during, after, on, at, until.
  • Động từ và cụm động từ về phong tục: clean, decorate, gather, visit, give, exchange, wear.
  • Danh từ chỉ đồ vật, món ăn: peach blossom, kumquat tree, lucky money, sticky rice cake (bánh chưng), fireworks.

Đoạn văn ví dụ có chỗ trống (tự đặt)

Tet is the biggest festival in Vietnam. (1) ______ Tet, people clean and decorate their houses. Many families buy peach blossoms or kumquat trees. On New Year’s Eve, they (2) ______ together and watch fireworks. (3) ______ the first days of the year, children receive lucky money in red envelopes. People also visit relatives and (4) ______ good wishes. They avoid (5) ______ the floor on the first day because they believe it sweeps good luck away.

Chỗ trống Phương án Đáp án
(1) A. Before   B. Since   C. Until   D. While A. Before
(2) A. gather   B. gathers   C. gathering   D. gathered A. gather
(3) A. In   B. During   C. For   D. Since B. During
(4) A. exchange   B. exchanges   C. exchanging   D. to exchange A. exchange
(5) A. sweep   B. sweeping   C. swept   D. to sweep B. sweeping

Giải thích vì sao chọn như vậy

  1. (1) Before: vế sau nói về việc dọn nhà, trang trí – những việc làm trước Tết. “Since” và “Until” không hợp nghĩa; “While” là liên từ, phải đi với một mệnh đề (While people clean…), không đứng trước danh từ “Tet”.
  2. (2) gather: chủ ngữ “they” số nhiều, thì hiện tại đơn nên dùng động từ nguyên mẫu. Cụm “gather together” nghĩa là sum họp.
  3. (3) During: “during + khoảng thời gian” (during the first days). “For” cần con số cụ thể (for three days); “In the first days” không tự nhiên bằng “during”.
  4. (4) exchange: sau “and” nối với động từ “visit” nên cùng dạng nguyên mẫu. “Exchange good wishes” là cụm cố định: chúc nhau những điều tốt đẹp.
  5. (5) sweeping: “avoid” luôn đi với động từ dạng V-ing.

Mẹo làm bài nhanh

  • Đọc hết đoạn một lượt để nắm mạch: chuẩn bị → đêm giao thừa → những ngày đầu năm.
  • Nhìn từ đứng ngay trước và sau chỗ trống: avoid, enjoy, finish + V-ing; and nối hai động từ cùng dạng.
  • Chọn giới từ theo mốc thời gian: before = trước mốc, during = trong suốt, after = sau mốc.
  • Đọc lại câu đã điền xem có hợp nghĩa và ngữ pháp không.

Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm during (+ danh từ) với while (+ mệnh đề).
  • Quên chia động từ khi chủ ngữ là danh từ số ít, ví dụ “Every family buys…”, nhưng “Many families buy…”.
  • Viết “Tet holiday” thành “Tet’s holiday” hoặc thêm mạo từ thừa trước Tet.
  • Dịch word-by-word từ tiếng Việt, ví dụ “lì xì” phải là give lucky money, không phải “give red money”.

Từ vựng chủ đề Tết nên nhớ

Tiếng Anh Nghĩa
Lunar New Year Tết Âm lịch
New Year’s Eve đêm giao thừa
peach blossom / kumquat tree hoa đào / cây quất
lucky money tiền lì xì
sticky rice cake bánh chưng
fireworks pháo hoa
family reunion sum họp gia đình
decorate / clean trang trí / dọn dẹp

Bài luyện tập (tự đặt)

Chọn đáp án đúng:

  1. Vietnamese children are very happy ______ Tet because they get lucky money. (A. in   B. during   C. since   D. until)
  2. My mother always avoids ______ angry words at Tet. (A. say   B. to say   C. saying   D. said)
  3. ______ the New Year comes, we usually clean the house. (A. Before   B. During   C. For   D. Over)

Đáp án: 1 – B (during + khoảng thời gian Tết); 2 – C (avoid + V-ing); 3 – A (before + mệnh đề, nghĩa “trước khi năm mới đến”).

Viết lại thành đoạn văn của riêng bạn

Sau khi làm bài điền từ, hãy thử viết 4–5 câu về Tết của gia đình mình theo khung: Before Tet…, On New Year’s Eve…, During Tet…, I like Tet because… Cách này giúp bạn nhớ cấu trúc lâu hơn việc chỉ học đáp án.

Câu hỏi thường gặp

Chỗ trống đầu tiên trong đoạn Tet is the biggest festival in Vietnam thường là từ nào?

Thường là giới từ chỉ thời gian đứng trước "Tet", như Before hoặc During. Bạn xem câu sau nói về chuẩn bị (dọn nhà, mua đào quất) hay hoạt động trong Tết để chọn cho đúng.

Khi nào dùng during, khi nào dùng while?

During đi với danh từ (during Tet), còn while đi với một mệnh đề có chủ ngữ và động từ (while we were cleaning the house).

Sau avoid dùng dạng động từ nào?

Sau avoid dùng V-ing, ví dụ avoid sweeping the floor, avoid quarreling.

Đoạn văn trên có phải đề gốc không?

Không, đoạn và phương án trong trang là ví dụ tự đặt để minh hoạ cách làm. Bạn áp dụng phương pháp này vào đề của mình.